wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

HSK1_B4

Total questions: 10

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

Thứ 5

a)

星期二

b)

星期天

c)

星期四

d)

星期五

2.

Hôm qua tôi đi tới trường.

a)

昨天我去邮局。

b)

今天我去学校。

c)

明天起去学校。

d)

昨天我去学校。

3.

chọn câu hỏi đúng cho câu trả lời sau:

今天星期天。

a)

明天星期几?

b)

今天去哪儿?

c)

今天星期几?

d)

今天几月几号?

4.

sắp xếp

a)

b)

c)

d)

天安门

1)
2)
3)
4)
5.

sắp xếp

a)

b)

c)

什么

1)
2)
3)
6.

đây là đâu?

a)

这是哪?

b)

这是那?

c)

这是哪儿?

7.

Mấy ngày rồi?

a)

几天了?

b)

几日了?

c)

几月了?

d)

星期几?

8.

chọn câu trả lời đúng cho câu hỏi sau:

这是谁?

a)

这是我的学校。

b)

没关系。

c)

这是邮局。

d)

这是我妈妈。

9.

chọn câu sai

a)

那是他妈妈

b)

那是妈妈的我

c)

那是我妹妹。

d)

这是哥哥的学校。

10.

Match the following

a)
1.

天安门

b)
2.

学校

c)
3.

星期天

d)
4.

对不起

e)
5.

没关系