Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

H1 - 6

Total questions: 10

Worksheet time: 6mins

Name
Class
Date
1.

Phiên âm đúng của từ sau: 越南

a)

yùenán

b)

yuènan

c)

yuènán

d)
yǜenán
2.

Điền vào chỗ trống: ____很难,____不太难。

a)

汉字/身体

b)

汉字/工作

c)

杂志/发音

d)

汉字/发音

3.

Tìm phiên âm đúng của từ sau: 杂志

a)

zázhì

b)

zàzhi

c)

zázhi

d)

zàzhì

4.

Tìm những từ không phải từ chỉ đất nước?

a)

阿拉伯

b)

德国

c)

法语

d)

韩文

5.

Dịch câu sau: Đây là sách của bạn tôi.

a)

这是我朋友的杂志。

b)

那是我朋友的书。

c)

这是我朋友的信。

d)

这是我朋友的书。

6.

Số nét của từ sau là bao nhiêu? 贵

a)

7

b)

8

c)

9

d)

10

7.

Tìm từ không phải là động từ?

a)

问

b)

叫

c)

学

d)

谁

8.

Tìm từ chứa bộ 3 chấm thủy (nhìn hình bên cạnh)

a)

汉

b)

谁

c)

学

d)

法

9.

Từ nào dưới đây không phải đại từ nghi ?

a)

什么

b)

几

c)

谁

d)

姓

10.

Hoàn thành đoạn hội thoại sau:

A:这是什么书?

B:这是_____。

A:这是谁的书?

B:这是______。

a)

中文/老师

b)

书中文/爸爸的书

c)

中文书/老师的书

d)

中文书/书