wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

IC3 GS6 Level 1 - BÀI 24: MICROSOFT WORD

Total questions: 17

Worksheet time: 1hrs 25mins

Name
Class
Date
1.

Em hãy Lựa chọn đúng tập tin Word phiên bản 2016 có tên Text trên máy tính?

a)

Text.docx

b)

Text.pdf

c)

Text.ppt

d)

Text.xlm

2.

Em hãy cho biết, phím tắt nào sau đây làm nhiệm vụ tạo một văn bản trống trong Word?

a)

Ctrl + N

b)

Ctrl + S

c)

Ctrl + F

d)

Ctrl + H

3.

Em hãy cho biết, phím tắt nào sau đây làm nhiệm vụ lưu một tài liệu trong Word?

a)

Ctrl + N

b)

Ctrl + S

c)

Ctrl + F

d)

Ctrl + H

4.

Em hãy cho biết, chế độ xem hậu trường nằm trong thẻ lệnh nào?

a)

Home

b)

Insert

c)

Layout

d)

File

5.

Em hãy cho biết, tùy chọn nào sau đây là biểu tượng lệnh (Icon) trên thẻ Ribbon?

a)

Clipboard

b)

Home

c)

Cut

d)

Insert

6.

Em hãy cho biết, chức năng Mẹo màn hình (ScreenTips) là gì? (Chọn 2)

a)

Mô tả ngắn gọn về lệnh/thành phần

b)

Chụp màn hình giao diện

c)

Truy cập nhanh vào lệnh

d)

Hiển thị phím tắt để sử dụng nếu có

7.

Hãy lựa chọn các nguyên tắc đúng khi đặt tên cho tập tin? (Chọn 3)

a)

Tên nên ngắn gọn, gần với nội dung của tài liệu (không quá 255 kí tự);

b)

Tên thường gồm 2 phần: Phần tên và phần mở rộng được phân cách nhau bởi dấu (.). Phần mở rộng không nhất thiết phải có;

c)

Tên không được chứa một trong các kí tự đặc biệt: \ / : * ? “ < > |.

d)

Tên thường gồm 2 phần: Phần tên và phần mở rộng được phân cách nhau bởi dấu (,). Phần mở rộng không nhất thiết phải có;

e)

Tên tập tin có thể chứa một trong các kí tự đặc biệt: \ / : * ? “ < > |.

8.

Thẻ Tab (Tab File)

a)

Mở chế độ xem hậu trường để quản lý tập tin


b)

Truy cập nhanh vào các chức năng được sử dụng thường xuyên


c)

Hiển thị tên tập tin đang được hiển thị trong cửa sổ


d)

Các nút lệnh thay đổi kích thước của cửa sổ chương trình trên màn hình


e)

Truy cập các lệnh để hoàn thành một loại tác vụ cụ thể


9.

Thanh công cụ truy cập nhanh (QAT - Quick Access Toolbar)

a)

Mở chế độ xem hậu trường để quản lý tập tin


b)

Truy cập nhanh vào các chức năng được sử dụng thường xuyên


c)

Hiển thị tên tập tin đang được hiển thị trong cửa sổ


d)

Các nút lệnh thay đổi kích thước của cửa sổ chương trình trên màn hình


e)

Truy cập các lệnh để hoàn thành một loại tác vụ cụ thể


10.

Thanh tiêu đề (Title bar)

a)

Mở chế độ xem hậu trường để quản lý tập tin


b)

Truy cập nhanh vào các chức năng được sử dụng thường xuyên


c)

Hiển thị tên tập tin đang được hiển thị trong cửa sổ


d)

Các nút lệnh thay đổi kích thước của cửa sổ chương trình trên màn hình


e)

Truy cập các lệnh để hoàn thành một loại tác vụ cụ thể


11.

Thu nhỏ/Khôi phục/Phóng to/Đóng (Minimize/Resore Down/Maximize/Close)

a)

Mở chế độ xem hậu trường để quản lý tập tin


b)

Truy cập nhanh vào các chức năng được sử dụng thường xuyên


c)

Hiển thị tên tập tin đang được hiển thị trong cửa sổ


d)

Các nút lệnh thay đổi kích thước của cửa sổ chương trình trên màn hình


e)

Truy cập các lệnh để hoàn thành một loại tác vụ cụ thể


12.

Các thẻ Ribbon (Ribbon Tabs)

a)

Mở chế độ xem hậu trường để quản lý tập tin


b)

Truy cập nhanh vào các chức năng được sử dụng thường xuyên


c)

Hiển thị tên tập tin đang được hiển thị trong cửa sổ


d)

Các nút lệnh thay đổi kích thước của cửa sổ chương trình trên màn hình


e)

Truy cập các lệnh để hoàn thành một loại tác vụ cụ thể


13.

Điểm chèn (Insert Point)

a)

Cho biết vị trí hiện tại của con trỏ soạn thảo trong tài liệu


b)

Hiển thị thông tin về tài liệu như số trang đang hiển thị, tổng số trang, section,...


c)

Thay đổi các chế độ xem tài liệu khác nhau


d)

Phóng to hoặc thu nhỏ giao diện Micrsoft Word


e)

Xác định vị trí mong muốn của con trỏ soạn thảo (điểm chèn - Insert Point)


14.

Thanh trang thái (Status bar)

a)

Cho biết vị trí hiện tại của con trỏ soạn thảo trong tài liệu


b)

Hiển thị thông tin về tài liệu như số trang đang hiển thị, tổng số trang, section,...


c)

Thay đổi các chế độ xem tài liệu khác nhau


d)

Phóng to hoặc thu nhỏ giao diện Micrsoft Word


e)

Xác định vị trí mong muốn của con trỏ soạn thảo (điểm chèn - Insert Point)


15.

Các nút chế độ xem (View Buttons)

a)

Cho biết vị trí hiện tại của con trỏ soạn thảo trong tài liệu


b)

Hiển thị thông tin về tài liệu như số trang đang hiển thị, tổng số trang, section,...


c)

Thay đổi các chế độ xem tài liệu khác nhau


d)

Phóng to hoặc thu nhỏ giao diện Micrsoft Word


e)

Xác định vị trí mong muốn của con trỏ soạn thảo (điểm chèn - Insert Point)


16.

Thanh trượt thu/phóng (Zoom Slider)

a)

Cho biết vị trí hiện tại của con trỏ soạn thảo trong tài liệu


b)

Hiển thị thông tin về tài liệu như số trang đang hiển thị, tổng số trang, section,...


c)

Thay đổi các chế độ xem tài liệu khác nhau


d)

Phóng to hoặc thu nhỏ giao diện Micrsoft Word


e)

Xác định vị trí mong muốn của con trỏ soạn thảo (điểm chèn - Insert Point)


17.

Con trỏ chuột (Mouse Cursor)

a)

Cho biết vị trí hiện tại của con trỏ soạn thảo trong tài liệu


b)

Hiển thị thông tin về tài liệu như số trang đang hiển thị, tổng số trang, section,...


c)

Thay đổi các chế độ xem tài liệu khác nhau


d)

Phóng to hoặc thu nhỏ giao diện Micrsoft Word


e)

Xác định vị trí mong muốn của con trỏ soạn thảo (điểm chèn - Insert Point)