wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

LISTENING DAY 02 -WHERE-WHOLE

Total questions: 25

Worksheet time: 4mins

Name
Class
Date
1.

shipment

a)

lô hàng

b)

hàng hóa

c)

kiện hàng

d)

vận chuyển

2.

package

a)

kiện hàng

b)

đơn hàng

c)

lô hàng

d)

đóng gói

3.

supervisor

a)

người giám sát

b)

người quan sát

c)

người xem

d)

người thật việc thật

4.

paycheck

a)

salary

b)

salery

c)

sallery

d)

sallary

5.

interview

a)

phỏng vấn

b)

xem mặt

c)

xem mắt

6.

colleague

a)

co-worker

b)

worker

c)

walker

7.

medicine

a)

thuốc độc

b)

độc tố

c)

thuốc uống

d)

thuốc ngậm

8.

prescription

a)

đơn thuốc

b)

mô tả

c)

ăn diện

9.

patient (n)

a)

bệnh nhân

b)

kiên nhẫn

c)

kiên trì

d)

sự kiên nhẫn

10.

result

a)

kết quả

b)

hậu quả

c)

quả quyết

11.

board (v)

a)

lên máy bay

b)

cái bảng

c)

bảng chữ cái

12.

luggage

a)

hành lý

b)

lý luận

c)

va li

d)

ba lô

13.

passenger

a)

hành khách

b)

khách hàng

c)

khách giãn lai

d)

khách sáo

14.

room key

a)

chìa khóa phòng

b)

số phòng

c)

phòng tập

15.

fare

a)

giá vé

b)

tiền xăng

c)

công bằng

16.

vở kịch

a)

play

b)

dance

c)

movie

d)

watch

17.

thẻ ghi nợ

a)

debit card

b)

credit card

c)

bank card

d)

loan card

18.

bank teller

a)

nhân viên chăm sóc khách hàng

b)

nhân viên ngân hàng

c)

nhân viên bưu chính

d)

nhân viên văn phòng

19.

rút tiền

a)

withdraw

b)

withdrow

c)

withdown

d)

withdruw

20.

depart

a)

khởi hành

b)

chuẩn bị

c)

khởi động

d)

bay đi

21.

đầu bếp

a)

cook

b)

chef

c)

master chef

22.

căn hộ

a)

department

b)

apartent

c)

apartment

d)

annoucement

23.

department

a)

căn hộ

b)

tòa nhà

c)

phòng ban

d)

phóng sự

24.

renter

a)

tenent

b)

tenant

c)

tenunt

d)

tenat

25.

landlord

a)

địa chỉ

b)

địa chủ

c)

địa hình

d)

địa cầu