WorksheetsE10- UNIT 1- TEST 40 (2023 GS)
Total questions: 66
Worksheet time: 33mins
n. trụ cột gia đình->br
(a)
n. người nội trợ ->h
(a)
phr. rửa chén -> do the (a)
phr. đổ rác -> (a) - the rubbish
phr. đảm đương trách nhiệm -> t ___t___r
(a)
n. gia đình hạt nhân
(a)
n. gia đình mở rộng
(a)
phr. mời ai đó đi chơi -> ask someone (a)
phr. chia thời gian -> ___ time (gợi ý: sp___)
(a)
phr. chia công việc -> d___c___
(a)
n. việc giặt ủi (l (a) )
idi. cùng nhau làm việc (j___h____)
(a)
v. hướng dẫn (in (a) )
phr. mua thực phẩm -> buy gr (a)
phr. tăng cường phát triển -> str (a) development
phr. chia sẻ công việc nhà -> (a) household chores
phr. ủi đồ -> (a) clothes
n. sự hài lòng trong công việc -> career sa (a)
n. lực lượng lao động (wor (a) )
n. thu nhập (in (a) )
v. trở lại (re (a) )
phr. dành thời gian - > spend + time + (a)
v. sinh con -> (a) birth
phr. từ bỏ -> g___u___
(a)
idiom. bất kể -> r____o____
(a)
conj. liệu có, liệu rằng -> wh (a)
phr. đóng vai trò tích cực trong -> (a) an active role in
phr. chăm sóc -> l____a___
(a)
adj. phổ biến -> p (a)
phr. nuôi dạy con cái -> r (a) children
n. vợ ->w (a)
