wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kiểm tra bài cũ T6

Total questions: 24

Worksheet time: 17mins

Name
Class
Date
1.

behave (v)

a)

đối xử, cư xử

b)

kỉ niệm, tổ chức

c)

chúc mừng

d)

trang hoàng

2.

sum họp gia đình

(a)  

3.

firework (n)

a)

điều may mắn

b)

sự vui đùa, vui vẻ

c)

pháo hoa

4.

lucky money

(a)  

5.

bánh gạo mochi

a)

mochi rice cake

b)

relative (n)

6.

strike (v)

(a)  

7.

temple (n) ngôi đền

a)

Đúng

b)

Sai

8.

ném, vứt

(a)  

9.

điều ước, ước, chúc: welcome (v)

a)

Đúng

b)

Sai

10.

amazing (adj)

a)

tuyệt vời

b)

ba-lô

c)

con thuyền

d)

la bàn

11.

sa mạc

(a)  

12.

đảo, hòn đảo

a)

join in (v)

b)

island (n)

c)

landscape (n)

13.

vứt rác (bừa bãi)

(a)  

14.

man-made (adj)

a)

núi, đồi, đỉnh

b)

nhân tạo

15.

dãy núi

(a)  

16.

plaster (n) kì quan thiên nhiên

a)

Đúng

b)

Sai

17.

tảng đá, phiến đá

(a)  

18.

(sự) trình diễn

a)

show (n, v)

b)

suncream (n)

c)

waterfall (n)

19.

broken glass (n)

a)

chứng chuột rút

b)

đình làng

c)

miếng chai vỡ

d)

dân tộc ít người

20.

rừng nhiệt đới

(a)  

21.

sông nhánh, phụ lưu

a)

windsurfer (n)

b)

tributary (n)

c)

waterproof (adj)

22.

tia tử ngoại, tia cực tím

(a)  

23.

argument (n)

a)

sự tranh luận, sự cãi nhau

b)

củ gừng

c)

cây quất

d)

khoai lang

24.

ống heo (để bỏ tiền): New Year's Eve (n)

a)

Đúng

b)

Sai