wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài 8 - T. Hàn Thầy Dũng - Fb: Trần Dũng - SC1

Total questions: 60

Worksheet time: 30mins

Name
Class
Date
1.

음식

a)

món ăn

b)

nước uống

c)

đồ chơi

d)

bóng rổ

2.

a)

Cơm

b)

canh

c)

kim chi

d)

thịt nướng

3.

a)

Cơm

b)

canh

c)

kim chi

d)

thịt nướng

4.

김치

a)

Cơm

b)

canh

c)

kim chi

d)

thịt nướng

5.

불고기

a)

Cơm

b)

canh

c)

kim chi

d)

thịt nướng

6.

된장찌개

a)

Canh tương

b)

Cơm trộn

c)

mì lạnh ( miến lạnh)

d)

Bánh gạo

7.

비빔밥

a)

Canh tương

b)

Cơm trộn

c)

mì lạnh ( miến lạnh)

d)

Bánh gạo

8.

냉면

a)

Canh tương

b)

Cơm trộn

c)

mì lạnh ( miến lạnh)

d)

Bánh gạo

9.

a)

Canh tương

b)

Cơm trộn

c)

mì lạnh ( miến lạnh)

d)

Bánh gạo

10.

라면

a)

Mì gói

b)

thịt ba chỉ nướng

c)

canh kim chi

d)

súp sườn bò

11.

삼겹살

a)

Mì gói

b)

thịt ba chỉ nướng

c)

canh kim chi

d)

súp sườn bò

12.

김치찌개

a)

Mì gói

b)

thịt ba chỉ nướng

c)

canh kim chi

d)

súp sườn bò

13.

갈비탕

a)

Mì gói

b)

thịt ba chỉ nướng

c)

canh kim chi

d)

súp sườn bò

14.

삼계탕

a)

Gà tầm sâm

b)

cơm chiên

c)

sườn nướng

d)

mì, phở, bún

15.

볶음밥

a)

Gà tầm sâm

b)

cơm chiên

c)

sườn nướng

d)

mì, phở, bún

16.

갈비

a)

Gà tầm sâm

b)

cơm chiên

c)

sườn nướng

d)

mì, phở, bún

17.

국수

a)

Gà tầm sâm

b)

cơm chiên

c)

sườn nướng

d)

mì, phở, bún

18.

a)

mùi vị

b)

gia vị

c)

ngon

d)

ko ngon, dở

19.

맛있다

a)

mùi vị

b)

gia vị

c)

ngon

d)

ko ngon, dở

20.

맛없다

a)

mùi vị

b)

gia vị

c)

ngon

d)

ko ngon, dở

21.

달다

a)

Ngọt

b)

đắng

c)

mặn

d)

chua

22.

쓰다

a)

Ngọt

b)

đắng

c)

mặn

d)

chua

23.

짜다

a)

Ngọt

b)

đắng

c)

mặn

d)

chua

24.

시다

a)

Ngọt

b)

đắng

c)

mặn

d)

chua

25.

맵다

a)

Ngọt

b)

cay

c)

mặn

d)

nhặt

26.

싱겁다

a)

Ngọt

b)

cay

c)

mặn

d)

nhặt

27.

숟가락

a)

Thìa, muỗng

b)

đũa

c)

thực đơn, menu

d)

cốc, ly

28.

젓가락

a)

Thìa, muỗng

b)

đũa

c)

thực đơn, menu

d)

cốc, ly

29.

메뉴

a)

Thìa, muỗng

b)

đũa

c)

thực đơn, menu

d)

cốc, ly

30.

a)

Thìa, muỗng

b)

đũa

c)

thực đơn, menu

d)

cốc, ly

31.

Bàn ăn

a)

테이불

b)

종업원

c)

손님

d)

흡연석

32.

Phục vụ nhà hàng

a)

테이불

b)

종업원

c)

손님

d)

흡연석

33.

Khách hàng

a)

테이불

b)

종업원

c)

손님

d)

흡연석

34.

Chỗ được hút thuốc lá

a)

테이불

b)

종업원

c)

손님

d)

흡연석

35.

금연석

a)

Chỗ cấm hút thuốc lá

b)

Hóa đơn

c)

Gọi món

d)

Tính tiền

36.

영수증

a)

Chỗ cấm hút thuốc lá

b)

Hóa đơn

c)

Gọi món

d)

Tính tiền

37.

주문하다

a)

Chỗ cấm hút thuốc lá

b)

Hóa đơn

c)

Gọi món

d)

Tính tiền

38.

계산하다

a)

Chỗ cấm hút thuốc lá

b)

Hóa đơn

c)

Gọi món

d)

Tính tiền

39.

Phiếu tính tiền

a)

계산서

b)

인분

c)

가지

d)

고추

40.

Xuất ăn

a)

계산서

b)

인분

c)

가지

d)

고추

41.

Cà tím

a)

계산서

b)

인분

c)

가지

d)

고추

42.

Quả ớt

a)

계산서

b)

인분

c)

가지

d)

고추

43.

그래서

a)

Vì vậy

b)

chờ đợi

c)

Chồng

d)

Trà xanh

44.

기다리다

a)

Vì vậy

b)

chờ đợi

c)

Chồng

d)

Trà xanh

45.

남편

a)

Vì vậy

b)

chờ đợi

c)

Chồng

d)

Trà xanh

46.

눅차

a)

Vì vậy

b)

chờ đợi

c)

Chồng

d)

Trà xanh

47.

Dùng ( dạng kính ngữ của ăn và uống )

a)

드시다

b)

레몬

c)

만들다

d)

48.

Quả chanh

a)

드시다

b)

레몬

c)

만들다

d)

49.

Làm, tạo nên

a)

드시다

b)

레몬

c)

만들다

d)

50.

Nước

a)

드시다

b)

레몬

c)

만들다

d)

51.

반찬

a)

Món ăn phụ,

Đồ ăn kèm

b)

Bình thường

c)

Muối

d)

Ngồi

52.

보통

a)

Món ăn phụ,

Đồ ăn kèm

b)

Bình thường

c)

Muối

d)

Ngồi

53.

소금

a)

Món ăn phụ,

Đồ ăn kèm

b)

Bình thường

c)

Muối

d)

Ngồi

54.

앉다

a)

Món ăn phụ,

Đồ ăn kèm

b)

Bình thường

c)

Muối

d)

Ngồi

55.

Chỉ một lát

a)

잠깐만

b)

c)

주다

d)

주말

56.

Một chút

a)

잠깐만

b)

c)

주다

d)

주말

57.

Cho

a)

잠깐만

b)

c)

주다

d)

주말

58.

Bánh kem

a)

케이크

b)

특히

c)

항상

d)

주말

59.

Đặc biệt

a)

케이크

b)

특히

c)

항상

d)

주말

60.

Luôn Luôn

a)

케이크

b)

특히

c)

항상

d)

주말

Similar Resources on Wayground