WorksheetsCAMP VOCAB - PRONOUN
Total questions: 6
Worksheet time: 2mins
Name
Class
Date
1.
Attachment /əˈtætʃ.mənt/ (n)
a)
hòm thư
b)
tài liệu đính kèm
c)
phong bì
d)
lời nhắn
2.
Customer /ˈkʌs.tə.mɚ/ (n)
a)
khách hàng
b)
khách mời
c)
đồng nghiệp
d)
cấp trên
3.
Approval /əˈpruːv(ə)l/ (n)
a)
sự hài lòng
b)
sự phản đối
c)
sự chấp thuận, phê duyệt
d)
sự tranh chấp
4.
Groceries /ɡroʊ·sə·riz/ (n)
a)
thuốc
b)
hàng tạp hóa
c)
đồ ăn
d)
đồ ăn vặt
5.
Development /dɪˈveləpmənt/ (n)
a)
sự tranh cãi
b)
sự thay thế
c)
sự đồng ý
d)
sự phát triển
6.
Competition /kɑːm.pəˈtɪʃ.ən/ (n)
a)
sự cạnh tranh, cuộc thi
b)
sự thỏa thuận
c)
sự tham gia
d)
sự thảo luận
100 %
