Font size
Worksheetsphrase verb
Total questions: 236
Worksheet time: 2hrs 59mins
Nghĩa của cụm động từ này là gì:
make (oneself) (a) : Làm cho ai đó hiểu ý của mình.
Get up
thức dậy
hư, hỏng
bùng nổ
xảy ra
trì hoãn
break down
thức dậy
hư, hỏng
bùng nổ
xảy ra
trì hoãn
break out
thức dậy
hư, hỏng
bùng nổ
xảy ra
trì hoãn
take place
thức dậy
hư, hỏng
bùng nổ
xảy ra
trì hoãn
put off
thức dậy
hư, hỏng
bùng nổ
xảy ra
trì hoãn
bring in
đưa ra, giới thiệu
hủy bỏ
tiếp tục
từ bỏ
giống ai
call off
đưa ra, giới thiệu
hủy bỏ
tiếp tục
từ bỏ
giống ai
carry on
đưa ra, giới thiệu
hủy bỏ
tiếp tục
từ bỏ
giống ai
give up
đưa ra, giới thiệu
hủy bỏ
tiếp tục
từ bỏ
giống ai
take after
đưa ra, giới thiệu
hủy bỏ
tiếp tục
từ bỏ
giống ai
live out
bỏ sót
điền vào
điều tra
tìm kiếm
chịu đựng
fill in
bỏ sót
điền vào
điều tra
tìm kiếm
chịu đựng
look into
bỏ sót
điền vào
điều tra
tìm kiếm
chịu đựng
look for
bỏ sót
điền vào
điều tra
tìm kiếm
chịu đựng
put up with
bỏ sót
điền vào
điều tra
tìm kiếm
chịu đựng
look up to
kính trọng
coi thường
cạn, kiệt
mắc bệnh
trả lại
look down on
kính trọng
coi thường
cạn, kiệt
mắc bệnh
trả lại
run out of
kính trọng
coi thường
cạn, kiệt
mắc bệnh
trả lại
go down with
kính trọng
coi thường
cạn, kiệt
mắc bệnh
trả lại
pay back
kính trọng
coi thường
cạn, kiệt
mắc bệnh
trả lại
pay back
trả lại
cho đi
theo kịp
tiễn ai
tra cứu
let in
trả lại
cho đi
theo kịp
tiễn ai
tra cứu
keep up with
trả lại
cho đi
theo kịp
tiễn ai
tra cứu
see off
trả lại
cho đi
theo kịp
tiễn ai
tra cứu
look up
trả lại
cho đi
theo kịp
tiễn ai
tra cứu
Turn on
tắt
mở
tìm kiếm
ngå lưng
ở nhà
turn off
tắt
mở
tìm kiếm
ngå lưng
ở nhà
Look for
tắt
mở
tìm kiếm
ngå lưng
ở nhà
lie down
tắt
mở
tìm kiếm
ngå lưng, Nghỉ ngơi
ở nhà
stay in
tắt
mở
tìm kiếm
ngå lưng, Nghỉ ngơi
ở nhà
cross out
xoá, tẩy, gạch đi, xóa sạch (dấu vết...)
trả lại
nhìn
chăm sóc
tiếp tục
take back
xoá, tẩy, gạch đi, xóa sạch (dấu vết...)
trả lại
nhìn
chăm sóc
tiếp tục
Look at
xoá, tẩy, gạch đi, xóa sạch (dấu vết...)
trả lại
nhìn
chăm sóc
tiếp tục
Look after
xoá, tẩy, gạch đi, xóa sạch (dấu vết...)
trả lại
nhìn
chăm sóc
tiếp tục
Go on = keep on
xoá, tẩy, gạch đi, xóa sạch (dấu vết...)
trả lại
nhìn
chăm sóc
tiếp tục
Cut down
cắt giảm
trở về , trả lại
ngã
đi xa
tiếp tục
Come back
cắt giảm
trở về , trả lại
ngã
đi xa
tiếp tục
Fall over
cắt giảm
trở về , trả lại
ngã
đi xa
tiếp tục
Go away
cắt giảm
trở về , trả lại
ngã
đi xa
tiếp tục
keep on
cắt giảm
trở về , trả lại
ngã
đi xa
tiếp tục
deal with
quen với
sống dựa vào
giải quyết
pass down
truyền lại
đối mặt
quen với
từ chối
live on
sống ở...
sống dựa vào
sống trên
come back
đối mặt
quay trở lại
từ chối
close down
đóng sập
mở cửa
trở lại
get on with
truyền lại
quen với
đóng sập
đối mặt
face up to
close down
deal with
từ chối
turn down
pass down
close down
come about
nghĩ đến ai đó
tới đâu đó
xảy ra
come aboard
diễu hành
đi hành trang
đi chơi xa
lên tàu
come across
tình cờ gặp
chú ý đến ai đó
ở một nơi nào đó gần
come after
đi đằng trước
đi đằng sau
theo sau,nối nghiệp,kế nghiệp
come again
đi lại
trở lại
đi tiếp
come against
đụng phải,va phải
quay trở lại
come along
đi một mình
đi đoạn đường dài
đi cùng ai đó
come apart
tách khỏi,rời ra
đi với ai đó
đi lên trên
đi xuống dưới
come clean
thú nhận
đi sạch
đi dọn dẹp
come down on
đi lên
mắng,trừng phạt
đi xuống dưới
come down with
góp tiền
đi xuống với ai
đi xuống
come forward
quan tâm đến ai đó
đứng ra,xung phong
come in for
có phần,nhận được
đi vào
đi ra
make for
làm cho cái gì đó
làm cho ai đó
di chuyển về hướng
làm
make off
tắt đi
không làm nữa
chạy trốn
make out sth
lập lên,dựng lên
không làm nữa
bỏ cái gì đó đi
make out
hiểu được
không hiểu
dẹp một cái gì đó
make off with
ăn trộm,ăn cắp thứ gì đó
tắt dần một thứ gì đó
Set (a) : thiết lập, thành lập
Set (a) : bắt đầu, nổ, rung chuông
Took (a) : tiếp quản
Get (a) : thức dậy
Find (a) : khám phá ra
Bring (a) : Mang ra, xuất bản
Look (a) : xem qua, tìm kiếm
Keep (a) : theo kịp
Look forward to (a) : Mong đợi
Run (a) : hết cạn kiệt
Pass (a) ; truyền lại
Deal (a) : xử lý
Close (a) : đóng cửa, sụp đổ
Face (a) : đối mặt với
Get on with
(a)
Come back
(a)
Turn down
(a)
Turn up
(a)
look after
(a)
account for
(a)
ask for
(a)
break down
(a)
break out
(a)
bring up
(a)
bring about
(a)
catch up with
(a)
call on
(a)
call up
(a)
call for
(a)
come along
(a)
come about
(a)
come after
(a)
come into
(a)
come up with
(a)
come over
(a)
cool off
nguội lạnh đi
làm nóng lên
ngầu
lạnh lùng với
count on
depent on st/sb
dựa vào
đếm
expect st/sb
differ from
not be the same
không giống với
giống với
be the same
count on
dựa vào
depend on
đếm
independent
fall behind
(a)
fill out
discover
tìm ra
nhận được
điền vào
fall off
increase
decrease
giảm xuống
tăng lên
become lower
get over
vượt qua
thoát khỏi
recover from
get along
get through
hòa thuận
have a good relationship
deal successfully with a situation
get through
(a)
get by
(a)
give in
nhượng bộ
nhường
nhường nhịn
từ bỏ
give in
give up
give away
give off
go off
nổ (bom)
hỏng ( thức ăn )
tiếp tục
chán không thích như trước
lắc ( đồng hồ quả lắc )
go out
tắt ( đèn, lửa )
bóp cò ( súng )
ghét thứ gì
pursue
cho, quyên góp
give up
give on
give in
give away
go on
lớn lên
tiếp tục
xem lại
phát triển
go after
pursue
chase
theo đuổi
follow
go ahead
be carrried out
tiến hành
thực hiện
được tiến hành
Call....= Cancel: Hủy
In
Off
About
Up
Hand in =
Run into
Submit
Go back on sth
Get over
Turn down =......
Refuse = reject
Put on = take off
Cut down on
Drop in on sb
Turn.... Xuất hiện
In
On
Up
About
Approve=
Bring sb round
Recover
Tear down
Accept= argee
Make up a story =invent a story
bỏ quên
bịa chuyện
hồi phục
tra cứu
go off =
put up with
Keep pace with
discover
explode
go on
Except= apart from
Keep on = carry on= continue
Let sb down = make sb disappointed
Take after = resemble
giảm , cắt giảm
Cut down on= reduce= decease = decline
Go back on sth
Now and then
Point out= show= express
appear
extinguish
arrive
delay
Take off
turn down =
Keep away from
=reject = refuse
Out off work
Wake Sb up
tear .......= demolish: phá hủy
in
up
down
with
delay= put......= postpone hoãn
off
in
up
about
get..... = recover
in
over
on
about
hand in =
Cut off: cắt
fill in : điền
put out: dập tắt
Submit : nộp
hand out =
distribute = deliver
Prevent/ hinder sb from
account for
Stand up to
give...... = Stop = quit (u): từ bỏ
on
over
at
up
find out
turn out hoá ra là
=discover khám phá
investigate : kiểm tra
approach tới gần
break....... = stop working= out............. : hư ( máy )
out/in
down/of other
on/ at
about/on
put .....: dập tắt
in
on
at
out
Take over
đảm nhận
ngạc nhiên
vực ai đó dậy
Khởi hành đi đâu
come over: ghé thăm =
look sth into
miss out
bore with= bore off
call in= drop in
look .....= take care of = care..... chăm sóc
into/ of
after/into
after/for
at/about
turn........ to V : hoá ra là
in
out
off
up
claim down
bình tĩnh
k chắc chắn
thực tiễn
chỉ ra
Set ......... swh: Khởi hành đi đâu
to
over
off for
over
bỏ quên
miss out
Point sth at
Keep away from
React to
Visit ghé thăm
Cut down on= reduce= decease = decline
Point out= show= express
Suffer from = put up with= tolerate
call in= drop in= come over:
đánh thức
Tend to V
Wake Sb up
Throw away
Make up for
look Stht ..........: tra cứu
on
for
at
up
look sth into kiểm tra
= reduce= decease = decline:
= examine = investigate :
= respect = esteem
Indifferent to
Let sb down
= make sb disappointed : làm cho ai thất vọng
Go up to sb= come near= approach tới gần
Stand in for= replace thế chỗ
Lose weight Giảm cân
Get over
Keep away from tránh xa
= recover from: hồi phục
Go back on thất hứa
Look for= search for tìm kiếm
Suffer from = stand= bear :chịu đựng
put up with= tolerate
Hold up= make up= account for
Have total area of tổng diện tích
Expose to tiếp xúc với
Take off #......
land: hạ cánh
express chỉ ra
Broke out: bùng phát
Take on the role đảm nhận vai trò
Keep pace .......= catch up .................: bắt kịp
with/at
in/with
on/about
with/with
Get in touch ..... sb giữ liên lạc
off
with
on
about
Broke ........: bùng phát (dịch bệnh)
out
down
away
of
Take sth ......... = note sth ............= down sth ...........: ghi chú
down/down/down
out/up/down
at/with/out
in/in/in
respect tôn trọng
Look up to sb= esteem
Get on ( well) with
Stand in for= replace
Make an effort = try
Look down on sb
k tôn trọng
phản hồi
thờ ơ
hoàn thành
Get ...........sth= finish= complete hoàn thành
with
on
through
off
Look back ..............= recall= remind nhắc nhở
at
on
in
about
Look back on
recall= remind nhắc nhở
Eject= throw out= exclude
Different= distinct
Now and then= now and again
Get on ( well) with
có mối quan hệ tốt với ai
về mặt nào đấy
mặc trang trọng
Khởi hành đi đâu
Attitude........ thái độ
at
up
to/towards
about
Eject=
Make up for= compensate for
Point out= show= express
Take over = discuss sth
throw out= exclude
Hold .......= make up= account .......... chiếm bao nhiêu %
in/off
on/up
up/for
about/up
Cross sth out
dự định
gạch
khác biệt
chống lại
Dress up to the nines =Get dressed up to the nines
đền bù
mặc trang trọng
thất nghiệp
giảm , cắt giảm
Lose weight Giảm cân #
gain weight
Go up to sb
claim down
Out of question
Have total area...........tổng diện tích
up
in
of
to
Stand in for= replace
thỉnh thoảng
thế chỗ
nhặt
nghi ngờ về
Go back ........... thất hứa
at
in
on
up
Different=
Close down
Stand out =distinct
turn out
Keep pace with
Stand ......... chống lại
at last
With a view
pace with
up to
In the end
= finally= eventually= at last cuối cùng
Tell sb off= scold sb for sth: la
Indifferent to thờ ơ
Get over = recover from: hồi phục
..........the end of cuối
on
in
at
about
Pick sb up
ném đi
đón
nhặt
bắt kịp
Pick sth........nhặt
up
in
at
about
Except ngoại trừ
Argue with
= apart from
= lose control
= catch up with
Except= apart ......... ngoại trừ
in
up
from
at
With a view to Ving
thất hứa
đóng cửa
dự định
vực ai đó dậy
try cố gắng , nỗ lực
= attempt =Make an effort
Get through sth= finish
Tell sb off= scold sb for sth
Keep away from
Lose one's temper =
Get dressed up to the nines mặc trang trọng
Go back on thất hứa
lose control mất kiểm soát
See sb off tiễn ai đó
Tell sb......= scold sb ........ sth la
up/in
with/on
off/for
at/up
At the rate ..........với vận tốc
on
in
of
out
Close down
đóng cửa
k tôn trọng
thất hứa
tránh xa
Let sth down
đảm nhận
thất nghiệp
làm cho quần dài hơn
ghé thăm
Take sth ........... làm quần ngắn lại
up
on
in
at
Ignorant of
thờ ơ
không biết
ghé thăm
cuối cùng
Now and then thỉnh thoảng
Suffer from = put up with
= now and again
Hand on = practical
React to = respond
communicate
Take sth down = note sth down
Contract with
Take over = discuss
Dress up to the nines
Expose.........tiếp xúc với
on
in
to
at
Fill.....= fill.........: điền
up/on
down/to
on/at
out/in
Out off ....... = unemployed thất nghiệp
about
work
job
home
Out of practice
đảm nhận
tiễn ai đó
quên
mong chờ
uncertain k chắc chắn
=Out of question
Make out= understand
Go up to sb= come near
Look back on= recall
Bring sb round= .......... sb conscious vực ai đó dậy
make
take
get
go
Take after =
Throw away ném đi
Look for= search for tìm kiếm
= resemble giống ( ADN)
Cut down on= reduce= decease giảm , cắt giảm
Make out
call in= drop in= come over: ghé thăm
= understand hiểu
= get control chiếm
Out off work = unemployed thất nghiệp
Hand on = practical
ném đi
thực tiễn
đảm nhận
chán nản
See sb ..........tiễn ai đó
on
off
in
up
Take over sth = get control
từ chối
kiểm soát
chiếm
đảm nhận
Take ........ sb đảm nhận
off
up
over
in
Put sb back
= start late dời
Keep away from tránh xa
catch up with: bắt kịp
claim down : bình tĩnh
Be surprised.........ngạc nhiên
to
on
up
at
be fed up with=
bore with= bore off : chán nản
Visit = call in= drop in= come over: ghé thăm
come near= approach tới gần
Take over = discuss sth :đảm nhận
Cut down on=
Suffer from = put up with= tolerate = stand= bear :chịu đựng
Make up for= compensate for đền bù
reduce= decease = decline: giảm , cắt giảm
Hold up= make up= account for chiếm bao nhiêu %
Cut .....cắt
in
out
off
down
Argue ............. cãi
with
to
on
in
Speak ............= take.........=say ........
to/to/to
in/in/to
with/in/on
in/in/in
Tell sb .........
with
to
about
in
Write sth ..........sb viết thư
with
to
about
on
Point sth......... chỉ
with
on
in
at
show=....... chỉ ra
Point out= express
Throw sth at
Suffer from = put up with
Make up for= compensate for
ném đi
bear
Throw away
Out of practice
Throw sth at
đòi hỏi
Take on the role
put up with
Ask for
Keep away from
Apply .........nộp đơn cho công việc
to
for
about
in
Apply to nộp đơn cho công ty
Look forward to Ving
Apply to
Apply for
recover from
Look for= search for
đền bù
tìm kiếm
bắt kịp
quan tâm
Have a discussion..........sth có 1 cuộc tranh luận .....
to/with
about/on
in
on
Leave ( swh) ........ swh= go .....swh đi tới đâu.
in/on
for/to
from/at
at/out
Go up to sb=
come near= approach tới gần
examine = investigate : kiểm tra
Take over sth = get control chiếm
Go back on thất hứa
Make up for= compensate for
mất kiểm soát
đền bù
chán nản
khác biệt
Face up .......đối mặt với
to
with
about
at
Keep away...... tránh xa
from
out
up
for
expect to V : mong chờ
finish= complete
Look forward to Ving
Different= distinct
note sth down= down sth down
Indifferent to
phản hồi
khác biệt
thờ ơ
giống nhau
respond phản hồi
Doubt about
React to
account for
Stand up to
Tend to V
thỉnh thoảng
có xu hướng
có mối quan hệ tốt với ai
ngoại trừ
Prevent/ hinder sb ..............Ving ngăn chặn
at
about
from
to
On the basis of=............. về mặt nào đấy
Contract with= communicate
= in term of
Except= apart from
Lose one's temper = lose control
...........on the role đảm nhận vai trò
meet
take
let
need
Doubt .........nghi ngờ về
for
about
in
with
