wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Unit1reviewgrade3

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

Trong các từ dưới đây là thứ 2 trong tiếng anh?

a)

Tuesday

b)

Monday

c)

Friday

d)

Sunday

2.

Trong các từ dưới đây là thứ 7 trong tiếng anh?

a)

Saturday

b)

Wednesday

c)

Thursday

d)

Monday

3.

Trong các từ dưới đây là chủ nhật trong tiếng anh?

a)

Tuesday

b)

Thursday

c)

Sunday

d)

Friday

4.
Tuesday
a)
thứ 3
b)
thứ 5
c)
chủ nhật
d)
thứ 4
5.
Wednesday
a)
thứ 4
b)
thứ 2
c)
thứ 3
d)
thứ 6
6.
Thursday
a)
thứ 5
b)
thứ 4
c)
thứ 7
d)
chủ nhật
7.
Friday
a)
thứ 6
b)
chủ nhật
c)
thứ 4
d)
thứ 3
8.
Saturday
a)
thứ 7
b)
thứ 5
c)
thứ 3
d)
thứ 2
9.

What day is it today?

Today is (a)  

10.

What day is it today?

Today is ........................

a)

Thursday

b)

Monday

c)

Sunday

d)

Friday

11.

What day is it today?

Today is ........................

a)

Tuesday

b)

thứ hai

c)

Friday

d)

Saturday

12.

a)

thứ tư

b)

thứ sáu

c)

thứ ba

d)

thứ năm

13.

a)

thứ tư

b)

thứ sáu

c)

thứ ba

d)

thứ năm

14.

a)

listen to music

b)

clean the house

c)

play the guitar

d)

read books

15.

a)

draw a picture

b)

play the piano

c)

go to school

d)

help my parents

16.

a)

draw a picture

b)

play the guitar

c)

go to school

d)

go swimming

17.

a)

draw a picture

b)

play the guitar

c)

play football

d)

go swimming

18.

____ day is it today? ( Hom nay la thu may?)

a)

Which

b)

What

c)

When

d)

How

19.

Chọn 1 đáp án khác với đáp án còn lại

a)

Tuesday

b)

day

c)

Thursday

d)

Saturday

20.

Chọn 1 đáp khác với đáp án còn lại

a)

morning

b)

Monday

c)

Wednesday

d)

Sunday