wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

U1 (1-3)

Total questions: 37

Worksheet time: 19mins

Name
Class
Date
1.

unsusual (adj)

a)

khác thường

b)

giống nhau

c)

lạ kì

2.

creativity (n)

a)

sự lười biếng

b)

sự tạo ra

c)

sự sáng tạo

3.

dollhouse

a)

nhà gỗ

b)

nhà gấu

c)

nhà búp bê

4.

glue (n)

a)

băng dán

b)

keo, hồ dán

c)

màu xám

5.

cardboard(n)

a)

bìa giấy

b)

bìa các tông

c)

bảng

6.

making models

a)

làm mô hình

b)

người mẫu

c)

tạo mẫu

7.

go upstairs

a)

đi bộ

b)

đi lên cầu thang

c)

xuống cầu thang

8.

show(v)

a)

trình bày, đưa ra

b)

nói

c)

thực hiện

d)

street

9.

build

a)

làm

b)

ăn

c)

xây dựng

10.

hard (adj)

a)

dễ

b)

khó

c)

mệt

11.

all

a)

tất cả

b)

một phần

c)

số ít

12.

a bit

a)

một chút

b)

nhiều

13.

riding a horse

a)

cưỡi ngựa

b)

dắt ngựa

c)

về nhà

d)

đạp xe

14.

many/much

a)

ít

b)

bao nhiêu

c)

nhiều

15.

common (adj)

a)

phổ biến

b)

thường xuyên

c)

nhiều

16.

think (v)

a)

mệt mỏi

b)

suy nghĩ

c)

học

17.

learn = study (v)

a)

chạy bộ

b)

suy nghĩ

c)

học tập

18.

sure

a)

chắc chắn

b)

thật thà

c)

không chắc

19.

need (v)

a)

cần

b)

làm

c)

học

20.

gardening

a)

làm mô hình

b)

làm vườn

c)

trồng cây

21.

help

a)

giúp, giúp đỡ

b)

c)

làm

22.

some

a)

nhiều

b)

một vài

23.

some

a)

nhiều

b)

một vài

24.

jogging

a)

tập thể dục

b)

chạy bộ, đi bộ

25.

enjoy = like=love (v)

a)

ghét

b)

thích

c)

không thích

26.

hate + V-ing

a)

ghét

b)

thích

27.

bookshelf (n)

a)

sách

b)

vở

c)

kệ sách

28.

because

a)

vì vậy

b)

bởi vì

c)

tại sao

29.

old (a)

a)

cũ , cũ kĩ

b)

mới

c)

đẹp

30.

weekend

a)

tuần

b)

cuối tuần

c)

thời gian

31.

do exercise (v)

a)

tập thể dục

b)

chạy bộ

c)

làm bài tập

32.

sing (v)

a)

học

b)

nhảy

c)

hát

33.

timetable (n)

a)

thời gian biểu

b)

chương trình

c)

hành động

34.

programme

a)

hành động

b)

chương trình

c)

tổ chức

35.

river (n)

a)

sông, con sông

b)

biển

c)

màu đỏ

36.

sometimes

a)

thường xuyên

b)

thỉnh thoảng

c)

hiếm khi

37.

summer (n)

a)

mùa đông

b)

mùa thu

c)

mùa hè