Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

FUN FOR FLYER HELLO ELSA

Total questions: 217

Worksheet time: 2hrs 13mins

Name
Class
Date
1.

bầu trời

(a)  

2.

CHỖ NGỒI

(a)  

3.

ván trượt

(a)  

4.

BA LÔ

(a)  

5.

xe đap

(a)  

6.

cỏ

(a)  

7.

MẮT KÍNH

(a)  

8.

mái nhà

(a)  

9.

I _______(be) a student.

a)

am

b)

is

c)

are

10.

Dấu hiệu nhận biết của thì "Hiện tại đơn" là gì? (Con chọn 2 đáp án)

a)

every day

b)

always

c)

now

d)

Look!

11.

My father __________(read) newspapers every morning.

a)

is read

b)

reads

c)

read

d)

is reading

12.

His friends ___________(fly) kites every day.

a)

flys

b)

is flying

c)

fly

d)

flies

13.

Linda ____________(brush) her teeth twice a day (2 lần 1 ngày) --> chia hiện tại đơn

a)

brushes

b)

brush

c)

brushs

d)

brushing

14.

Dấu hiệu nhận biết của thì "Hiện tại tiếp diễn" là gì? (Con chọn 2 đáp án)

a)

Look!

b)

every day

c)

At the moment

d)

often

15.

Now, I _____________(listen) to music.

a)

am listening

b)

listening

c)

is listening

d)

are listening

16.

We ______________(plant) trees at the moment.

a)

is planting

b)

am planting

c)

are planting

d)

planting

17.

________she __________(make) a puppet now?

a)

Is - make

b)

Is - making

c)

Is - makes

d)

Does - make

18.

_________they watching a video?

- Yes, they ______

(a)  

19.

______you_______(visit) your grandparents on Sundays?

a)

Do - visit

b)

Does - visit

c)

Do - visits

d)

Does - visits

20.

What ______Mary like doing?

- She ________(like) collecting stamps.

a)

does - like

b)

do - like

c)

does - likes

d)

are - likes

21.

What subjects does she have today?

She _______(have) English, Maths and IT.

a)

have

b)

haves

c)

having

d)

has

22.

My brother __________(not play) the guitar right now. (Con xem kĩ "right now" là dấu hiệu nhận biết của thì nào?)

a)

don't play

b)

isn't playing

c)

aren't playing

d)

doesn't play

23.

Tên gọi của Hiện tại đơn trong tiếng Anh là:

a)

present continuous

b)

present simple

24.

Thời Hiện tại tiếp diễn trong tiếng Anh có tên là:

a)

Present continuous

b)

Present simple

25.

Cấu trúc:

S (chủ ngữ) + V (-s,es) + O (tân ngữ)

a)

là thời hiện tại tiếp diễn

b)

là thời hiện tại đơn

26.

Hiện tại tiếp diễn có cấu trúc là:

a)

S + V(s,es) + O.

b)

S + to be + V-ing + O.

27.

Dấu hiệu của hiện tại đơn là:

a)

Trạng từ tần xuất, every...., once, twice, three times

b)

right now, now, at the moment, at present, at + giờ

28.

Dấu hiệu của hiện tại tiếp diễn là:

a)

Trạng từ tần xuất, every..., once, twice, three times,...

b)

Right now, at present, at the moment, now

29.

Câu sau là thời nào?

She is flying a kite with her friend in the park.

a)

Present continuous

b)

Present simple

30.

Thời nào mô tả một thói quen thường xuyên ở hiện tại?

a)

Present continuous

b)

Present simple

31.

Thời nào mô tả một hành động đang diễn ra tại thời điểm nói.

a)

Present continuous

b)

Present simple

32.

Câu sau là thời gì?

He writes a letter to his friend everyday.

a)

Present continuous

b)

Present simple

33.

Nếu muốn nói về thời khoá biểu, lịch trình đã đặt sẵn của các phương tiện công cộng như máy bay, tàu,...

a)

dùng Present continuous

b)

dùng Present simple

34.

Nói tới Present continuous là bắt buộc phải có...

a)

động từ V-ing

b)

động từ tobe

c)

Cả tobe và V-ing.

35.

Câu sau đúng hay sai?

He go to school by bus

a)

True

b)

False

36.

Câu sau đúng hay sai?

They are watch TV in the living room now.

(a)  

37.

Điền vào chỗ trống.

Lan is studying English.....

a)

now

b)

right now

c)

at present

d)

every day

38.
a)

weather

b)

season

39.
a)

sun

b)

rainbow

c)

ice

d)

rain

40.
a)

wind

b)

rain

c)

ice

d)

rainbow

41.



(a)  

42.

Reorder the following

a)

s

b)

u

c)

n

1)
2)
3)
43.

Reorder the following

a)

s

b)

u

c)

n

d)

n

e)

y

1)
2)
3)
4)
5)
44.
a)

rain

b)

sun

c)

wind

d)

ice

45.

Mưa nhiều

(a)  

46.
a)

snow

b)

sun

c)

wind

d)

rain

47.

đầy gió

a)

w

b)

i

c)

n

d)

d

e)

y

1)
2)
3)
4)
5)
48.
a)

sun

b)

wind

c)

snow

d)

rain

49.

phủ đầy tuyết, nhiều tuyết, có tuyết rơi

(a)  

50.
a)

sun

b)

cloud

c)

sky

d)

ice

51.

đầy mây, u ám

(a)  

52.
a)

storm

b)

wind

c)

hurricane

d)

snow

53.

sóng gió bão tố

(a)  

54.

sương mù

(a)  

55.

có sương mù

a)

f

b)

o

c)

g

d)

g

e)

y

1)
2)
3)
4)
5)
56.
a)

storm

b)

rain

c)

fog

d)

lighting

57.

Match the following

a)
1.

storm

stormy

b)
2.

fog

foggy

c)
3.

lighting

d)
4.

cloud

cloudy

e)
5.

wind

windy

58.
a)

wet

b)

warm

c)

cold

d)

hot

59.
a)

wet

b)

warm

c)

cold

d)

hot

60.

ấm áp

a)

wet

b)

warm

c)

cold

d)

hot

61.

khô cằn, hạn hán

a)

wet

b)

warm

c)

dry

d)

hot

62.

ẩm ướt

a)

hot

b)

wet

c)

dry

d)

cold

63.

Match the following

a)
1.

hot

b)
2.

cold

c)
3.

warm

d)
4.

dry

e)
5.

wet

64.

What’s the weather like today?

--> Answer full sentence with the word: "sunny"

4 lines
65.

What’s the weather like today?

--> Answer full sentence with the word: "rainy"

4 lines
66.

How's the weather today ?

--> Answer full sentence with the word: "foggy"

4 lines
67.

How's the weather today?

--> Answer full sentence with the word: "cold"

4 lines
68.
weather
a)
thời tiết
b)
gió
c)
mặt trời
d)
bão
69.
cloud
a)
mây
b)
có gió
c)
có nắng
d)
có bão
70.
cloudy
a)
có mây
b)
thời tiết
c)
gió
d)
mặt trời
71.
fog
a)
sương mù
b)
mây
c)
có gió
d)
có nắng
72.
foggy
a)
có sương mù
b)
có mây
c)
thời tiết
d)
gió
73.
ice
a)
băng tuyết
b)
sương mù
c)
mây
d)
có gió
74.
icy
a)
lạnh cóng
b)
có sương mù
c)
có mây
d)
thời tiết
75.
rain
a)
mưa
b)
băng tuyết
c)
sương mù
d)
mây
76.
rainy
a)
có mưa
b)
lạnh cóng
c)
có sương mù
d)
có mây
77.
rainbow
a)
cầu vồng
b)
mưa
c)
băng tuyết
d)
sương mù
78.
snow
a)
tuyết
b)
có mưa
c)
lạnh cóng
d)
có sương mù
79.
snowy
a)
có tuyết
b)
cầu vồng
c)
mưa
d)
băng tuyết
80.
storm
a)
bão
b)
tuyết
c)
có mưa
d)
lạnh cóng
81.
stormy
a)
có bão
b)
có tuyết
c)
cầu vồng
d)
mưa
82.
sun
a)
mặt trời
b)
bão
c)
tuyết
d)
có mưa
83.
sunny
a)
có nắng
b)
có bão
c)
có tuyết
d)
cầu vồng
84.
wind
a)
gió
b)
mặt trời
c)
bão
d)
tuyết
85.
windy
a)
có gió
b)
có nắng
c)
có bão
d)
có tuyết
86.
thời tiết
a)
weather
b)
wind
c)
sun
d)
storm
87.
mây
a)
cloud
b)
windy
c)
sunny
d)
stormy
88.

có mây

a)

cloudy

b)

weather

c)

wind

d)

sun

89.

sương mù

a)

fog

b)

cloud

c)

windy

d)

sunny

90.
có sương mù
a)
foggy
b)
cloudy
c)
weather
d)
wind
91.
băng tuyết
a)
ice
b)
fog
c)
cloud
d)
windy
92.
lạnh cóng
a)
icy
b)
foggy
c)
cloudy
d)
weather
93.
mưa
a)
rain
b)
ice
c)
fog
d)
cloud
94.
có mưa
a)
rainy
b)
icy
c)
foggy
d)
cloudy
95.
cầu vồng
a)
rainbow
b)
rain
c)
ice
d)
fog
96.
tuyết
a)
snow
b)
rainy
c)
icy
d)
foggy
97.
có tuyết
a)
snowy
b)
rainbow
c)
rain
d)
ice
98.
bão
a)
storm
b)
snow
c)
rainy
d)
icy
99.
có bão
a)
stormy
b)
snowy
c)
rainbow
d)
rain
100.
mặt trời
a)
sun
b)
storm
c)
snow
d)
rainy
101.

có nắng

a)

sunny

b)

stormy

c)

snowy

d)

rainbow

102.

gió

a)

wind

b)

sun

c)

storm

d)

snow

103.
có gió
a)
windy
b)
sunny
c)
stormy
d)
snowy
104.

a)

rainny

b)

stormy

c)

foggy

105.

Chọn đáp án đúng

a)

sunny

b)

windy

c)

cloudy

106.

Chọn đáp án đúng

a)

sunny

b)

rainy

c)

cloudy

107.

Chọn đáp án đúng

a)

rainy

b)

windy

c)

cloudy

108.

a)

icy

b)

snowy

c)

rainy

109.

a)

hot

b)

cold

c)

cool

110.

Order the words:

weather/ What's/ the/ like/?/

a)

What's the like weather?

b)

What's the weather like?

c)

What's like the weather?

d)

What the weather like?

111.

fly .................

a)

kite

b)

fly kite

c)

a kite

d)

a kita

112.

Nhìn tranh và điền chữ còn thiếu vào chỗ trống

w_ndy

(a)  

113.

Nhìn tranh và điền chữ còn thiếu vào chỗ trống

c_oudy

(a)  

114.

nắng

a)

sunny

b)

windy

c)

snowy

115.

Chọn từ còn thiếu vào chỗ trống:

How's the ...............?

It's sunny

a)

sunny

b)

weather

c)

the

116.

Chọn từ thiếu điền vào chỗ trống :

What's the weather like?

It's ...........

a)

cloudy

b)

the

c)

weather

117.

Điền từ còn thiếu vào chỗ trống:

..................is the weather like?

a)

how

b)

weather

c)

what

118.

Điền từ còn thiếu vào chỗ trống :

what ..............is it today?

a)

day

b)

weather

c)

what

119.

Let's go ...........

a)

outside

b)

inside

c)

go outside

d)

go

120.

Nhìn tranh và điền chữ còn thiếu vào chỗ trống

w_ather

(a)  

121.

Nhìn tranh và điền chữ còn thiếu vào chỗ trống

s_nny

(a)  

122.

Order the letters:

toh

a)

tho

b)

hot

c)

oth

d)

hott

123.

Chọn đáp án đúng

a)

sunny

b)

windy

c)

cloudy

124.

Flood

a)

Lũ Lụt

b)

Sương mù

c)

Ẩm ướt

d)

Mưa rào

125.

Từ nào có nghĩa là Muggy?

a)

mưa rào

b)

giã đông

c)

cực kỳ

d)

nồm, oi bức

126.

Sunny

a)

Nắng

b)

Mưa

c)

Sấm

d)

Nóng

127.
a)

stormy

b)

windy

c)

cloudy

128.

How ___ the weather?

a)

is

b)

are

c)

do

d)

does

129.

____ sunny.

a)

They're

b)

It's

c)

They are

d)

I'm

130.

bảng chữ cái

(a)  

131.

trả lời, câu trả lời

(a)  

132.

ba lô

(a)  

133.

hội họa/mỹ thuật

(a)  

134.

thẻ

(a)  

135.

lỗ,hố

(a)  

136.

môn thể dục

(a)  

137.

môn Tiếng Anh

(a)  

138.

tài liệu

(a)  

139.

cổng

(a)  

140.

môn Địa Lí

(a)  

141.

môn Lịch Sử

(a)  

142.

môn Toán

(a)  

143.

môn Khoa Học

(a)  

144.

môn văn

(a)  

145.

hỏi, nhờ, yêu cầu

(a)  

146.

thùng (rác)

(a)  

147.

cái bảng

(a)  

148.

sách

(a)  

149.

tủ sách

(a)  

150.
alphabet
a)
bảng chữ cái
b)
sách
c)
thùng (rác)
d)
môn văn
151.
answer
a)
trả lời, câu trả lời
b)
tủ sách
c)
cái bảng
d)
hỏi, nhờ, yêu cầu
152.
backpack
a)
ba lô
b)
bảng chữ cái
c)
sách
d)
thùng (rác)
153.
art
a)
hội họa/mỹ thuật
b)
trả lời, câu trả lời
c)
tủ sách
d)
cái bảng
154.
card
a)
thẻ
b)
ba lô
c)
bảng chữ cái
d)
sách
155.
hole
a)
lỗ,hố
b)
hội họa/mỹ thuật
c)
trả lời, câu trả lời
d)
tủ sách
156.
P.E (Physical Education)
a)
môn thể dục
b)
thẻ
c)
ba lô
d)
bảng chữ cái
157.
English
a)
môn Tiếng Anh
b)
lỗ,hố
c)
hội họa/mỹ thuật
d)
trả lời, câu trả lời
158.
file
a)
tài liệu
b)
môn thể dục
c)
thẻ
d)
ba lô
159.
gate
a)
cổng
b)
môn Tiếng Anh
c)
lỗ,hố
d)
hội họa/mỹ thuật
160.
Geography
a)
môn Địa Lí
b)
tài liệu
c)
môn thể dục
d)
thẻ
161.
History
a)
môn Lịch Sử
b)
cổng
c)
môn Tiếng Anh
d)
lỗ,hố
162.
Maths
a)
môn Toán
b)
môn Địa Lí
c)
tài liệu
d)
môn thể dục
163.
Science
a)
môn Khoa Học
b)
môn Lịch Sử
c)
cổng
d)
môn Tiếng Anh
164.
Literature
a)
môn văn
b)
môn Toán
c)
môn Địa Lí
d)
tài liệu
165.
ask (v)
a)
hỏi, nhờ, yêu cầu
b)
môn Khoa Học
c)
môn Lịch Sử
d)
cổng
166.
bin
a)
thùng (rác)
b)
môn văn
c)
môn Toán
d)
môn Địa Lí
167.
board
a)
cái bảng
b)
hỏi, nhờ, yêu cầu
c)
môn Khoa Học
d)
môn Lịch Sử
168.
book
a)
sách
b)
thùng (rác)
c)
môn văn
d)
môn Toán
169.
bookcase
a)
tủ sách
b)
cái bảng
c)
hỏi, nhờ, yêu cầu
d)
môn Khoa Học
170.
class
a)
lớp học
b)
tìm kiếm
c)
kì thi, kiểm tra
d)
vẽ
171.
classroom
a)
phòng học
b)
lá cờ
c)
ví dụ
d)
gôm, tẩy
172.
close (v)
a)
đóng
b)
lớp học
c)
tìm kiếm
d)
kì thi, kiểm tra
173.
club
a)
câu lạc bộ
b)
phòng học
c)
lá cờ
d)
ví dụ
174.
college
a)
trường cao đẳng
b)
đóng
c)
lớp học
d)
tìm kiếm
175.
colour/color
a)
màu sắc
b)
câu lạc bộ
c)
phòng học
d)
lá cờ
176.
competition
a)
cuộc thi, cuộc tranh tài
b)
trường cao đẳng
c)
đóng
d)
lớp học
177.
computer
a)
máy vi tính
b)
màu sắc
c)
câu lạc bộ
d)
phòng học
178.
correct (v)
a)
đúng, sửa cho đúng
b)
cuộc thi, cuộc tranh tài
c)
trường cao đẳng
d)
đóng
179.
cross ()
a)
đánh dấu chéo
b)
máy vi tính
c)
màu sắc
d)
câu lạc bộ
180.
cupboard
a)
tủ chén/ tủ đựng đồ
b)
đúng, sửa cho đúng
c)
cuộc thi, cuộc tranh tài
d)
trường cao đẳng
181.
desk
a)
bàn học /bàn có ngăn
b)
đánh dấu chéo
c)
máy vi tính
d)
màu sắc
182.
dictionary
a)
từ điển
b)
tủ chén/ tủ đựng đồ
c)
đúng, sửa cho đúng
d)
cuộc thi, cuộc tranh tài
183.
door
a)
cửa chính
b)
bàn học /bàn có ngăn
c)
đánh dấu chéo
d)
máy vi tính
184.
draw(ing)
a)
vẽ
b)
từ điển
c)
tủ chén/ tủ đựng đồ
d)
đúng, sửa cho đúng
185.
eraser
a)
gôm, tẩy
b)
cửa chính
c)
bàn học /bàn có ngăn
d)
đánh dấu chéo
186.
exam (examination)
a)
kì thi, kiểm tra
b)
vẽ
c)
từ điển
d)
tủ chén/ tủ đựng đồ
187.
example
a)
ví dụ
b)
gôm, tẩy
c)
cửa chính
d)
bàn học /bàn có ngăn
188.
find (v)
a)
tìm kiếm
b)
kì thi, kiểm tra
c)
vẽ
d)
từ điển
189.
flag
a)
lá cờ
b)
ví dụ
c)
gôm, tẩy
d)
cửa chính
190.

môn Toán

a)

English

b)

Art

c)

Math

d)

Music

191.

Môn tiếng Anh

a)

English

b)

Music

c)

P.E (physical education)

d)

Math

192.

Môn Mĩ thuật

a)

Physic

b)

English

c)

Music

d)

Art

193.

Môn thể dục

a)

P.E (Physical education)

b)

English

c)

Music

d)

Art

194.

Môn Âm nhạc

a)

Math

b)

Art

c)

Music

d)

English

195.

Môn Toán

(a)  

196.

môn Tiếng Anh

(a)  

197.

Môn Mĩ thuật

(a)  

198.

môn Thể Dục

(a)  

199.

Môn Âm Nhạc

(a)  

200.

Nước Anh

(a)  

201.

nước Nhật Bản

(a)  

202.

giơ tay lên

(a)  

203.

Đóng sách vào

(a)  

204.

Đứng lên

(a)  

205.

môn học

a)

lesson

b)

subject

c)

classroom

d)

school

206.

Môn tin học

a)

PE

b)

Science

c)

IT

d)

Maths

207.

Chọn 2 đáp án

a)

Vietnamese

b)

Maths

c)

IT

d)

Mathematics

208.

Music

a)

mỹ thuật

b)

tin học

c)

âm nhạc

d)

toán

209.

Art

a)

mỹ thuật

b)

tin học

c)

thể dục

d)

âm nhạc

210.

P.E

a)
b)
c)
d)
211.

khoa học

a)

Mathematics

b)

IT

c)

Science

d)

PE

212.

Môn tiếng Việt

a)

English

b)

England

c)

Vietnam

d)

Vietnamese

213.

Môn tiếng Anh

a)

Vietnamese

b)

Maths

c)

England

d)

English

214.

_____ subjects do you have today?

a)

When

b)

How

c)

What

d)

Where

215.

What ______ do you have today? - I have Maths and Vietnamese.

a)

subjects

b)

sports

c)

school

d)

classroom

216.

What subjects do you have today?

a)

i like English

b)

I have English

c)

It English

d)

It is English

217.

                  do you have English? – I have it on Wednesday.

a)

When

b)

What

c)

Where

d)

How