wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

phrase verb

Total questions: 236

Worksheet time: 2hrs 59mins

Name
Class
Date
1.

Nghĩa của cụm động từ này là gì:

make (oneself) (a)   : Làm cho ai đó hiểu ý của mình.

2.

Get up

a)

thức dậy

b)

hư, hỏng

c)

bùng nổ

d)

xảy ra

e)

trì hoãn

3.

break down

a)

thức dậy

b)

hư, hỏng

c)

bùng nổ

d)

xảy ra

e)

trì hoãn

4.

break out

a)

thức dậy

b)

hư, hỏng

c)

bùng nổ

d)

xảy ra

e)

trì hoãn

5.

take place

a)

thức dậy

b)

hư, hỏng

c)

bùng nổ

d)

xảy ra

e)

trì hoãn

6.

put off

a)

thức dậy

b)

hư, hỏng

c)

bùng nổ

d)

xảy ra

e)

trì hoãn

7.

bring in

a)

đưa ra, giới thiệu

b)

hủy bỏ

c)

tiếp tục

d)

từ bỏ

e)

giống ai

8.

call off

a)

đưa ra, giới thiệu

b)

hủy bỏ

c)

tiếp tục

d)

từ bỏ

e)

giống ai

9.

carry on

a)

đưa ra, giới thiệu

b)

hủy bỏ

c)

tiếp tục

d)

từ bỏ

e)

giống ai

10.

give up

a)

đưa ra, giới thiệu

b)

hủy bỏ

c)

tiếp tục

d)

từ bỏ

e)

giống ai

11.

take after

a)

đưa ra, giới thiệu

b)

hủy bỏ

c)

tiếp tục

d)

từ bỏ

e)

giống ai

12.

live out

a)

bỏ sót

b)

điền vào

c)

điều tra

d)

tìm kiếm

e)

chịu đựng

13.

fill in

a)

bỏ sót

b)

điền vào

c)

điều tra

d)

tìm kiếm

e)

chịu đựng

14.

look into

a)

bỏ sót

b)

điền vào

c)

điều tra

d)

tìm kiếm

e)

chịu đựng

15.

look for

a)

bỏ sót

b)

điền vào

c)

điều tra

d)

tìm kiếm

e)

chịu đựng

16.

put up with

a)

bỏ sót

b)

điền vào

c)

điều tra

d)

tìm kiếm

e)

chịu đựng

17.

look up to

a)

kính trọng

b)

coi thường

c)

cạn, kiệt

d)

mắc bệnh

e)

trả lại

18.

look down on

a)

kính trọng

b)

coi thường

c)

cạn, kiệt

d)

mắc bệnh

e)

trả lại

19.

run out of

a)

kính trọng

b)

coi thường

c)

cạn, kiệt

d)

mắc bệnh

e)

trả lại

20.

go down with

a)

kính trọng

b)

coi thường

c)

cạn, kiệt

d)

mắc bệnh

e)

trả lại

21.

pay back

a)

kính trọng

b)

coi thường

c)

cạn, kiệt

d)

mắc bệnh

e)

trả lại

22.

pay back

a)

trả lại

b)

cho đi

c)

theo kịp

d)

tiễn ai

e)

tra cứu

23.

let in

a)

trả lại

b)

cho đi

c)

theo kịp

d)

tiễn ai

e)

tra cứu

24.

keep up with

a)

trả lại

b)

cho đi

c)

theo kịp

d)

tiễn ai

e)

tra cứu

25.

see off

a)

trả lại

b)

cho đi

c)

theo kịp

d)

tiễn ai

e)

tra cứu

26.

look up

a)

trả lại

b)

cho đi

c)

theo kịp

d)

tiễn ai

e)

tra cứu

27.

Turn on

a)

tắt

b)

mở

c)

tìm kiếm

d)

ngå lưng

e)

ở nhà

28.

turn off

a)

tắt

b)

mở

c)

tìm kiếm

d)

ngå lưng

e)

ở nhà

29.

Look for

a)

tắt

b)

mở

c)

tìm kiếm

d)

ngå lưng

e)

ở nhà

30.

lie down

a)

tắt

b)

mở

c)

tìm kiếm

d)

ngå lưng, Nghỉ ngơi

e)

ở nhà

31.

stay in

a)

tắt

b)

mở

c)

tìm kiếm

d)

ngå lưng, Nghỉ ngơi

e)

ở nhà

32.

cross out

a)

xoá, tẩy, gạch đi, xóa sạch (dấu vết...)

b)

trả lại

c)

nhìn

d)

chăm sóc

e)

tiếp tục

33.

take back

a)

xoá, tẩy, gạch đi, xóa sạch (dấu vết...)

b)

trả lại

c)

nhìn

d)

chăm sóc

e)

tiếp tục

34.

Look at

a)

xoá, tẩy, gạch đi, xóa sạch (dấu vết...)

b)

trả lại

c)

nhìn

d)

chăm sóc

e)

tiếp tục

35.

Look after

a)

xoá, tẩy, gạch đi, xóa sạch (dấu vết...)

b)

trả lại

c)

nhìn

d)

chăm sóc

e)

tiếp tục

36.

Go on = keep on

a)

xoá, tẩy, gạch đi, xóa sạch (dấu vết...)

b)

trả lại

c)

nhìn

d)

chăm sóc

e)

tiếp tục

37.

Cut down

a)

cắt giảm

b)

trở về , trả lại

c)

ngã

d)

đi xa

e)

tiếp tục

38.

Come back

a)

cắt giảm

b)

trở về , trả lại

c)

ngã

d)

đi xa

e)

tiếp tục

39.

Fall over

a)

cắt giảm

b)

trở về , trả lại

c)

ngã

d)

đi xa

e)

tiếp tục

40.

Go away

a)

cắt giảm

b)

trở về , trả lại

c)

ngã

d)

đi xa

e)

tiếp tục

41.

keep on

a)

cắt giảm

b)

trở về , trả lại

c)

ngã

d)

đi xa

e)

tiếp tục

42.

deal with

a)

quen với

b)

sống dựa vào

c)

giải quyết

43.

pass down

a)

truyền lại

b)

đối mặt

c)

quen với

d)

từ chối

44.

live on

a)

sống ở...

b)

sống dựa vào

c)

sống trên

45.

come back

a)

đối mặt

b)

quay trở lại

c)

từ chối

46.

close down

a)

đóng sập

b)

mở cửa

c)

trở lại

47.

get on with

a)

truyền lại

b)

quen với

c)

đóng sập

48.

đối mặt

a)

face up to

b)

close down

c)

deal with

49.

từ chối

a)

turn down

b)

pass down

c)

close down

50.

come about

a)

nghĩ đến ai đó

b)

tới đâu đó

c)

xảy ra

51.

come aboard

a)

diễu hành

b)

đi hành trang

c)

đi chơi xa

d)

lên tàu

52.

come across

a)

tình cờ gặp

b)

chú ý đến ai đó

c)

ở một nơi nào đó gần

53.

come after

a)

đi đằng trước

b)

đi đằng sau

c)

theo sau,nối nghiệp,kế nghiệp

54.

come again

a)

đi lại

b)

trở lại

c)

đi tiếp

55.

come against

a)

đụng phải,va phải

b)

quay trở lại

56.

come along

a)

đi một mình

b)

đi đoạn đường dài

c)

đi cùng ai đó

57.

come apart

a)

tách khỏi,rời ra

b)

đi với ai đó

c)

đi lên trên

d)

đi xuống dưới

58.

come clean

a)

thú nhận

b)

đi sạch

c)

đi dọn dẹp

59.

come down on

a)

đi lên

b)

mắng,trừng phạt

c)

đi xuống dưới

60.

come down with

a)

góp tiền

b)

đi xuống với ai

c)

đi xuống

61.

come forward

a)

quan tâm đến ai đó

b)

đứng ra,xung phong

62.

come in for

a)

có phần,nhận được

b)

đi vào

c)

đi ra

63.

make for

a)

làm cho cái gì đó

b)

làm cho ai đó

c)

di chuyển về hướng

d)

làm

64.

make off

a)

tắt đi

b)

không làm nữa

c)

chạy trốn

65.

make out sth

a)

lập lên,dựng lên

b)

không làm nữa

c)

bỏ cái gì đó đi

66.

make out

a)

hiểu được

b)

không hiểu

c)

dẹp một cái gì đó

67.

make off with

a)

ăn trộm,ăn cắp thứ gì đó

b)

tắt dần một thứ gì đó

68.

Set (a)   : thiết lập, thành lập

69.

Set (a)   : bắt đầu, nổ, rung chuông

70.

Took (a)   : tiếp quản

71.

Get (a)   : thức dậy

72.

Find (a)   : khám phá ra

73.

Bring (a)   : Mang ra, xuất bản

74.

Look (a)   : xem qua, tìm kiếm

75.

Keep (a)   : theo kịp

76.

Look forward to (a)   : Mong đợi

77.

Run (a)   : hết cạn kiệt

78.

Pass (a)   ; truyền lại

79.

Deal (a)   : xử lý

80.

Close (a)   : đóng cửa, sụp đổ

81.

Face (a)   : đối mặt với

82.

Get on with

(a)  

83.

Come back

(a)  

84.

Turn down

(a)  

85.

Turn up

(a)  

86.

look after

(a)  

87.

account for

(a)  

88.

ask for

(a)  

89.

break down

(a)  

90.

break out

(a)  

91.

bring up

(a)  

92.

bring about

(a)  

93.

catch up with

(a)  

94.

call on

(a)  

95.

call up

(a)  

96.

call for

(a)  

97.

come along

(a)  

98.

come about

(a)  

99.

come after

(a)  

100.

come into

(a)  

101.

come up with

(a)  

102.

come over

(a)  

103.

cool off

a)

nguội lạnh đi

b)

làm nóng lên

c)

ngầu

d)

lạnh lùng với

104.

count on

a)

depent on st/sb

b)

dựa vào

c)

đếm

d)

expect st/sb

105.

differ from

a)

not be the same

b)

không giống với

c)

giống với

d)

be the same

106.

count on

a)

dựa vào

b)

depend on

c)

đếm

d)

independent

107.

fall behind

(a)  

108.

fill out

a)

discover

b)

tìm ra

c)

nhận được

d)

điền vào

109.

fall off

a)

increase

b)

decrease

c)

giảm xuống

d)

tăng lên

e)

become lower

110.

get over

a)

vượt qua

b)

thoát khỏi

c)

recover from

111.

get along

a)

get through

b)

hòa thuận

c)

have a good relationship

d)

deal successfully with a situation

112.

get through

(a)  

113.

get by

(a)  

114.

give in

a)

nhượng bộ

b)

nhường

c)

nhường nhịn

115.

từ bỏ

a)

give in

b)

give up

c)

give away

d)

give off

116.

go off

a)

nổ (bom)

b)

hỏng ( thức ăn )

c)

tiếp tục

d)

chán không thích như trước

e)

lắc ( đồng hồ quả lắc )

117.

go out

a)

tắt ( đèn, lửa )

b)

bóp cò ( súng )

c)

ghét thứ gì

d)

pursue

118.

cho, quyên góp

a)

give up

b)

give on

c)

give in

d)

give away

119.

go on

a)

lớn lên

b)

tiếp tục

c)

xem lại

d)

phát triển

120.

go after

a)

pursue

b)

chase

c)

theo đuổi

d)

follow

121.

go ahead

a)

be carrried out

b)

tiến hành

c)

thực hiện

d)

được tiến hành

122.

Call....= Cancel: Hủy

a)

In

b)

Off

c)

About

d)

Up

123.

Hand in =

a)

Run into

b)

Submit

c)

Go back on sth

d)

Get over

124.

Turn down =......

a)

Refuse = reject

b)

Put on = take off

c)

Cut down on

d)

Drop in on sb

125.

Turn.... Xuất hiện

a)

In

b)

On

c)

Up

d)

About

126.

Approve=

a)

Bring sb round

b)

Recover

c)

Tear down

d)

Accept= argee

127.

Make up a story =invent a story

a)

bỏ quên

b)

bịa chuyện

c)

hồi phục

d)

tra cứu

128.

go off =

a)

put up with

b)

Keep pace with

c)

discover

d)

explode

129.

go on

a)

Except= apart from

b)

Keep on = carry on= continue

c)

Let sb down = make sb disappointed

d)

Take after = resemble

130.

giảm , cắt giảm

a)

Cut down on= reduce= decease = decline

b)

Go back on sth

c)

Now and then

d)

Point out= show= express

131.

appear

a)

extinguish

b)

arrive

c)

delay

d)

Take off

132.

 

turn down =

a)

Keep away from

b)

=reject  = refuse

c)

Out off work

d)

Wake Sb up

133.

tear .......= demolish: phá hủy

a)

in

b)

up

c)

down

d)

with

134.

 

delay= put......= postpone hoãn

a)

 

off

b)

in

c)

up

d)

about

135.

 

get..... = recover

a)

in

b)

 

over

c)

on

d)

about

136.

 

hand in =

a)

Cut off: cắt

b)

fill in : điền

c)

put out: dập tắt

d)

Submit : nộp

137.

hand out =

a)

distribute = deliver

b)

Prevent/ hinder sb from

c)

account for

d)

Stand up to

138.

 

give...... = Stop = quit (u): từ bỏ

a)

on

b)

over

c)

at

d)

up

139.

find out

a)

turn out hoá ra là

b)

=discover khám phá

c)

investigate : kiểm tra

d)

approach tới gần

140.

break....... = stop working= out............. : hư ( máy )

a)

out/in

b)

down/of other

c)

on/ at

d)

about/on

141.

 

 

put .....: dập tắt

a)

in

b)

on

c)

at

d)

out

142.

Take over

a)

đảm nhận

b)

ngạc nhiên

c)

vực ai đó dậy

d)

Khởi hành đi đâu

143.

come over: ghé thăm =

a)

look sth into

b)

miss out

c)

bore with= bore off

d)

call in= drop in

144.

look .....= take care of = care..... chăm sóc

 

a)

into/ of

b)

after/into

c)

after/for

d)

at/about

145.

turn........ to V : hoá ra là

a)

in

b)

out

c)

off

d)

up

146.

claim down

a)

bình tĩnh

b)

k chắc chắn

c)

thực tiễn

d)

chỉ ra

147.

Set ......... swh: Khởi hành đi đâu

a)

to

b)

 over

c)

off for

d)

over

148.

bỏ quên

a)

miss out

b)

Point sth at

c)

Keep away from

d)

React to

149.

Visit ghé thăm

a)

Cut down on= reduce= decease = decline

b)

Point out= show= express

c)

Suffer from = put up with= tolerate

d)

call in= drop in= come over:

150.

đánh thức

a)

Tend to V

b)

Wake Sb up

c)

Throw away

d)

Make up for

151.

look Stht ..........: tra cứu

a)

on

b)

for

c)

at

d)

up

152.

look sth into kiểm tra

a)

= reduce= decease = decline:

b)

= examine = investigate :

c)

= respect = esteem

d)

Indifferent to

153.

Let sb down

a)

= make sb disappointed : làm cho ai thất vọng

b)

Go up to sb= come near= approach tới gần

c)

Stand in for= replace thế chỗ

d)

Lose weight Giảm cân

154.

Get over

a)

Keep away from tránh xa

b)

= recover from: hồi phục

c)

Go back on thất hứa

d)

Look for= search for tìm kiếm

155.

Suffer from = stand= bear :chịu đựng

a)

put up with= tolerate

b)

Hold up= make up= account for

c)

Have total area of tổng diện tích

d)

Expose to tiếp xúc với

156.

 

Take off #......

a)

land:  hạ cánh

b)

express chỉ ra

c)

Broke out: bùng phát

d)

Take on the role đảm nhận vai trò

157.

 

Keep pace .......= catch up .................: bắt kịp

a)

with/at

b)

in/with

c)

on/about

d)

with/with

158.

Get in touch ..... sb giữ liên lạc

a)

off

b)

with

c)

on

d)

about

159.

Broke ........: bùng phát (dịch bệnh)

a)

out

b)

down

c)

away

d)

of

160.

 

Take sth ......... = note sth ............= down sth ...........: ghi chú

a)

down/down/down

b)

out/up/down

c)

at/with/out

d)

in/in/in

161.

respect tôn trọng

a)

Look up to sb= esteem

b)

Get on ( well) with

c)

Stand in for= replace

d)

Make an effort  = try

162.

Look down on sb

a)

k tôn trọng

b)

phản hồi

c)

thờ ơ

d)

hoàn thành

163.

Get ...........sth= finish= complete hoàn thành

a)

with

b)

on

c)

through

d)

off

164.

Look back ..............= recall= remind nhắc nhở

a)

at

b)

on

c)

in

d)

about

165.

Look back on

a)

recall= remind nhắc nhở

b)

Eject= throw out= exclude

c)

Different= distinct

d)

Now and then= now and again

166.

Get on ( well) with

a)

có mối quan hệ tốt với ai

b)

về mặt nào đấy

c)

mặc trang trọng

d)

Khởi hành đi đâu

167.

Attitude........ thái độ

a)

at

b)

up

c)

to/towards

d)

about

168.

Eject=

a)

Make up for= compensate for

b)

Point out= show= express

c)

Take over = discuss sth

d)

throw out= exclude

169.

Hold .......= make up= account .......... chiếm bao nhiêu %

a)

in/off

b)

on/up

c)

up/for

d)

about/up

170.

Cross sth out

a)

dự định

b)

gạch

c)

khác biệt

d)

chống lại

171.

Dress up to the nines  =Get dressed up to the nines

a)

đền bù

b)

mặc trang trọng

c)

thất nghiệp

d)

giảm , cắt giảm

172.

Lose weight Giảm cân #

a)

gain weight

b)

Go up to sb

c)

claim down

d)

Out of question

173.

Have total area...........tổng diện tích

a)

up

b)

in

c)

of

d)

to

174.

Stand in for= replace

a)

thỉnh thoảng

b)

thế chỗ

c)

nhặt

d)

nghi ngờ về

175.

Go back ........... thất hứa

a)

at

b)

in

c)

on

d)

up

176.

Different=

a)

Close down

b)

Stand out =distinct

c)

turn out 

d)

Keep pace with

177.

Stand ......... chống lại

a)

at last

b)

With a view

c)

pace with

d)

up to

178.

In the end

a)

= finally= eventually= at last cuối cùng

b)

Tell sb off= scold sb for sth: la

c)

Indifferent to thờ ơ

d)

Get over = recover from: hồi phục

179.

..........the end of cuối

a)

on

b)

in

c)

at

d)

about

180.

Pick sb up

a)

ném đi

b)

đón

c)

nhặt

d)

bắt kịp

181.

Pick sth........nhặt

a)

up

b)

in

c)

at

d)

about

182.

Except ngoại trừ

a)

Argue with

b)

= apart from

c)

= lose control

d)

= catch up with

183.

Except= apart ......... ngoại trừ

a)

in

b)

up

c)

from

d)

at

184.

With a view to Ving

a)

thất hứa

b)

đóng cửa

c)

dự định

d)

vực ai đó dậy

185.

try cố gắng , nỗ lực

a)

= attempt =Make an effort 

b)

Get through sth= finish

c)

Tell sb off= scold sb for sth

d)

Keep away from

186.

Lose one's temper =

a)

Get dressed up to the nines mặc trang trọng

b)

Go back on thất hứa

c)

lose control mất kiểm soát

d)

 See sb off tiễn ai đó

187.

Tell sb......= scold sb ........ sth la

a)

up/in

b)

with/on

c)

off/for

d)

at/up

188.

At the rate ..........với vận tốc

a)

on

b)

in

c)

of

d)

out

189.

Close down

a)

đóng cửa

b)

k tôn trọng

c)

thất hứa

d)

tránh xa

190.

Let sth down

a)

đảm nhận

b)

thất nghiệp

c)

làm cho quần dài hơn

d)

ghé thăm

191.

Take sth ........... làm quần ngắn lại

a)

up

b)

on

c)

in

d)

at

192.

Ignorant of

a)

thờ ơ

b)

không biết

c)

ghé thăm

d)

cuối cùng

193.

Now and then thỉnh thoảng

a)

Suffer from = put up with

b)

= now and again

c)

Hand on = practical

d)

React to = respond

194.

communicate

a)

Take sth down = note sth down

b)

Contract with

c)

Take over = discuss

d)

Dress up to the nines 

195.

Expose.........tiếp xúc với

a)

on

b)

in

c)

to

d)

at

196.

Fill.....= fill.........: điền

a)

up/on

b)

down/to

c)

on/at

d)

out/in

197.

Out off ....... = unemployed thất nghiệp

a)

about

b)

work

c)

job

d)

home

198.

Out of practice

a)

đảm nhận

b)

tiễn ai đó

c)

quên

d)

mong chờ

199.

uncertain k chắc chắn

a)

=Out of question

b)

Make out= understand

c)

Go up to sb= come near

d)

Look back on= recall

200.

Bring sb round= .......... sb conscious vực ai đó dậy

a)

make

b)

take

c)

get

d)

go

201.

Take after =

a)

Throw away ném đi

b)

Look for= search for tìm kiếm

c)

= resemble giống ( ADN)

d)

Cut down on= reduce= decease giảm , cắt giảm

202.

Make out

a)

call in= drop in= come over: ghé thăm

b)

= understand hiểu

c)

= get control chiếm

d)

Out off work = unemployed thất nghiệp

203.

Hand on = practical

a)

ném đi

b)

thực tiễn

c)

đảm nhận

d)

chán nản

204.

See sb ..........tiễn ai đó

a)

on

b)

off

c)

in

d)

up

205.

 Take over sth = get control

a)

từ chối

b)

kiểm soát

c)

chiếm

d)

đảm nhận

206.

 Take ........ sb đảm nhận

a)

off

b)

up

c)

over

d)

in

207.

Put sb back

a)

= start late dời

b)

Keep away from tránh xa

c)

catch up with: bắt kịp

d)

claim down : bình tĩnh

208.

Be surprised.........ngạc nhiên

a)

to

b)

on

c)

up

d)

at

209.

be fed up with=

a)

bore with= bore off : chán nản

b)

Visit = call in= drop in= come over: ghé thăm

c)

come near= approach tới gần

d)

Take over = discuss sth :đảm nhận

210.

Cut down on=

a)

Suffer from = put up with= tolerate = stand= bear :chịu đựng

 

b)

Make up for= compensate for đền bù

c)

reduce= decease = decline: giảm , cắt giảm

d)

Hold up= make up= account for chiếm bao nhiêu %

211.

Cut .....cắt

a)

in

b)

out

c)

off

d)

down

212.

Argue ............. cãi

a)

with

b)

to

c)

on

d)

in

213.

Speak ............= take.........=say ........

a)

to/to/to

b)

in/in/to

c)

with/in/on

d)

in/in/in

214.

Tell sb .........

a)

with

b)

to

c)

about

d)

in

215.

Write sth ..........sb viết thư

a)

with

b)

to

c)

about

d)

on

216.

Point sth......... chỉ

a)

with

b)

on

c)

in

d)

at

217.

show=....... chỉ ra

a)

Point out= express

b)

Throw sth at

c)

Suffer from = put up with

d)

Make up for= compensate for

218.

ném đi

a)

bear

b)

Throw away

c)

Out of practice

d)

Throw sth at

219.

đòi hỏi

a)

Take on the role

b)

put up with

c)

Ask for

d)

Keep away from

220.

Apply .........nộp đơn cho công việc

a)

to

b)

for

c)

about

d)

in

221.

Apply to nộp đơn cho công ty

a)

Look forward to Ving

b)

Apply to

c)

Apply for

d)

recover from

222.

Look for= search for

a)

đền bù

b)

tìm kiếm

c)

bắt kịp

d)

quan tâm

223.

Have a discussion..........sth có 1 cuộc tranh luận .....

a)

to/with

b)

about/on

c)

in

d)

on

224.

Leave ( swh) ........ swh= go .....swh đi tới đâu.

a)

in/on

b)

for/to

c)

from/at

d)

at/out

225.

Go up to sb=

a)

come near= approach tới gần

b)

examine = investigate : kiểm tra

c)

 Take over sth = get control chiếm

d)

Go back on thất hứa

226.

Make up for= compensate for

a)

mất kiểm soát

b)

đền bù

c)

chán nản

d)

khác biệt

227.

Face up .......đối mặt với

a)

to

b)

with

c)

about

d)

at

228.

 

Keep away...... tránh xa

a)

from

b)

out

c)

up

d)

for

229.

expect to V : mong chờ

a)

finish= complete

b)

Look forward to Ving

c)

Different= distinct

d)

note sth down= down sth down

230.

Indifferent to

a)

phản hồi

b)

khác biệt

c)

thờ ơ

d)

giống nhau

231.

respond phản hồi

a)

Doubt about

b)

React to

c)

account for

d)

Stand up to

232.

Tend to V

a)

thỉnh thoảng

b)

có xu hướng

c)

có mối quan hệ tốt với ai

d)

ngoại trừ

233.

Prevent/ hinder sb ..............Ving ngăn chặn

a)

at

b)

about

c)

from

d)

to

234.

On the basis of=............. về mặt nào đấy

a)

Contract with= communicate

b)

= in term of

c)

Except= apart from

d)

Lose one's temper = lose control

235.

...........on the role đảm nhận vai trò

a)

meet

b)

take

c)

let

d)

need

236.

Doubt .........nghi ngờ về

a)

for

b)

about

c)

in

d)

with