Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

H1 - 7

Total questions: 10

Worksheet time: 6mins

Name
Class
Date
1.

Tìm đáp án sai?

a)

yìbān

b)

yìyuán

c)

yìgè

d)

yìběn

2.

Tìm từ có chứa bộ thực?

a)

饺子

b)

米饭

c)

鸡蛋

d)

馒头

3.

Điền vào chỗ trống: mán....ou

a)

t

b)

th

c)

h

d)

b

4.

Tìm từ khác nghĩa?

a)

饺子

b)

啤酒

c)

面条

d)

包子

5.

Nhìn tranh chọn đáp án đúng

a)

食堂

b)

米饭

c)

鸡蛋

d)

面条

6.

Từ nào dưới đây là lượng từ?

a)

个

b)

是

c)

汤

d)

这

7.

Số nét của từ sau là bao nhiêu ? 鸡

a)

4

b)

5

c)

6

d)

7

8.

Tìm đáp án đúng: Nǐ qù nǎr chīfàn?

a)

你取哪儿吃饭?

b)

你去那儿吃饭?

c)

你去哪儿喝饭?

d)

你去哪儿吃饭?

9.

Dịch câu sau: 这是饺子,这是包子,那是面条。

a)

Đây là bánh bao, đây là há cảo, kia là mì sợi.

b)

Đây là há cảo, đây là bánh bao, kia là mỳ sợi.

c)

Đây là há cảo, đây là trứng gà, đây là mỳ sợi.

d)

Đây là há cảo, đây là bánh bao, kia là canh.

10.

Hoàn thành đoạn hội thoại sau:

A: _______?

B: 我去食堂吃饭。

A:_______?

B: 这是馒头。

A:_______?

B: 哪些是饺子。

a)

你去哪儿吃饭/这是什么/那些是什么

b)

你怎么去吃饭/这是什么/那些是什么

c)

你去哪儿吃饭/这是几个/那些是什么

d)

你去那儿吃饭/这是什么/那些是什么