wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

English 4- Unit 2

Total questions: 140

Worksheet time: 1hrs 10mins

Name
Class
Date
1.

Mĩ là gì ?

a)

America

b)

Amrican

c)

Ameica

d)

Americat

2.

Người Mĩ là gì ?

a)

Amerycan

b)

American

c)

America

d)

Americand

3.

Úc là gì ?

a)

Australian

b)

Austrelia

c)

Australia

d)

Australie

4.

Người Úc là gì ?

a)

Austraylia

b)

Austraylian

c)

Australia

d)

Australian

5.

Anh là gì ?

a)

England

b)

English

c)

Englan

d)

Englands

6.

Tiếng Anh là gì ?

a)

Englis

b)

English

c)

Engish

d)

Enlish

7.

Người Nhật là gì ?

a)

Japanss

b)

Japanee

c)

Japanses

d)

Japanese

8.

Ma-lai-si-a là gì ?

a)

Malaysia

b)

Malaisia

c)

Malaysian

d)

Malaysias

9.

Người Ma-lai-xi-a là gì ?

a)

Malaysia

b)

Malaysian

c)

Malaisia

d)

Malaysians

10.

Người Việt là gì ?

a)

Vietnamses

b)

Vietnanese

c)

VietNamese

d)

Vietnamese

11.

Từ là gì ?

a)

from

b)

fron

c)

frog

d)

froi

12.

Quốc tịch là gì ?

a)

Nafionality

b)

Nationality

c)

Natioality

d)

Nationaliti

13.

nice

a)

tốt/đẹp

b)

vui lòng/làm ơn

c)

làm việc/tác phẩm, thành quả

d)

bây giờ

14.

please

a)

tốt/đẹp

b)

vui lòng/làm ơn

c)

làm việc/tác phẩm, thành quả

d)

bây giờ

15.

work

a)

tốt/đẹp

b)

vui lòng/làm ơn

c)

làm việc/tác phẩm, thành quả

d)

bây giờ

16.

now

a)

tốt/đẹp

b)

vui lòng/làm ơn

c)

làm việc/tác phẩm, thành quả

d)

bây giờ

17.

Japan

a)

Nước Nhật Bản

b)

Nước Ma-lai-si-a

c)

Nước Trung Quốc

d)

Nước Ấn Độ

18.

Malaysia

a)

Nước Nhật Bản

b)

Nước Ma-lai-si-a

c)

Nước Trung Quốc

d)

Nước Ấn Độ

19.

China

a)

Nước Nhật Bản

b)

Nước Ma-lai-si-a

c)

Nước Trung Quốc

d)

Nước Ấn Độ

20.

India

a)

Nước Nhật Bản

b)

Nước Ma-lai-si-a

c)

Nước Trung Quốc

d)

Nước Ấn Độ

21.

France

a)

Nước Pháp

b)

Nước Ma-lai-si-a

c)

Nước Trung Quốc

d)

Nước Ấn Độ

22.

nationality

a)

thành phố

b)

quốc gia

c)

quốc tịch

d)

nông thôn

23.

city

a)

thành phố

b)

quốc gia

c)

quốc tịch

d)

nông thôn

24.

country

a)

thành phố

b)

nước/quốc gia

c)

quốc tịch

d)

lá cờ

25.

flag

a)

thành phố

b)

nước/quốc gia

c)

quốc tịch

d)

lá cờ

26.

Malaysian

a)

Người Việt Nam

b)

Người Ma-lai-si-a

c)

Người Mỹ

d)

Người Úc

27.

American

a)

Người Việt Nam

b)

Người Ma-lai-si-a

c)

Người Mỹ

d)

Người Úc

28.

English

a)

Người Anh

b)

Người Nhật

c)

Người Mỹ

d)

Người Úc

29.

Japanese

a)

Người Anh

b)

Người Nhật

c)

Người Mỹ

d)

Người Úc

30.

zoo

a)

thành phố

b)

nông thôn

c)

sở thú

d)

lá cờ

31.

different

a)

thành phố

b)

khác nhau

c)

sở thú

d)

lá cờ

32.

a lot of

a)

nhiều

b)

khác nhau

c)

sở thú

d)

lá cờ

33.

What nationality are you?

a)

Bạn đến từ đâu?

b)

Quốc tịch của bạn là gì?

c)

Bạn bao nhiêu tuổi?

d)

Tên của bạn là gì?

34.

Where is he from?

a)

Anh ấy đến từ đâu?

b)

Quốc tịch của anh ấy là gì?

c)

Anh ấy bao nhiêu tuổi?

d)

Tên của anh ấy là gì?

35.

Where is she from?

a)

Cô ấy đến từ đâu?

b)

Quốc tịch của cô ấy là gì?

c)

Cô ấy bao nhiêu tuổi?

d)

Tên của cô ấy là gì?

36.

What nationality is she?

a)

Cô ấy đến từ đâu?

b)

Quốc tịch của cô ấy là gì?

c)

Cô ấy bao nhiêu tuổi?

d)

Tên của cô ấy là gì?

37.

What nationality is he?

a)

Anh ấy đến từ đâu?

b)

Quốc tịch của anh ấy là gì?

c)

Anh ấy bao nhiêu tuổi?

d)

Tên của anh ấy là gì?

38.

người Mĩ

(a)  

39.

người Ma-lay-si-a

(a)  

40.

người Úc

(a)  

41.

người Anh

(a)  

42.

người Nhật

(a)  

43.

người Việt Nam

(a)  

44.

Điền từ còn thiếu:

Good m (a)  

45.

Điền từ còn thiếu:

Good a (a)  

46.

Điền từ còn thiếu:

Good e (a)  

47.

Điền từ còn thiếu:

Nice to (a)   you again

48.

Điền từ còn thiếu:

I'm very (a)   , thank you

49.

Điền từ còn thiếu:

Sorry, I'm (a)  

50.

Điền từ còn thiếu:

Goodbye, (a)   you tomorrow

51.

nationality

a)

thành phố

b)

quốc gia

c)

quốc tịch

d)

nông thôn

52.

country

a)

thành phố

b)

nước/quốc gia

c)

quốc tịch

d)

lá cờ

53.

American

a)

Người Việt Nam

b)

Người Ma-lai-si-a

c)

Người Mỹ

d)

Người Úc

54.

Malaysian

a)

Người Việt Nam

b)

Người Ma-lai-si-a

c)

Người Mỹ

d)

Người Úc

55.

English

a)

Người Anh

b)

Người Nhật

c)

Người Mỹ

d)

Người Úc

56.

Japanese

a)

Người Anh

b)

Người Nhật

c)

Người Mỹ

d)

Người Úc

57.

What nationality are you?

a)

Bạn đến từ đâu?

b)

Quốc tịch của bạn là gì?

c)

Bạn bao nhiêu tuổi?

d)

Tên của bạn là gì?

58.

Where is he from?

a)

Anh ấy đến từ đâu?

b)

Quốc tịch của anh ấy là gì?

c)

Anh ấy bao nhiêu tuổi?

d)

Tên của anh ấy là gì?

59.

Where is she from?

a)

Cô ấy đến từ đâu?

b)

Quốc tịch của cô ấy là gì?

c)

Cô ấy bao nhiêu tuổi?

d)

Tên của cô ấy là gì?

60.

What nationality is she?

a)

Cô ấy đến từ đâu?

b)

Quốc tịch của cô ấy là gì?

c)

Cô ấy bao nhiêu tuổi?

d)

Tên của cô ấy là gì?

61.

What nationality is he?

a)

Anh ấy đến từ đâu?

b)

Quốc tịch của anh ấy là gì?

c)

Anh ấy bao nhiêu tuổi?

d)

Tên của anh ấy là gì?

62.

CHỌN TỪ ĐÚNG VỚI TRANH

a)

GOOD AFTERNOON

b)

GOOD EVENING

c)

GOOD MORNING

63.

CHỌN TỪ ĐÚNG VỚI TRANH

a)

GOOD AFTERNOON

b)

GOOD EVENING

c)

GOOD MORNING

64.
a)

GOOD EVENING, DAD AND MUM.

b)

GOOD BYE, DAD AND MUM.

c)

GOOD NIGHT, DAD AND MUM.

65.

REORDER THE SENTENCE ( SẮP XẾP CÂU) :

SEE / GOODBYE / YOU / TOMORROW / .

a)

GOODBYE. YOU SEE TOMORROW.

b)

GOODBYE. SEE YOU TOMORROW.

c)

GOODBYE. SEE TOMORROW YOU.

66.

REORDER THE SENTENCE ( SẮP XẾP CÂU ) :

IT'S / TO/ MEET / NICE / YOU/.

a)

IT'S NICE TO MEET YOU.

b)

IT'S NICE MEET TO YOU.

c)

NICE IT'S TO MEET YOU.

67.
a)

America

b)

England

c)

Malaysia

d)

Australia

68.

Nước Úc là gì ?

a)

Australian

b)

Austrelia

c)

Australia

d)

Australie

69.

nước Anh là gì ?

a)

England

b)

English

c)

Englan

d)

Englands

70.

Tiếng Anh là gì ?

a)

Englis

b)

English

c)

Engish

d)

Enlish

71.

Hakin is from _______ . Her personality is Malaysian.

a)

Japan

b)

America

c)

Vietnam

d)

Malaysia

72.

Trung : What nationality are you ?

Tom : ___________

a)

I'm American

b)

I'm America

c)

I'm from American

d)

I'm from America

73.

Anh ấy đến từ Hàn Quốc

a)

He is from Korea

b)

He is come from Korea

c)

He come from Korea

d)

He is Korean

74.

Dịch từ này sang tiếng Anh:

Làm việc nhà

(a)  

75.

Dịch từ này sang tiếng Anh:

Làm bài tập về nhà

(a)  

76.

Dịch từ này sang tiếng Anh:

Xem phim

(a)  

77.

Dịch từ này sang tiếng Anh:

Thăm ông bà

(a)  

78.

Dịch từ này sang tiếng Anh:

Phụ giúp bố mẹ

(a)  

79.

Dịch từ này sang tiếng Anh:

Chơi đá bóng

(a)  

80.

Dịch từ này sang tiếng Anh:

Nghe nhạc

(a)  

81.

Dịch từ này sang tiếng Anh:

Đi bơi

(a)  

82.

Dịch từ này sang tiếng Anh:

Đi sở thú

(a)  

83.

Dịch từ này sang tiếng Anh:

Chơi đàn piano

(a)  

84.

A: (a)   on Monday?

B: I go swimming in the morning.

85.

A: (a)   in the afternoon?

B: I help my parents.

86.

Nước Mĩ

(a)  

87.

Nước Anh

(a)  

88.

Nước Malaysia

(a)  

89.

Nước Úc

(a)  

90.

Nước Nhật

(a)  

91.

Nước Việt Nam

(a)  

92.

Người Việt Nam

(a)  

93.

Người Úc

(a)  

94.

Người Anh

(a)  

95.

Người Mĩ

(a)  

96.

Người Úc

(a)  

97.

Người Malaysia

(a)  

98.

Người Nhật

(a)  

99.

nước Mỹ

a)

America

b)

American

c)

Australia

d)

Australian

100.

Người Mỹ

a)

America

b)

American

c)

Australia

d)

Australian

101.

Nước Úc

a)

America

b)

American

c)

Australia

d)

Australian

102.

Người nước Úc

a)

America

b)

American

c)

Australia

d)

Australian

103.

Nước Anh

a)

England

b)

English

c)

Japan

d)

Japanese

104.

Người nước Anh

a)

England

b)

English

c)

Japan

d)

Japanese

105.

Nước Nhật

a)

England

b)

English

c)

Japan

d)

Japanese

106.

Người nước Nhật

a)

England

b)

English

c)

Japan

d)

Japanese

107.

nước Ma-lai-si-a

a)

Malaysia

b)

Malaysian

c)

Where

d)

Nationality

108.

Người nước Ma-lai-si-a

a)

Malaysia

b)

Malaysian

c)

Where

d)

Nationality

109.

Ở đâu

a)

Malaysia

b)

Malaysian

c)

Where

d)

Nationality

110.

Quốc tịch

a)

Malaysia

b)

Malaysian

c)

Where

d)

Nationality

111.

Where ... you from?

I’m from Vietnam.

a)

is

b)

are

c)

am

d)

be

112.

Where are you ...?

I’m from Vietnam.

a)

from

b)

on

c)

in

d)

at

113.

Where is she from?

She ... from China.

a)

am

b)

are

c)

is

d)

be

114.

What nationality are you?

I ... Vietnamese.

a)

is

b)

be

c)

am

d)

are

115.

What nationality ... he?

He's Australian.

a)

be

b)

are

c)

am

d)

is

116.

A: ... to Viet Nam.

B: Thanks

a)

Thank

b)

Nice

c)

Welcome

d)

Hello

117.

What’s ... name, please?

My name’s Akiko.

a)

your

b)

her

c)

his

d)

their

e)

our

118.

tasrualai

(a)  

119.

lmsaayia

(a)  

120.

negdaln

(a)  

121.

eiamrac



(a)  

122.

napja

(a)  

123.

Look at the picture and choose the correct country (Nhìn tranh và chọn đúng tên quốc gia)

a)

Viet Nam

b)

Australia

c)

England

d)

Malaysia

124.

Look at the picture and choose the correct country (Nhìn tranh và chọn đúng tên quốc gia)

a)

Viet Nam

b)

Malaysia

c)

Australia

d)

Japan

125.

Lá cờ nào là của nước Anh?

a)
b)
c)
d)
126.

Lá cờ nào là của nước Nhật Bản?

a)
b)
c)
d)
127.

Lá cờ nào là của nước Mỹ?

a)
b)
c)
d)
128.

Look at the picture and choose the correct country (Nhìn tranh và chọn đúng tên quốc gia)

a)

Japan

b)

America

c)

Australia

d)

England

129.

Look and write. (Nhìn tranh và viết)

A: Where is he from?

B: He's from (a)   .

130.

Look and write. (Nhìn tranh và viết)

A: Where is she from?

B: She's from (a)   .

131.

Look and choose the correct answer. (Nhìn tranh và chọn câu trả lời đúng)

A: Where are you from, Tom?

B: _________________________ .

a)

He's from America.

b)

He is America.

c)

I am from America.

d)

I am from Australia.

132.

Where are you (a)   ?

I'm from Malaysia

133.

Hello. I'm Akiko. I'm from.............

a)

Viet Nam

b)

Japan

c)

Malaysia

d)

England

134.

Hi,I'm Linda. I'm from........................

a)

Malaysia

b)

Australia

c)

Japan

d)

England

135.

Hakim is from ...................

a)

Malaysia

b)

England

c)

Viet Nam

136.

What country is it?

a)

England

b)

Malaysia

c)

America

d)

Viet Nam

137.

What country is it?

(a)  

138.

My name is (a)   I'm from Australia.

139.

A. Goodbye.

B: ..........................................

a)

Goodbye. See you later.

b)

hello. Nice to meet you.

c)

Hi. What's your name?

d)

I'm Tony.

140.

Good............... .

a)

bye

b)

morning

c)

afternoon

d)

night