wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Unit 1: Life stories - first 25 words

Total questions: 25

Worksheet time: 25mins

Name
Class
Date
1.

presentation

a)

có tài năng

b)

bài thuyết trình

c)

dao động, phân vân

d)

ngưỡng mộ

2.

anxious

(a)  

3.

cruise

a)

tàu thuỷ

b)

đồ ăn

c)

du thuyền

d)

kiên quyết

4.

influential

a)

có sức thuyết phục

b)

có sức ảnh hưởng

c)

có khả năng thuyết trình

d)

có khả năng ca hát

5.

determined

a)

kiên quyết

b)

nhất trí

c)

thuyết trình

d)

giải thích

6.

distinguished

a)

sáng tạo

b)

kích thích

c)

kinh khủng

d)

xuất sắc

7.

impact on

a)

tác động vào

b)

sự tác động

c)

sự sáng tạo

d)

ngưỡng mộ

8.

admire

a)

sáng tạo

b)

thì thầm

c)

ngưỡng mộ

d)

bạn Yến

9.

stimulate

a)

thành thị

b)

sự hào phóng

c)

kích thích

d)

con thuyền

10.

innovation

a)

sự đổi mới

b)

sự sáng tạo

c)

sự chăm chỉ

d)

sự thuyết phục

11.

waver

a)

bao gồm

b)

sáng tác

c)

sóng lượn

d)

phân vân, dao động

12.

inspire

a)

truyền cảm hứng

b)

đổi mới

c)

ý tưởng

d)

đặt niềm tin

13.

musical instrument

a)

nhạc cụ

b)

âm nhạc

c)

thành thị

d)

đăng lên

14.

talented

a)

lợi ích

b)

tài năng

c)

có tài năng

d)

lục địa

15.

anxious

a)

đáng kính

b)

sáng tác

c)

lo lắng

d)

sự bất lực

16.

respectable

a)

đáng kính

b)

tôn trọng

c)

lợi ích

d)

tổ chức

17.

sự hào phóng

a)

involve

b)

compose

c)

generousity

d)

achievement

18.

thành tích

a)

involve

b)

achievement

c)

post on

d)

compose

19.

post on

a)

sự sáng tạo

b)

đáng kính

c)

du thuyền

d)

đăng lên

20.

compose

a)

thuyết trình

b)

sáng tác

c)

sáng tạo

d)

đổi mới

21.

involve

(a)  

22.

charitable organization

a)

tổ chức từ thiện

b)

lục địa

c)

sự bất lực

d)

xuất sắc

23.

advatage

a)

lợi nhuận

b)

bất lợi

c)

lợi ích

d)

bạn Linh

24.

continent

a)

quốc gia

b)

lục địa

c)

lãnh thổ

d)

thổ địa

25.

disability

a)

sự đổi mới

b)

sự bất lực

c)

du thuyền

d)

trẻ em nghèo