NEW
Font size
S
M
L
XL
Worksheets第一课
Total questions: 15
Worksheet time: 8mins
Name
Class
Date
1.
Pinyin của chữ 你 là gì???
a)
nǐ
b)
nì
c)
ní
d)
nī
2.
好 là gì nhỉ???
a)
Xấu
b)
Chào
c)
Tốt
d)
Bạn
3.
你好 pinyin là gì taaa?
a)
nǐhào
b)
nǐhǎo
c)
nīhǎo
d)
nǐhao
4.
Chữ nào có nghĩa là số một ???
a)
以
b)
亿
c)
二
d)
一
5.
wǔ là pinyin của từ nào?
a)
五
b)
无
c)
午
d)
唔
6.
bā là pinyin của chữ???
a)
入
b)
八
c)
扒
d)
爸
7.
大 có nghĩa là gì?
a)
Nhỏ
b)
Vừa
c)
To
d)
Đèn
8.
Pinyin của từ: 不
a)
bú
b)
bū
c)
bǔ
d)
bù
9.
Từ nào sau đây có nghĩa là “miệng”
a)
可
b)
口
c)
问
d)
旬
10.
白 có nghĩa là??
a)
Trắng
b)
Đen
c)
Đỏ
d)
Vàng
11.
Pinyin của từ 女 là???
a)
nǔ
b)
nǐ
c)
nū
d)
nǚ
12.
马 có pinyin là??
a)
mā
b)
má
c)
mà
d)
mǎ
13.
Nghĩa của từ 女
a)
Nam
b)
Nữ
c)
Nhuỵ
d)
Nhà
14.
từ nào mang nghĩa là”to, lớn”
a)
大
b)
失
c)
灭
d)
当
15.
Từ nào có pinyin là “bái”
a)
伯
b)
怕
c)
百
d)
白
Reset
