wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

H1 - 11

Total questions: 10

Worksheet time: 5mins

Name
Class
Date
1.

Phiên âm của từ sau: 留学生

a)

liūxuéshēng

b)

Liúsuéshēng

c)

Liúxuésheng

d)

Liúxuéshēng

2.

Chọn đáp án đúng:

我是美国人,他.......是美国人。

a)

b)

c)

d)

3.

我———你介绍———,这是马校长。

a)

来/一会儿

b)

等/一点儿

c)

给/一下儿

d)

给/一会儿

4.

Dịch ghĩa của từ sau : 教授

a)

Du học sinh

b)

Hiệu trưởng

c)

Nhân viên

d)

Giáo sư

5.

Tìm từ chứa bộ tử?

a)

教授

b)

校长

c)

秘书

d)

留学生

6.

A:对不起

B:———

a)

对了

b)

不谢

c)

不要

d)

没关系

7.

Tìm câu viết ĐÚNG ?

a)

玛丽也是留学生。

b)

玛丽是也留学生。

c)

也玛丽是留学生。

d)

玛丽也留学生。

8.

Dịch câu sau:

Tôi học tiếng Đức, cô ấy cũng học tiếng Đức.

a)

我学生德语,她也学德语。

b)

我学德语,她也学英语。

c)

我学德语,他也学德语。

d)

我学德语,她也学德语。

9.

Sắp xếp câu sau cho đúng nghĩa:

吗/俩/去/都/你们/不/?

a)

俩你们都不去吗?

b)

俩你们不都去吗?

c)

你们俩都不去吗?

d)

你们俩都去吗?

10.

Chọn đáp án đúng:

秘书___校长介绍王教授。

a)

b)

c)

d)