Font size
WorksheetsKiểm tra bài cũ T6
Total questions: 24
Worksheet time: 17mins
behave (v)
đối xử, cư xử
kỉ niệm, tổ chức
chúc mừng
trang hoàng
sum họp gia đình
(a)
firework (n)
điều may mắn
sự vui đùa, vui vẻ
pháo hoa
lucky money
(a)
bánh gạo mochi
mochi rice cake
relative (n)
strike (v)
(a)
temple (n) ngôi đền
Đúng
Sai
ném, vứt
(a)
điều ước, ước, chúc: welcome (v)
Đúng
Sai
amazing (adj)
tuyệt vời
ba-lô
con thuyền
la bàn
sa mạc
(a)
đảo, hòn đảo
join in (v)
island (n)
landscape (n)
vứt rác (bừa bãi)
(a)
man-made (adj)
núi, đồi, đỉnh
nhân tạo
dãy núi
(a)
plaster (n) kì quan thiên nhiên
Đúng
Sai
tảng đá, phiến đá
(a)
(sự) trình diễn
show (n, v)
suncream (n)
waterfall (n)
broken glass (n)
chứng chuột rút
đình làng
miếng chai vỡ
dân tộc ít người
rừng nhiệt đới
(a)
sông nhánh, phụ lưu
windsurfer (n)
tributary (n)
waterproof (adj)
tia tử ngoại, tia cực tím
(a)
argument (n)
sự tranh luận, sự cãi nhau
củ gừng
cây quất
khoai lang
ống heo (để bỏ tiền): New Year's Eve (n)
Đúng
Sai
