wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Chuyên đề xét nghiệm tổng hợp

Total questions: 77

Worksheet time: 40mins

Name
Class
Date
1.

Loại acid amin nào cấu tạo nên phân tử thyroglobulin?

a)

Methionine

b)

Tyrosine

c)

Acid glutamic

d)

Alanine

2.

Enzym tham gia vào quá trình oxid hóa iod trong tuyến giáp là?

a)

Peroxidase

b)

Synthetase

c)

Transferase

d)

Dehydrogenase

3.

Sự tạo thành phân tử T4 là sự kết hợp của?

a)

2 phân tử DIT

b)

2 phân tử MIT và 1 phân tử DIT

c)

4 phân tử MIT

d)

4 phân tử DIT

4.

Loại hormone tuyến giáp chính được phân phối tới các mô là?

a)

DIT

b)

MIT

c)

T3

d)

T4

5.

Loại protein vận chuyển nào có ái lực cao nhất với hormone tuyến giáp?

a)

TBG

b)

TBPA

c)

TBA

d)

Albumin

6.

Đâu không phải là tác dụng của hormone giáp trong tổ chức tế bào?

a)

Tăng hoạt động sao chép

b)

Tăng hoạt động chuyển hóa

c)

Tăng trọng lượng cơ thể

d)

Tăng nhu cầu vitamin

7.

Tác dụng của hormone tuyến giáp đối với hệ tuần hoàn?

a)

Giảm nhịp tim

b)

Giảm lưu lượng tim

c)

Tăng áp suất tâm thu, giảm áp suất tâm trương

d)

Tăng áp suất tâm trương, giảm áp suất tâm thu

8.

Tác dụng điều hòa ngược âm tính lên vùng dưới đồi và tuyến yên là nhiệm vụ của hormone tuyến giáp nào sau đây?

a)

T3, T4

b)

MIT

c)

FT3, FT4

d)

DIT

9.

Khi mang thai, nồng độ TBG trong máu tăng cao là do tác động của hormone nào sau đây?

a)

LH

b)

FSH

c)

Progesterol

d)

Estrogen

10.

Khi mang thai ở tam cá nguyệt thứ nhất, nhau thai tiết ra chất nào làm ức chế TSH nhưng vẫn kích thích tiết hormone tuyến giáp?

a)

PAPPA

b)

beta-hCG

c)

uE3

d)

AFP

11.

Loại kháng thể kháng giáp nào sau đây giúp phân biệt cường giáp của bệnh Graves với cường giáp thai kỳ?

a)

TRAb

b)

TPO-Ab

c)

Tg-Ab

12.

Bộ tự miễn tuyến giáp sử dụng kỹ thuật nào để định lượng?

a)

Đo màu điểm cuối

b)

Điện di

c)

Miễn dịch hóa phát quang

d)

Kinetic

13.

Nguyên nhân chính của bệnh suy giáp thai kỳ là?

a)

Viêm giáp Hashimoto

b)

Bệnh Basedow

c)

Nhiễm độc tuyến giáp

d)

Ung thư giáp

14.

Chẩn đoán suy giáp do suy tuyến yên khi?

a)

TSH không tăng, FT4 giảm

b)

TSH tăng, FT4 giảm

c)

TSH giảm, FT4 giảm

d)

TSH giảm, FT4 không tăng

15.

Cường giáp dưới lâm sàng là?

a)

TSH giảm, FT4 tăng

b)

TSH tăng, FT4 giảm

c)

TSH bình thường, FT4 giảm

d)

TSH giảm, FT4 bình thường

16.

Nguyên nhân gây cường giáp thường gặp khi mang thai là?

a)

Bệnh basedow

b)

Nhiễm độc tuyến giáp

c)

Ung thư giáp

d)

Viêm giáp Hashimoto

17.

Chẩn đoán tình trạng giảm FT4 khi?

a)

TSH tăng, FT4 giảm

b)

TSH giảm, FT4 giảm

c)

TSH bình thường, FT4 giảm

18.

Tuyến giáp của thai nhi được hình thành và bắt đầu hoạt động khi nào?

a)

1-3 tuần thai

b)

6-8 tuần thai

c)

10-12 tuần thai

d)

16-18 tuần thai

19.

Thalassemia là bệnh di truyền?

a)

lặn trên NST thường

b)

trội trên NST thường

c)

lặn trên NST giới tính

d)

trội trên NST giới tính

20.

Các gen chi phối sự hình thành chuỗi alpha, zeta nằm trên NST nào?

a)

NST Y

b)

NST X

c)

NST 16

d)

NST 11

21.

Cấu tạo Hb Gower I là?

a)

ζ2ϵ2\zeta2\epsilon2

b)

α2β2\alpha2\beta2

c)

ζ2γ2\zeta2\gamma2

d)

α2γ2\alpha2\gamma2

22.

Cấu tạo HbH là?

a)

α2β2\alpha2\beta2

b)

ζ2γ2\zeta2\gamma2

c)

α2δ2\alpha2\delta2

d)

β4\beta4

23.

Cấu tạo HbA2 là?

a)

α2β2\alpha2\beta2

b)

ζ2γ2\zeta2\gamma2

c)

α2ϵ2\alpha2\epsilon2

d)

α2δ2\alpha2\delta2

24.

Ở thai nhi, loại Hb chủ yếu là?

a)

HbA1

b)

HbA2

c)

HbF

d)

Hb Gower 1 và Hb Gower 2

25.

Trong bệnh β\beta -Thalassemia, loại Hb nào sau đây giảm?

a)

HbA1

b)

HbF

c)

HbA2

d)

Hb Portland

26.

HbCS được tạo ra khi có hiện tượng?

a)

Đột biến mất đoạn

b)

Đột biến điểm liên quan đến mã mở đầu

c)

Đột biến điểm liên quan đến mã kết thúc

d)

Đột biến điểm liên quan đến thay đổi vị trí bắt đầu

27.

Khi cả bố và mẹ đều là người lành mang gen thì nguy cơ con bị Thalassemia là?

a)

0%

b)

25%

c)

50%

d)

100%

28.

Thể bệnh nặng nhất của αThalassemia\alpha-Thalassemia là?

a)

HbH thể mất đoạn

b)

Hb Bart's

c)

HbH thể không mất đoạn

d)

Mang gen α0Thalassemia \alpha^0-Thalassemia\

29.

Trong bệnh βThalassemia\beta-Thalassemia , đột biến nào tạo ra β+Thalassemia\beta^+-Thalassemia ?

a)

Đột biến phiên mã tại vùng khởi động và 5'UTR

b)

Đột biến ở các đoạn exon và intron

c)

Đột biến ở vùng 3'UTR

d)

Đột biến dịch mã RNA

30.

Tăng hồng cầu nhỏ và HbA2 là đặc điểm huyết học của thể bệnh βThalassemia \beta-Thalassemia\ nào sau đây?

a)

Ẩn

b)

Nhẹ

c)

Trung gian

d)

Nặng

31.

Xét nghiệm nào sau đây không dùng để chẩn đoán bệnh Thalassemia?

a)

Điện di huyết sắt tố

b)

Công thức máu và phết máu ngoại biên

c)

PCR, MLPA, micro-array

d)

Coomb test

32.

Phương pháp sàng lọc Thalassemia phổ biến nhất là?

a)

Công thức máu

b)

Điện di Hb

c)

MLPA

d)

Phết máu ngoại biên

33.

Ngưỡng sàng lọc đối với MCV và MCH trong sàng lọc bệnh Thalassemia là bao nhiêu?

a)

MCV: 85 fl

MCH: 28 pg

b)

MCV: 58 fl

MCH: 82 pg

c)

MCV: 85 fl

MCH: 82 pg

d)

MCV: 58 fl

MCH: 28 pg

34.

Đâu không phải là triệu chứng lâm sàng của ung thư CTC?

a)

Huyết trắng dai dẳng, có mùi hôi

b)

Vô niệu ở giai đoạn muộn

c)

Xuất huyết âm đạo

d)

Giảm ham muốn tình dục

35.

Protein gây ung thư của HPV có tên gọi là?

a)

C2, E5

b)

E6, E7

c)

A3, B3

d)

B6, D7

36.

Protein điều hòa chu trình phân bào của tế bào CTC là?

a)

P53

b)

PRb

c)

E7

d)

p16INK4A

37.

Đâu không là yếu tố nguy cơ của UT CTC?

a)

Quan hệ TD sớm

b)

Sinh nhiều con

c)

Hút thuốc lá

d)

Tiền sử hen suyễn

38.

Ưu điểm của phương pháp phết PAP là gì?

a)

Rẻ tiền

b)

Đòi hỏi chuyên môn cao

c)

Các tế bào dễ xếp chồng lên nhau

d)

Dễ bị che lấp bởi bạch cầu, chất nhầy, nấm,...

39.

Đối tượng nào sau đây không nên tầm soát UTCTC?

a)

Phụ nữ đã tiêm ngừa vaccine

b)

Phụ nữ 25-65 tuổi

c)

Phụ nữ trên 65 tuổi có tiền sử CIN2, CIN3

d)

Phụ nữ dưới 25 tuổi

40.

Dụng cụ dùng để thăm khám CTC là?

a)

Mỏ vịt

b)

Mỏ loz

c)

Mỏ hỗn

d)

Mỏ gà

41.

Mẫu nhúng dịch sau khi xử lý phải pha loãng với dung dịch cell base theo tỉ lệ nào?

a)

1:10

b)

1:1

c)

1:3

d)

1:20

42.

Nhược điểm của phương pháp PAP nhúng dịch là?

a)

Bảo tồn hình thái tế bào

b)

Các tế bào ít bị chồng lên nhau

c)

Tăng độ nhạy và độ đặc hiệu

d)

Cần máy móc hiện đại

43.

Trong quá trình nhuộm PAP, nguyên nhân nào khiến cho hạt nhân có màu quá nhạt?

a)

Nhuộm quá lâu với Hematoxylin

b)

Thuốc nhuộm EA quá đậm đặc

c)

Dung dịch HCl quá đậm đặc

d)

Bọt khí bám trên bề mặt tế bào

44.

Theo hệ thống Bethesda 2014, đánh giá phết tế bào không đạt yêu cầu gồm?

a)

8000-12000 biểu mô gai

b)

Không có vùng chuyển tiếp

c)

< 2000 biểu mô gai

d)

Có trên 75% biểu mô gai bị che khuất

45.

Xét nghiệm đặc thù để chẩn đoán tăng tiêu cầu thứ phát là?

a)

Sắt huyết thanh

b)

Đột biến CALR

c)

Đột biến MPL

d)

Đột biến JAK2

46.

Bệnh giảm sản xuất tiểu cầu có thể do nguyên nhân nào sau đây?

a)

Dùng thuốc ức chế tủy xương

b)

Lách to

c)

Thiếu vitamin B12

d)

Đông máu nội mạch lan tỏa

47.

Bệnh von-Willebrand thể tiểu cầu là bệnh?

a)

Di truyền lặn NST 17

b)

Di truyền lặn NST X

c)

Di truyền trội NST 22

d)

Di truyền trội NST 12

48.

Phân số lọc (FF) được tính theo công thức nào sau đây?

a)

FF = GFR/RBF

\approx 20%

b)

FF = GFR/RPF

\approx 20%

c)

FF = GFR/RPF

\approx 50%

d)

FF = GFR/RBF

\approx 50%

49.

Ure được tổng hợp từ NH3 tại cơ quan nào?

a)

Lách

b)

Gan

c)

Thận

d)

Tụy

50.

Nguồn gốc của Creatinine?

a)

Gan

b)

Xương

c)

d)

Thận

51.

Phương pháp đo mGFR phổ biến nhất là?

a)

Đo độ thanh thải Iohexol

b)

Đo độ thanh thải Creatinine nội sinh

c)

Đo độ thanh thải Inulin

d)

Đo bằng các đồng vị phóng xạ

52.

Có bao nhiêu phương trình tính eGFR?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

53.

Phương pháp nào là tiêu chuẩn vàng để tính mGFR?

a)

Inulin

b)

Iohexol

c)

Manitol

d)

Natri thiosulphat

e)

Đồng vị phóng xạ

54.

Phương trình nào sau đây có thể giúp tính eGFR cho bệnh nhân dưới 18 tuổi?

a)

MDRD

b)

CKD-EPI

c)

Cockcroft-Gault

d)

Bedside-Schwartz

55.

Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) kỷ niệm ngày thế giới phòng chống sốt rét được diễn ra hàng năm vào thời gian nào?

a)

24/05

b)

25/04

c)

26/05

d)

26/06

e)

27/07

56.

Trong thách thức về phương pháp chẩn đoán mới, phương pháp nào được xem là tiêu chuẩn vàng mới trong tầm soát KSTSR?

a)

Nested PCR

b)

LAMP

c)

Real-time PCR

d)

Thử nghiệm phát hiện protein Plasmodium từ nước bọt

e)

Kỹ thuật xét nghiệm chẩn đoán nhanh phát hiện kháng nguyên sốt rét (Rapid Diagnostic Tests - RDTs)

57.

Chọn câu SAI

a)

Các ca nhiễm Cryptosporidium sp có thể đồng nhiễm Helicobacter pylori.

b)

Vaccine là phương pháp dự phòng được sử dụng nhiều nhất trong việc bảo vệ các tác nhân do đơn bào ký sinh trong máu mô nói chung gây ra.

c)

Việc thất bại trong điều trị bệnh do Leishmania sp gây ra trên thế giới là do tình trạng kháng thuốc ngày một trầm trọng.

d)

Bệnh sốt rét có triệu chứng không điển hình có thể nhầm lẫn với: viêm màng não, nhiễm trùng tiêu hoá, nhiễm trùng niệu đạo, thương hàn,...

e)

Phân của bệnh nhân nhiễm Cryptosporidium có nguy cơ lây bệnh rất cao.

58.

Naegleria fowleri gây bệnh nào sau đây?

a)

Viêm màng não

b)

Thoái hóa cơ xương khớp

c)

Viêm phổi

d)

Rối loạn tiêu hóa

59.

Cấu trúc của Hb Bart''s?

a)

α4\alpha4

b)

β4\beta4

c)

γ4\gamma4

d)

δ4\delta4

60.

Tiêu chuẩn vàng trong chẩn đoán KSTĐR?

a)

Soi phân tập trung

b)

Soi phân trực tiếp

c)

Kỹ thuật Baermann

d)

Kỹ thuật Harada-mori

61.

Ấu trùng giun móc có khả năng lây nhiễm ở giai đoạn nào?

a)

I

b)

II

c)

III

d)

IV

62.

Vị trí ký sinh của giun tóc là?

a)

Tá tràng

b)

Hồi tràng

c)

Manh tràng

d)

Hậu môn

63.

Ký chủ trung giam của Fasciola sp là?

a)

Ốc Malenia

b)

Ốc Lymnea

c)

Ốc Planorbis

d)

Ốc Bythinia

64.

Ở vùng nào của VN có tỷ lệ người bị nhiễm Opisthorchis viverrini nhiều nhất?

a)

A. Bắc

b)

B. Trung

c)

C. Nam

d)

B và C

65.

Để dự phòng bệnh do Paragonimus sp. thì không nên ăn?

a)

Gỏi cá sống

b)

Gỏi tôm sống

c)

Rau xà lách xoong

d)

Nem chua

66.

Tỷ lệ nhiễm sán lá gan nhỏ ở VN hiện nay là?

a)

1-2%

b)

5-6%

c)

9-10%

d)

14-18%

67.

Phương pháp kiểm tra của mCIM Test trong phát hiện vi khuẩn tiết Carbapenemase?

a)

Sắc ký miễn dịch

b)

Vi ống so màu

c)

Pha loãng thạch

d)

Bất hoạt đĩa Meropenem

68.

Phương pháp của xét nghiệm CarbaNP là gì?

a)

Vi ống so màu

b)

Đo điểm cuối

c)

Real-time PCR

d)

Miễn dịch

69.

Loại vi khuẩn được sử dụng trong phương pháp phát hiện vi khuẩn kháng colistin theo kiểu hình?

a)

Enterobacterales, Staphylococcus aereus

b)

Streptococcus pyogenes , P. aeruginosa

c)

P. aeruginosa, Enterobacterales

d)

Staphylococcus aereus, Streptococcus pyogenes

70.

Gram âm đa kháng thuốc (MRGN) có khả năng kháng các kháng sinh, ngoại trừ : 

a)

Fluoroquinolones

b)

Piperacillin

c)

Cephalosporins thế hệ thứ 3  

d)

Aminoglycosid

71.

Thí nghiệm Coagulase dùng để định danh vi khuẩn nào?

a)

Streptococcus agalactia

b)

Staphylococcus aureus

c)

Salmonella paratyphi A

d)

Streptococcus pneumoniae

72.

Phương pháp nào sau đây dùng định danh vi khuẩn dựa trên phản ứng huyết thanh học ?

a)

Tụ Latex

b)

Sắc ký miễn dịch

c)

Ngăn tụ hồng cầu

d)

Tụ trực tiếp

73.

Trong các chất sau, chất nào là chất nền (Matrix) được nhắc đến trong công nghệ Maldi-Tof ?

a)

Acid acetic

b)

Acid formic

c)

Acid hyaluronic

d)

Acid cinamic (HCCA)

74.

Nhược điểm trong việc định danh bằng giải trình tự gen là gì?

a)

Độ nhạy và độ đặc hiệu cao

b)

Thời gian xét nghiệm được rút ngắn

c)

Dễ bị ngoại nhiễm sản phẩm, gây dương tính giả.

d)

Có thể thay thế hoàn toàn pp định danh truyền thống

75.

Mục đích của xét nghiệm PAH?

a)

Tính lưu lượng huyết tương qua thận

b)

Đánh giá chức năng lọc của cầu thận

c)

Đánh giá chức năng tái hấp thu ở ống thận

d)

Tính GFR

76.

UT nào sau đây là UT tế bào vảy?

a)

UT vú

b)

UT đại trực tràng

c)

UT phổi

d)

UT cổ tử cung

77.

Đâu là khuyết điểm của dPCR?

a)

Nồng độ DNA được tính chính xác đến từng copies

b)

Kỹ thuật còn phức tạp, chỉ hiệu quả với bệnh ung thư có DNA lưu hành

c)

Hạn chế được tình trạng âm tính giả

d)

Đây là kỹ thuật không xâm lấn