wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

THE PARTS OF SPEECH

Total questions: 200

Worksheet time: 3hrs 30mins

Name
Class
Date
1.

Consume: tiêu thụ (v) -> (n) (a)   người tiêu dùng

2.

Consume: tiêu thụ (v) -> (a)   (n) sự tiêu dùng/ sự tiêu thụ

3.

Efficiency: sự hiệu quả (n) -> (a)   (adj) hiệu quả

4.

Energy: năng lượng (n) -> (a)   (adj) năng nổ

5.

Necessary: cần thiết (adj) -> (a)   (n) sự cần thiết

6.

Necessary: cần thiết (adj) -> (a)   (adj) không cần thiết

7.

Sun: mặt trời (n) -> (a)   (adj) thuộc về mặt trời

8.

Reduce: giảm bớt (v) -> (a)   (n) sự giảm bớt

9.

Protection: sự bảo vệ (n) -> (a)   (v) bảo vệ

10.

Protection: sự bảo vệ (n) -> (a)   (adj) bảo vệ

11.

Short: ngắn, thiếu (adj) -> (a)   (n) sự thiếu hụt

12.

Economy: sự tiết kiệm (n) -> (a)   (adj) tiết kiệm

13.

Economy (n) kinh tế -> (a)   (n) nhà kinh tế

14.

Choose: chọn lựa (v)) -> (a)   (n) sự lựa chọn

15.

Success: sự thành công (n) -> (a)   (v) thành công

16.

Success: sự thành công (n) -> (a)   (adj) thành công

17.

Erupt: phun (v) -> (a)   (n) sự phun trào

18.

Predict: tiên đoán (v) -> (a)   (n) lời tiên đoán

19.

safe: an toàn (adj) -> (a)   (n) sự an toàn

20.

Strength: sức mạnh (n) -> (a)   (v)

21.

Strength: sức mạnh (n) -> (a)   (adj) mạnh mẽ

22.

Tide: thủy triều (n) -> (a)   (adj)

23.

Volcano: núi lửa (n) -> (a)   (adj)

24.

Tropics: vùng nhiệt đới (n) -> (a)   (adj)

25.

Similar: giống (adj) -> (a)   (n) sự giống nhau

26.

Imagine: tưởng tượng (v) -> (a)   (n) sự tưởng tượng

27.

Manage: quản lý, xoay sở (v) -> (a)   (n) ng quản lí

28.

Manage: quản lý, xoay sở (v) -> (a)   (n) sự quản lý

29.

Physics: môn vật lý (n) -> (a)   (n) nhà vật lý

30.

Courage: sự can đảm (n) -> (a)   (adj) can đảm

31.

Health: sức khỏe (n) -> (a)   (adj) khỏe mạnh

32.

Free: tự do (adj) -> (a)   (n) sự tự do

33.

Experience: kinh nghiệm (n) -> (a)   (n) sự thiếu kinh nghiệm

34.

Exist: tồn tại (v) -> (a)   (n) sự tồn tại

35.

Excite: kích động, làm phấn khích (v) -> (a)   (n) sự phấn khích

36.

Appear: xuất hiện (v) -> (a)   (n) sự biến mất

37.

Appear: xuất hiện (v) -> (a)   (v) biến mất

38.

Appear: xuất hiện (v) -> (a)   (n) sự xuất hiện

39.

Advertise: quảng cáo -> (a)   (n) bài quảng cáo

40.

Agree: đồng ý -> không đồng ý (v) (a)  

41.

Agree: đồng ý (v) -> (a)   (n) sự đồng ý

42.

Difficult: khó khăn (adj) -> (a)   (n)

43.

Examine: khảo hạch (v) -> (a)   (n) giám khảo

44.

Examine: khảo hạch, xem xét

-> (a)   (n) thí sinh

45.

practise: luyện tập (v) -> (a)   (adj) thực dụng

46.

Scenery: phong cảnh (n) -> (a)   (adj) đẹp vì có nhiều phong cảnh

47.

Edit: biên tập

(v)

-> (a)   (n) người biên tập

48.

Inform: cung cấp thông tin (v) -> (a)   (n) thông tin

49.

Quality: chất lượng (n) -> (a)   (v)

50.

Improve: cải thiện (v) -> (a)   (n) sự cải thiện

51.

Reputation: sự nổi tiếng (n) -> (a)   (adj) có danh tiếng tốt

52.

Practical: thực dụng (adj) -> (a)   (adv)

53.

Forest: rừng -> (a)   (v) phá rừng

54.

Forest: rừng -> (a)   (n) nạn phá rừng

55.

Disappoint: làm ai thất vọng (v) -> (a)   (n) sự thất vọng

56.

Environment: môi trường (n) -> (a)   (adj)

57.

Environment: môi trường (n) -> (a)   (n) người hoạt động cho môi trường

58.

Harm: sự thiệt hại (n) -> (a)   (adj) có hại

59.

Harmful: có hại (adj) -> (a)   (adj) vô hại

60.

Pollute: gây ô nhiễm (v) -> (a)   (n) sự ô nhiễm

61.

Pollution (n) -> (a)   (adj) bị ô nhiễm

62.

(a)   (adj) : thuộc về môi trường

63.

Develop: phát triển -> (a)   (n) sự phát triển

64.

Expensive: đắt tiền (adj) -> (adj) (a)   ít tốn kém, rẻ

65.

Invent: phát minh (v) -> (a)   (n) sự phát minh

66.

Invent (v): phát minh -> (n) (a)   nhà phát minh

67.

Popular (adj): phổ biến -> (n) (a)   sự phổ biến

68.

Popular (adj) : phổ biến -> (a)   (adj) không phổ biến

69.

Vary: khác nhau, thay (v) -> (a)   (n) sự đa dạng

70.

Variety (n) -> (a)   (adj) khác nhau

71.

View: cảnh vật (n) -> (a)   (n) người xem

72.
family
a)
noun (danh từ)
b)
verb (động từ)
c)
adjective (tính từ)
d)
adverb (phó từ)
e)
pronoun (đại từ)
73.
book
a)
noun (danh từ)
b)
verb (động từ)
c)
adjective (tính từ)
d)
adverb (phó từ)
e)
pronoun (đại từ)
74.
business
a)
noun (danh từ)
b)
verb (động từ)
c)
adjective (tính từ)
d)
adverb (phó từ)
e)
pronoun (đại từ)
75.
government
a)
noun (danh từ)
b)
verb (động từ)
c)
adjective (tính từ)
d)
adverb (phó từ)
e)
pronoun (đại từ)
76.
child
a)
noun (danh từ)
b)
verb (động từ)
c)
adjective (tính từ)
d)
adverb (phó từ)
e)
pronoun (đại từ)
77.
company
a)
noun (danh từ)
b)
verb (động từ)
c)
adjective (tính từ)
d)
adverb (phó từ)
e)
pronoun (đại từ)
78.
country
a)
noun (danh từ)
b)
verb (động từ)
c)
adjective (tính từ)
d)
adverb (phó từ)
e)
pronoun (đại từ)
79.
day
a)
noun (danh từ)
b)
verb (động từ)
c)
adjective (tính từ)
d)
adverb (phó từ)
e)
pronoun (đại từ)
80.
eye
a)
noun (danh từ)
b)
verb (động từ)
c)
adjective (tính từ)
d)
adverb (phó từ)
e)
pronoun (đại từ)
81.
fact
a)
noun (danh từ)
b)
verb (động từ)
c)
adjective (tính từ)
d)
adverb (phó từ)
e)
pronoun (đại từ)
82.
be
a)
noun (danh từ)
b)
verb (động từ)
c)
adjective (tính từ)
d)
adverb (phó từ)
e)
pronoun (đại từ)
83.
have
a)
noun (danh từ)
b)
verb (động từ)
c)
adjective (tính từ)
d)
adverb (phó từ)
e)
pronoun (đại từ)
84.
do
a)
noun (danh từ)
b)
verb (động từ)
c)
adjective (tính từ)
d)
adverb (phó từ)
e)
pronoun (đại từ)
85.
say
a)
noun (danh từ)
b)
verb (động từ)
c)
adjective (tính từ)
d)
adverb (phó từ)
e)
pronoun (đại từ)
86.
go
a)
noun (danh từ)
b)
verb (động từ)
c)
adjective (tính từ)
d)
adverb (phó từ)
e)
pronoun (đại từ)
87.
get
a)
noun (danh từ)
b)
verb (động từ)
c)
adjective (tính từ)
d)
adverb (phó từ)
e)
pronoun (đại từ)
88.
make
a)
noun (danh từ)
b)
verb (động từ)
c)
adjective (tính từ)
d)
adverb (phó từ)
e)
pronoun (đại từ)
89.
know
a)
noun (danh từ)
b)
verb (động từ)
c)
adjective (tính từ)
d)
adverb (phó từ)
e)
pronoun (đại từ)
90.
think
a)
noun (danh từ)
b)
verb (động từ)
c)
adjective (tính từ)
d)
adverb (phó từ)
e)
pronoun (đại từ)
91.
take
a)
noun (danh từ)
b)
verb (động từ)
c)
adjective (tính từ)
d)
adverb (phó từ)
e)
pronoun (đại từ)
92.
good
a)
noun (danh từ)
b)
verb (động từ)
c)
adjective (tính từ)
d)
adverb (phó từ)
e)
pronoun (đại từ)
93.
new
a)
noun (danh từ)
b)
verb (động từ)
c)
adjective (tính từ)
d)
adverb (phó từ)
e)
pronoun (đại từ)
94.
first
a)
noun (danh từ)
b)
verb (động từ)
c)
adjective (tính từ)
d)
adverb (phó từ)
e)
pronoun (đại từ)
95.
last
a)
noun (danh từ)
b)
verb (động từ)
c)
adjective (tính từ)
d)
adverb (phó từ)
e)
pronoun (đại từ)
96.
long
a)
noun (danh từ)
b)
verb (động từ)
c)
adjective (tính từ)
d)
adverb (phó từ)
e)
pronoun (đại từ)
97.
great
a)
noun (danh từ)
b)
verb (động từ)
c)
adjective (tính từ)
d)
adverb (phó từ)
e)
pronoun (đại từ)
98.
little
a)
noun (danh từ)
b)
verb (động từ)
c)
adjective (tính từ)
d)
adverb (phó từ)
e)
pronoun (đại từ)
99.
right
a)
noun (danh từ)
b)
verb (động từ)
c)
adjective (tính từ)
d)
adverb (phó từ)
e)
pronoun (đại từ)
100.
other
a)
noun (danh từ)
b)
verb (động từ)
c)
adjective (tính từ)
d)
adverb (phó từ)
e)
pronoun (đại từ)
101.
old
a)
noun (danh từ)
b)
verb (động từ)
c)
adjective (tính từ)
d)
adverb (phó từ)
e)
pronoun (đại từ)
102.
always
a)
noun (danh từ)
b)
verb (động từ)
c)
adjective (tính từ)
d)
adverb (phó từ)
e)
pronoun (đại từ)
103.
often
a)
noun (danh từ)
b)
verb (động từ)
c)
adjective (tính từ)
d)
adverb (phó từ)
e)
pronoun (đại từ)
104.
finally
a)
noun (danh từ)
b)
verb (động từ)
c)
adjective (tính từ)
d)
adverb (phó từ)
e)
pronoun (đại từ)
105.
hourly
a)
noun (danh từ)
b)
verb (động từ)
c)
adjective (tính từ)
d)
adverb (phó từ)
e)
pronoun (đại từ)
106.
never
a)
noun (danh từ)
b)
verb (động từ)
c)
adjective (tính từ)
d)
adverb (phó từ)
e)
pronoun (đại từ)
107.
daily
a)
noun (danh từ)
b)
verb (động từ)
c)
adjective (tính từ)
d)
adverb (phó từ)
e)
pronoun (đại từ)
108.
accidentally
a)
noun (danh từ)
b)
verb (động từ)
c)
adjective (tính từ)
d)
adverb (phó từ)
e)
pronoun (đại từ)
109.
exactly
a)
noun (danh từ)
b)
verb (động từ)
c)
adjective (tính từ)
d)
adverb (phó từ)
e)
pronoun (đại từ)
110.
only
a)
noun (danh từ)
b)
verb (động từ)
c)
adjective (tính từ)
d)
adverb (phó từ)
e)
pronoun (đại từ)
111.
bravely
a)
noun (danh từ)
b)
verb (động từ)
c)
adjective (tính từ)
d)
adverb (phó từ)
e)
pronoun (đại từ)
112.
I
a)
noun (danh từ)
b)
verb (động từ)
c)
adjective (tính từ)
d)
adverb (phó từ)
e)
pronoun (đại từ)
113.
me
a)
noun (danh từ)
b)
verb (động từ)
c)
adjective (tính từ)
d)
adverb (phó từ)
e)
pronoun (đại từ)
114.
you
a)
noun (danh từ)
b)
verb (động từ)
c)
adjective (tính từ)
d)
adverb (phó từ)
e)
pronoun (đại từ)
115.
he
a)
noun (danh từ)
b)
verb (động từ)
c)
adjective (tính từ)
d)
adverb (phó từ)
e)
pronoun (đại từ)
116.
him
a)
noun (danh từ)
b)
verb (động từ)
c)
adjective (tính từ)
d)
adverb (phó từ)
e)
pronoun (đại từ)
117.
she
a)
noun (danh từ)
b)
verb (động từ)
c)
adjective (tính từ)
d)
adverb (phó từ)
e)
pronoun (đại từ)
118.
it
a)
noun (danh từ)
b)
verb (động từ)
c)
adjective (tính từ)
d)
adverb (phó từ)
e)
pronoun (đại từ)
119.
they
a)
noun (danh từ)
b)
verb (động từ)
c)
adjective (tính từ)
d)
adverb (phó từ)
e)
pronoun (đại từ)
120.
them
a)
noun (danh từ)
b)
verb (động từ)
c)
adjective (tính từ)
d)
adverb (phó từ)
e)
pronoun (đại từ)
121.
himself
a)
noun (danh từ)
b)
verb (động từ)
c)
adjective (tính từ)
d)
adverb (phó từ)
e)
pronoun (đại từ)
122.
group
a)
noun (danh từ)
b)
verb (động từ)
c)
adjective (tính từ)
d)
adverb (phó từ)
e)
pronoun (đại từ)
123.
hand
a)
noun (danh từ)
b)
verb (động từ)
c)
adjective (tính từ)
d)
adverb (phó từ)
e)
pronoun (đại từ)
124.
home
a)
noun (danh từ)
b)
verb (động từ)
c)
adjective (tính từ)
d)
adverb (phó từ)
e)
pronoun (đại từ)
125.
job
a)
noun (danh từ)
b)
verb (động từ)
c)
adjective (tính từ)
d)
adverb (phó từ)
e)
pronoun (đại từ)
126.
life
a)
noun (danh từ)
b)
verb (động từ)
c)
adjective (tính từ)
d)
adverb (phó từ)
e)
pronoun (đại từ)
127.
lot
a)
noun (danh từ)
b)
verb (động từ)
c)
adjective (tính từ)
d)
adverb (phó từ)
e)
pronoun (đại từ)
128.
man
a)
noun (danh từ)
b)
verb (động từ)
c)
adjective (tính từ)
d)
adverb (phó từ)
e)
pronoun (đại từ)
129.
money
a)
noun (danh từ)
b)
verb (động từ)
c)
adjective (tính từ)
d)
adverb (phó từ)
e)
pronoun (đại từ)
130.
month
a)
noun (danh từ)
b)
verb (động từ)
c)
adjective (tính từ)
d)
adverb (phó từ)
e)
pronoun (đại từ)
131.

mother

a)

noun (danh từ)

b)

verb (động từ)

c)

adjective (tính từ)

d)

adverb (phó từ)

e)

pronoun (đại từ)

132.
see
a)
noun (danh từ)
b)
verb (động từ)
c)
adjective (tính từ)
d)
adverb (phó từ)
e)
pronoun (đại từ)
133.
come
a)
noun (danh từ)
b)
verb (động từ)
c)
adjective (tính từ)
d)
adverb (phó từ)
e)
pronoun (đại từ)
134.
want
a)
noun (danh từ)
b)
verb (động từ)
c)
adjective (tính từ)
d)
adverb (phó từ)
e)
pronoun (đại từ)
135.
look
a)
noun (danh từ)
b)
verb (động từ)
c)
adjective (tính từ)
d)
adverb (phó từ)
e)
pronoun (đại từ)
136.
use
a)
noun (danh từ)
b)
verb (động từ)
c)
adjective (tính từ)
d)
adverb (phó từ)
e)
pronoun (đại từ)
137.
find
a)
noun (danh từ)
b)
verb (động từ)
c)
adjective (tính từ)
d)
adverb (phó từ)
e)
pronoun (đại từ)
138.
give
a)
noun (danh từ)
b)
verb (động từ)
c)
adjective (tính từ)
d)
adverb (phó từ)
e)
pronoun (đại từ)
139.
tell
a)
noun (danh từ)
b)
verb (động từ)
c)
adjective (tính từ)
d)
adverb (phó từ)
e)
pronoun (đại từ)
140.
work
a)
noun (danh từ)
b)
verb (động từ)
c)
adjective (tính từ)
d)
adverb (phó từ)
e)
pronoun (đại từ)
141.
call
a)
noun (danh từ)
b)
verb (động từ)
c)
adjective (tính từ)
d)
adverb (phó từ)
e)
pronoun (đại từ)
142.
possible
a)
noun (danh từ)
b)
verb (động từ)
c)
adjective (tính từ)
d)
adverb (phó từ)
e)
pronoun (đại từ)
143.
high
a)
noun (danh từ)
b)
verb (động từ)
c)
adjective (tính từ)
d)
adverb (phó từ)
e)
pronoun (đại từ)
144.
different
a)
noun (danh từ)
b)
verb (động từ)
c)
adjective (tính từ)
d)
adverb (phó từ)
e)
pronoun (đại từ)
145.
national
a)
noun (danh từ)
b)
verb (động từ)
c)
adjective (tính từ)
d)
adverb (phó từ)
e)
pronoun (đại từ)
146.
large
a)
noun (danh từ)
b)
verb (động từ)
c)
adjective (tính từ)
d)
adverb (phó từ)
e)
pronoun (đại từ)
147.
next
a)

noun (danh từ)

b)

verb (động từ)

c)

adjective (tính từ)

d)

adverb (phó từ)

e)

pronoun (đại từ)

148.
early
a)

noun (danh từ)

b)

verb (động từ)

c)

adjective (tính từ)

d)

adverb (phó từ)

e)

pronoun (đại từ)

149.
young
a)
noun (danh từ)
b)
verb (động từ)
c)
adjective (tính từ)
d)
adverb (phó từ)
e)
pronoun (đại từ)
150.
important
a)
noun (danh từ)
b)
verb (động từ)
c)
adjective (tính từ)
d)
adverb (phó từ)
e)
pronoun (đại từ)
151.
beautiful
a)
noun (danh từ)
b)
verb (động từ)
c)
adjective (tính từ)
d)
adverb (phó từ)
e)
pronoun (đại từ)
152.
today
a)
noun (danh từ)
b)
verb (động từ)
c)
adjective (tính từ)
d)
adverb (phó từ)
e)
pronoun (đại từ)
153.
yesterday
a)
noun (danh từ)
b)
verb (động từ)
c)
adjective (tính từ)
d)
adverb (phó từ)
e)
pronoun (đại từ)
154.
tomorrow
a)
noun (danh từ)
b)
verb (động từ)
c)
adjective (tính từ)
d)
adverb (phó từ)
e)
pronoun (đại từ)
155.
currently
a)
noun (danh từ)
b)
verb (động từ)
c)
adjective (tính từ)
d)
adverb (phó từ)
e)
pronoun (đại từ)
156.
gradually
a)
noun (danh từ)
b)
verb (động từ)
c)
adjective (tính từ)
d)
adverb (phó từ)
e)
pronoun (đại từ)
157.
carefully
a)
noun (danh từ)
b)
verb (động từ)
c)
adjective (tính từ)
d)
adverb (phó từ)
e)
pronoun (đại từ)
158.
angrily
a)
noun (danh từ)
b)
verb (động từ)
c)
adjective (tính từ)
d)
adverb (phó từ)
e)
pronoun (đại từ)
159.
simply
a)
noun (danh từ)
b)
verb (động từ)
c)
adjective (tính từ)
d)
adverb (phó từ)
e)
pronoun (đại từ)
160.
dutifully
a)
noun (danh từ)
b)
verb (động từ)
c)
adjective (tính từ)
d)
adverb (phó từ)
e)
pronoun (đại từ)
161.
stubbornly
a)
noun (danh từ)
b)
verb (động từ)
c)
adjective (tính từ)
d)
adverb (phó từ)
e)
pronoun (đại từ)
162.
myself
a)
noun (danh từ)
b)
verb (động từ)
c)
adjective (tính từ)
d)
adverb (phó từ)
e)
pronoun (đại từ)
163.
themselves
a)
noun (danh từ)
b)
verb (động từ)
c)
adjective (tính từ)
d)
adverb (phó từ)
e)
pronoun (đại từ)
164.
him
a)
noun (danh từ)
b)
verb (động từ)
c)
adjective (tính từ)
d)
adverb (phó từ)
e)
pronoun (đại từ)
165.
hers
a)
noun (danh từ)
b)
verb (động từ)
c)
adjective (tính từ)
d)
adverb (phó từ)
e)
pronoun (đại từ)
166.
mine
a)
noun (danh từ)
b)
verb (động từ)
c)
adjective (tính từ)
d)
adverb (phó từ)
e)
pronoun (đại từ)
167.
its
a)
noun (danh từ)
b)
verb (động từ)
c)
adjective (tính từ)
d)
adverb (phó từ)
e)
pronoun (đại từ)
168.
yours
a)
noun (danh từ)
b)
verb (động từ)
c)
adjective (tính từ)
d)
adverb (phó từ)
e)
pronoun (đại từ)
169.
ours
a)
noun (danh từ)
b)
verb (động từ)
c)
adjective (tính từ)
d)
adverb (phó từ)
e)
pronoun (đại từ)
170.
theirs
a)
noun (danh từ)
b)
verb (động từ)
c)
adjective (tính từ)
d)
adverb (phó từ)
e)
pronoun (đại từ)
171.
herself
a)
noun (danh từ)
b)
verb (động từ)
c)
adjective (tính từ)
d)
adverb (phó từ)
e)
pronoun (đại từ)
172.

She loves riding in a convertible.

Từ gạch chân thuộc từ loại nào?

a)

danh từ (noun)

b)

động từ (verb)

c)

trạng từ (adverb)

d)

đại từ (pronoun)

e)

tính từ (adjective)

173.

Đáp án nào là danh từ?

a)

jump

b)

purple

c)

away

d)

pencil

174.

Đáp án nào là danh từ?

a)

pillow

b)

running

c)

silly

d)

ate

175.

Đáp án nào là danh từ?

a)

run

b)

bravery

c)

hope

d)

sitting

176.

Đáp án nào là động từ?

a)

rabbit

b)

desk

c)

eating

d)

paper

177.

Đáp án nào là động từ?

a)

knowledge

b)

bravery

c)

talking

d)

sentence

178.

Đáp án nào là động từ?

a)

watching

b)

television

c)

computer

d)

teacher

179.

The boys climbed the tall tree.

Đáp án nào là tính từ?

a)

boys

b)

climbed

c)

tall

d)

tree

180.

The cat was sleeping.

Từ gạch chân thuộc từ loại nào?

a)

Noun

b)

Verb

c)

Adjective

d)

Adverb

181.

The play that I went to watch was a comedy.

Từ gạch chân thuộc từ loại nào?

a)

Noun

b)

Verby

c)

Adjective

d)

Adverb

182.

Did you see the blue pencil?

Từ gạch chân thuộc từ loại nào?

a)

Noun

b)

Verb

c)

Adjective

d)

Adverb

183.

Tom ran quickly to the swings.

Từ gạch chân thuộc từ loại nào?

a)

Noun

b)

Very

c)

Adjective

d)

Adverb

184.

Sally always eats well.

Từ gạch chân thuộc từ loại nào?

a)

Noun

b)

Verb

c)

Adjective

d)

Adverb

185.

Are you in Second grade?

Từ gạch chân thuộc từ loại nào?

a)

Noun

b)

Verb

c)

Adjective

d)

Adverb

186.

SPRING

My favorite season is Spring.

Từ gạch chân thuộc từ loại nào?

a)

Noun

b)

Verb

c)

Adjective

d)

Adverb

187.

Kim and Luke spring to their feet when the bell rings.

Từ gạch chân thuộc từ loại nào?

a)

Noun

b)

Verb

c)

Adjective

d)

Adverb

188.

The girl walked in the very beautiful park, but the boy stayed at home.

Đáp án nào là tính từ?

a)

beautiful

b)

boy

c)

park

d)

walked

189.

The girl walked in the very beautiful park, but the boy stayed at home.

Đáp án nào là danh từ?

a)

girl

b)

walked

c)

very

d)

in

190.

You are extremely lucky that the huge dog didn’t bite or hurt you.

Đáp án nào là trạng từ?

a)

extremely

b)

didn't

c)

bite

d)

huge

191.

You are extremely lucky that the huge dog didn’t bite or hurt you.

Đáp án nào là đại từ?

a)

you

b)

dog

c)

lucky

d)

huge

192.

He (a)   reads a book. (quick)

193.

Minh looks (a)   (excite) when he gets the reward.

194.

Duc is getting (a)   (bore) of doing the same thing every day.

195.

Minh wants to become a (a)   (success) Youtuber in the future

196.

The crying of babies next door is really (a)   (annoy) to me

197.

My mother studies about life and structure of plants and animals. She is a ………. (biology)

(a)  

198.

He takes the …….. (responsible) for running the household.

(a)  

199.

They are a very close-knit family and also very … (a)   (support) of one each other.

200.

Although we are twins, they have almost the same appearance but they are seldom in (a)   (agree)