wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

cụm động từ go 26+27

Total questions: 28

Worksheet time: 14mins

Name
Class
Date
1.

go off

a)

tăng, đi lên

b)

xem lại

c)

ngã bệnh

d)

nổ tung, reo chuông, ôi thiu (thức ăn), không còn thích ai/ cái gì

2.

go down with

a)

tăng, đi lên

b)

xem lại

c)

ngã bệnh

d)

giảm, đi xuống

3.

go over

a)

nổ tung, reo chuông, ôi thiu (thức ăn), không còn thích ai/ cái gì

b)

xem lại

c)

yêu thích thứ gì, tham gia

d)

chấp nhận, đồng tình

4.

go up

a)

yêu thích thứ gì, tham gia

b)

tăng, đi lên

c)

giảm, đi xuống

d)

chấp nhận, đồng tình

5.

go down

a)

trải qua, kiểm tra kĩ

b)

xoay sở sống mà không có thứ gì

c)

giảm, đi xuống

d)

chấp nhận, đồng tình

6.

go in for

a)

trải qua, kiểm tra kĩ

b)

xoay sở sống mà không có thứ gì

c)

yêu thích thứ gì, tham gia

d)

chấp nhận, đồng tình

7.

go along with

a)

xoay sở sống mà không có thứ gì

b)

trải qua, kiểm tra kĩ

c)

chấp nhận, đồng tình

d)

yêu thích cái gì, tham gia

8.

go through

a)

đột phá

b)

yêu thích thứ gì, tham gia

c)

đổ bệnh

d)

trải qua, kiểm tra kĩ

9.

go without

a)

rời đi

b)

xoay sở sống mà không có thứ gì

c)

tấn công ai

d)

ra ngoài

10.

go away

a)

tiếp tục

b)

rời đi

c)

ở lại

d)

dừng lại

11.

go out

a)

đột nhập

b)

lấy cái gì ra

c)

ra ngoài

d)

mang ai ra ngoài

12.

go on

a)

ghét bỏ

b)

tiếp tục

c)

dừng lại

d)

yêu thương

13.

kèm với

a)

go with

b)

go without

c)

go on

d)

look up

14.

nỗ lực để đạt được điều gì

a)

look at

b)

go for

c)

look for

d)

go on

15.

vào đại học

a)

look to

b)

go on

c)

go up ( to)

d)

look into

16.

cho phép ai bắt đầu làm gì, tiếp tục, tiến bộ

a)

go ahead

b)

go off

c)

go on

d)

go away

17.

chống lại, phản đối

a)

go about

b)

look through

c)

go through

d)

go against

18.

theo đuổi điều gì

a)

go back

b)

look after

c)

go after

d)

take after

19.

go along

a)

đi đến nơi nào đó

b)

đồng ý

c)

biến mất, tời đi

d)

giảm xuống

20.

đồng ý với ai/ điều gì

a)

go with

b)

go along with

c)

go along

d)

go off

21.

xử lí, giải quyết

a)

look away

b)

go away

c)

go about

d)

go on

22.

trôi qua, tuột mất

a)

go by

b)

go on

c)

go at

d)

go down

23.

trở lại

a)

look over

b)

go back

c)

go under

d)

go over

24.

đi sâu vào điều gì

a)

go on

b)

look to

c)

go into

d)

look into

25.

phá sản, chìm xuống

a)

go under

b)

go over

c)

look over

d)

go without

26.

có đủ, lây truyền

a)

go against

b)

go (a) round

c)

look (a) round

d)

go ahead

27.

tấn công ai

a)

go out

b)

go on

c)

go at

d)

go off

28.

mất điện, đi ra ngoài

a)

go up

b)

go on

c)

go at

d)

go by