WorksheetsBÀI 7.1 : 성격
Total questions: 15
Worksheet time: 6mins
Name
Class
Date
1.
Hoạt bát
a)
착하다
b)
밝다
c)
명랑하다
d)
활발하다
2.
Sáng sủa, vui vẻ, rạng rỡ
a)
명랑하다
b)
조용하다
c)
밝다
d)
얌전하다
3.
Nhẹ nhàng, dịu dàng, thanh lịch
a)
고집이 세다
b)
솔직하다
c)
차분하다
d)
얌전하다
4.
Bảo thủ, bướng bỉnh, cứng đầu
a)
적극적이다
b)
소극적이다
c)
차분하다
d)
고집이 세다
5.
Vội vàng, hấp tấp
a)
적극적이다
b)
성격이 급하다
c)
소극적이다
d)
사교적이다
6.
Chăm chỉ, cần cù
(a)
7.
Tính vui nhộn, thích pha trò
a)
믿음직하다
b)
게으르다
c)
부지런하다
d)
유머 감각이 있다
8.
Dễ gần, có khiếu xã giao
a)
사교적이다
b)
내성적이다
c)
믿음직하다
d)
게으르다
9.
Nhiều tài
a)
유머 감각이 있다
b)
재주가 많다
c)
부지런하다
d)
게으르다
10.
Giàu tình cảm
(a)
11.
Tinh thần trách nhiệm cao
a)
책임감이 강하다
b)
입이 무겁다
c)
눈이 높다
d)
발이 넓다
12.
Suy nghĩ sâu sắc
(a)
13.
Kén chọn, tiêu chuẩn cao
a)
눈이 높다
b)
발이 넓다
c)
입이 무겁다
d)
입이 가볍다
14.
Quan hệ rộng
a)
입이 무겁다
b)
발이 넓다
c)
콧대가 높다
d)
입이 가볍다
15.
Kiêu căng, trịnh thượng
a)
말이 많다
b)
콧대가 높다
c)
성실하다
d)
믿음직하다
100 %
