wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Trans Quiz 7

Total questions: 22

Worksheet time: 11mins

Name
Class
Date
1.

hệ thống/phương tiện/công nghệ truyền thông

(a)  

2.

viễn thông

(a)  

3.

số hóa

(a)  

4.

hệ thống bộ đàm/liên lạc nội bộ

(a)  

5.

phi ngôn ngữ

(a)  

6.

cuộc họp báo

(a)  

7.

phóng sự

(a)  

8.

họp trực tuyến

(a)  

9.

nhận dạng giọng nói, sinh trắc học giọng nói

(a)  

10.

gieo rắc, tung

(thông tin)

truyền bá, phổ biến

(a)  

11.

thông tin sai lệch (cố ý, có chủ ý)

(a)  

12.

giải mã

(a)  

13.

mạng xã hội

(a)  

14.

không gian mạng, cộng đồng mạng

(a)  

15.

cư dân mạng

(a)  

16.

quy tắc ứng xử trên mạng

(a)  

17.

tra cứu thông tin trên mạng

(a)  

18.

lệnh lạc, sai lệch

(a)  

19.

phương tiện truyền thông đại chúng/chính

(a)  

20.

bản quyền, tác quyền

(a)  

21.

Bonus: Chọn đúng từ phù hợp cho hình

(a)  

22.

Bonus: Điền (cụm) từ phù hợp vào hình bên

(a)