wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

food and clothes

Total questions: 60

Worksheet time: 29mins

Name
Class
Date
1.

T-SHIRT

a)

áo cộc tay

b)

quần dài

2.

SKIRT

a)

váy ngắn

b)

quần dài

3.

SHORTS

a)

quần ngắn

b)

4.

CLOTHES

a)

quần áo

b)

Đồ ăn

5.

SHOES

a)

cái cây

b)

giày thấp

6.

SCARFT

a)

váy dài

b)

khăn quàng cổ

7.

SOCKS

a)

con cá sấu

b)

bít tất

c)

quần dài

8.
a)

boots

b)

trainers

c)

trousers

d)

slippers

9.
a)

dres

b)

dress

c)

dras

d)

dross

10.
a)

scarf

b)

hat

c)

tights

d)

gloves

11.
a)

scar

b)

scarf

c)

car

d)

surf

12.
a)

shert

b)

shart

c)

shurt

d)

shirt

13.
14. Clothes
a)
Quần áo
b)
Quần đùi
14.

Giày thể thao

(a)  

15.

Bộ vét

(a)  

16.

Thắt lưng

(a)  

17.

Áo len

(a)  

18.

Quần bò tiếng anh là gì :

(a)  

19.

quần dài

(a)  

20.

váy liền

(a)  

21.

áo khoác

(a)  

22.

chân váy

(a)  

23.

đôi giày

(a)  

24.

mặc

(a)  

25.
Hat
a)
b)
Mắt kính
c)
Áo choàng ngoài
d)
Giày ống
e)
Túi
26.
T-shirt
a)
Áo thun
b)
Tất/ vớ
c)
Quần đùi
d)
Áo sơ mi
e)
Áo khoác
27.
Dress
a)
Áo đầm
b)
Quần áo
c)
Mũ bóng chày
d)
Mặc
e)
Áo thun
28.

What colour is this?

a)

RED

b)

BLUE

c)

GREEN

d)

PINK

29.

Viết từ đúng cho tranh

a)

red

b)

blue

c)

blue

d)

blue

30.

What color is it?

a)

red

b)

brown

c)

orange

d)

black

31.

What color is it?

a)

red

b)

brown

c)

orange

d)

black

32.

What color is it?

a)

green

b)

black

c)

pink

d)

yellow

33.

Mình là cá voi, bạn biết mình màu gì không ?

a)

yellow

b)

pink

34.

xin chào , đố bạn biết tôi màu gì ??

a)

blue

b)

green

c)

pink

35.

xin chào , mình không có tên bạn hãy đặt tên bằng màu của mình nhé

a)

black

b)

white

c)

pink

36.

Red

a)
b)
c)
d)
37.

Food

a)

Đồ uống

b)

Thức ăn

c)

Nước khoáng

38.

Drink

a)

Đồ uống

b)

Thức ăn

c)

Nước khoáng

39.

Mineral water

a)

Đồ uống

b)

Thức ăn

c)

Nước khoáng

40.

Fish

a)

Món gà, con gà

b)

Thịt

c)

Món cá, con cá

41.

Chicken

a)

Món gà, con gà

b)

Thịt

c)

Món cá, con cá

42.

Orange juice

a)

Nước ép cam

b)

Nước ép táo

c)

Nước ép trái cây

43.

Orange juice

a)

Nước ép cam

b)

Nước ép táo

c)

Nước ép trái cây

44.

Apple juice

a)

Nước ép cam

b)

Nước ép táo

c)

Nước ép trái cây

45.

Lemonade

a)

Nước chanh

b)

Sữa

c)

Nước khoáng

46.

Beef

a)

Thịt bò

b)

Thịt heo

c)

Mì, bún

47.

Pork

a)

Thịt bò

b)

Thịt heo

c)

Mì, bún

48.

Noodles

a)

Thịt bò

b)

Thịt heo

c)

Mì, bún

49.

Bread

a)

Bánh mì

b)

Cơm, lúa , gạo

c)

Rau

50.

Rice

a)

Bánh mì

b)

Cơm, lúa , gạo

c)

Rau

51.

What is your favorite _______?

It's rice

a)

drink

b)

food

c)

eat

52.

What drink did you see in the video?

a)
b)
c)
53.

What food did you see in the video?

a)
b)
c)
54.

What drink did you see in the video?

a)
b)
c)
55.

What food did you see in the video?

a)
b)
c)
56.

What drink did you see in the video?

a)
b)
c)
57.

what food is it?

It's (a)  

58.

what food is it?

It's (a)  

59.

what food is it?

It's (a)  

60.

what food is it?

It's (a)