WorksheetsUnit 18 Minna
Total questions: 21
Worksheet time: 11mins
Name
Class
Date
1.
け ん が く し ま す
a)
hướng dẫn
b)
thăm quan
c)
thay đổi
d)
hát
2.
よ や く し ま す
a)
sưu tầm
b)
thay đổi
c)
đặt trước
d)
chơi
3.
う ん て ん し ま す
a)
lái
b)
khu vui chơi
c)
có thể
d)
một
4.
か え ま す
a)
mua
b)
trở về
c)
đổi/thay đổi
d)
đi
5.
す て ま す
a)
hút (thuốc)
b)
bài hát
c)
rửa sạch
d)
loại bỏ
6.
hát
a)
う た い ま す
b)
あ ら い ま す
c)
う ん て ん し ま す
d)
す て ま す
7.
chơi (nhạc cụ)
a)
ひ ま す
b)
で き ま す
c)
ひ き ま す
d)
た べ ま す
8.
rửa sạch
a)
あ ら ま す
b)
は ら い ま す
c)
か え ま す
d)
あ ら い ま す
9.
có thể
a)
ひ き ま す
b)
で き ま す
c)
か え り ま す
d)
け ん き ゅ う
10.
trưởng phòng
a)
し ゃ ち ょ
b)
か ち ょ う
c)
ぶ ち ょ
d)
ぶ ち ょ う
11.
か ち ょ う
a)
giám đốc
b)
trưởng phòng
c)
trưởng tổ
12.
tiền mặt
a)
し ゅ み
b)
げ き ん
c)
し ゅ う み
d)
げ ん き ん
13.
こ く さ い
a)
nhật ký
b)
Cầu nguyện
c)
Quốc tế
d)
sở thích
14.
mét
a)
メ ト ー ル
b)
メ ー ト ル
c)
メ ト ル
15.
しゅみ
a)
lý do
b)
sở thích
c)
cầu nguyện
d)
luyện tập
16.
にっき
a)
nhật ký
b)
Cầu nguyện
c)
Nhật ký
d)
sở thích
17.
Giám đốc
a)
しゃちょう
b)
どうぶつ
c)
うま
d)
かちょう
18.
Động vật
a)
しゃちょう
b)
どうぶつ
c)
うま
d)
かちょう
19.
Ngựa
a)
しゃちょう
b)
どうぶつ
c)
うま
d)
かちょう
20.
おいのりをします
a)
nhật ký
b)
Cầu nguyện
c)
Nhật ký
d)
sở thích
21.
あつめます
a)
sưu tầm
b)
thay đổi
c)
đặt trước
d)
chơi
100 %
