wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Smart Start Grade4 - Unit3 Body and Face - Lesson3

Total questions: 30

Worksheet time: 15mins

Name
Class
Date
1.

Mặt

(a)  

2.

Lưỡi

(a)  

3.

Cằm

(a)  

4.

Răng

(a)  

5.

Hàm răng

(a)  

6.



(a)  

7.

Đôi má

(a)  

8.

Môi

(a)  

9.

Đôi môi

(a)  

10.

Mặt

a)

Tongue

b)

Face

c)

Lip

11.

Lưỡi

a)

Tongue

b)

Tooth

c)

Chin

12.

Cằm

a)

Cheek

b)

Teeth

c)

Chin

13.

Răng

a)

Cheek

b)

Tooth

c)

Chin

14.

Hàm răng

a)

Cheek

b)

Tooth

c)

Teeth

15.

a)

Cheek

b)

Tooth

c)

Teeth

16.

Đôi má

a)

Cheek

b)

Cheeks

c)

Teeth

17.

Môi

a)

Lip

b)

Cheeks

c)

Teeth

18.

Đôi môi

a)

Lips

b)

Cheeks

c)

Lip

19.

Face

a)

Mặt

b)

Môi

c)

Lưỡi

20.

Tongue

a)

Mặt

b)

Môi

c)

Lưỡi

21.

Chin

a)

Mặt

b)

Môi

c)

Cằm

22.

Tooth

a)

Mặt

b)

Răng

c)

Cằm

23.

Teeth

a)

Hàm răng

b)

Răng

c)

Cằm

24.

Cheek

a)

Hàm răng

b)

c)

Cằm

25.

Cheeks

a)

Đôi má

b)

c)

Cằm

26.

Lip

a)

Đôi má

b)

Môi

c)

Cằm

27.

Lips

a)

Đôi má

b)

Môi

c)

Đôi môi

28.

Touch your cheek

a)

Hãy chạm vào má của bạn.

b)

Hãy chạm vào cằm của bạn.

c)

Hãy nhắm mắt lại.

29.

Close your eyes

a)

Hãy chạm vào má của bạn.

b)

Hãy chạm vào cằm của bạn.

c)

Hãy nhắm mắt lại.

30.

Hold his hand

a)

Hãy nắm tay anh ấy.

b)

Hãy chạm vào cằm của bạn.

c)

Hãy nhắm mắt lại.