wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

kiểm tra tiếng nhật

Total questions: 25

Worksheet time: 13mins

Name
Class
Date
1.

大きい·

a)

to,lớn

b)

nhỏ

c)

dễ

d)

rẻ

2.

低い

a)

xấu

b)

thấp

c)

rẻ

d)

dễ

3.

a)

b)

cuộc sống

c)

nơi, chỗ

d)

rảnh rỗi

4.

生活

a)

ảnh

b)

công việc

c)

cuộc sống

d)

cửa hàng

5.

旅行

a)

du lịch

b)

thư viện

c)

ngân hàng

d)

âm nhạc

6.

軽い

a)

nhẹ

b)

tối

c)

đen

d)

lạnh

7.

悪い

a)

mỏng

b)

yếu

c)

tốt

d)

xấu

8.

運転する

a)

vận động

b)

lái xe

c)

nhớ

d)

tàu điện

9.

運動する

a)

làm việc

b)

kết thúc

c)

vận động

d)

học

10.

料理

a)

hành lí

b)

du lịch

c)

bóng chày

d)

món ăn

11.

きらい(な)

a)

嫌い

b)

好き

c)

寒い

d)

悪い

12.

銀行

a)

du lịch

b)

thư viện

c)

ngân hàng

d)

tiệm,cửa tiệm

13.

教室

a)

bệnh viện

b)

lớp học

c)

công ty

d)

đại học

14.

映画館

a)

nơi chốn

b)

lữ quán

c)

nhà ăn

d)

rạp chiếu phim

15.

食堂

a)

khách sạn

b)

nhà ăn

c)

lớp học

d)

căn phòng

16.

電話

a)

điện thoại

b)

điện

c)

tàu điện

d)

tàu điện ngầm

17.

両親

a)

bố mẹ

b)

gia đình

c)

anh chị em

d)

chị em gái

18.

場所

a)

công xưởng

b)

bách hoá

c)

nơi chốn

d)

cuộc họp

19.

旅行の計画について、意見のある方はどんどん言ってください

a)

1. けいかく


b)

2. けえかく

c)

3. けいが

d)

4. けえがく

20.


旅行の計画について、意見のある方はどんどん言ってください。

1. たって

3. いって

2. うって

4. きって

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

21.


父が 急に 死んだ野で、大学の入学試験を うけられませんでした。

1. いそに

3. いそいに

2. きゅうに

4. きゅに

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

22.


旅行の計画について、意見のある方はどんどん言ってください。

1. いみ

3. いけん

2. いけ

4. いし

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

23.


6時半に 集まった、すぐ 出発したので、9時ごろには みずうみに 書きました。

1. しゅぱつ

3. しっぱつ

2. しはつ

4. しゅっぱつ

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

24.


山の 小さい町で、スキーの 世界大会が 開かれるそうです。

1. せがい

3. せかい

2. せか

4. せいかい

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

25.


この 特急電車は その駅には 止まりません。後の急行に のってください。

1. やまり

3. とまり

2. たまり

4. こまり

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4