wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

mô phật

Total questions: 21

Worksheet time: 12mins

Name
Class
Date
1.

carve

a)

điêu khắc

b)

cả ve=))

c)

e tập nái xe

d)

khắc tượng

2.

Đúc đồng

(a)  

3.

đan (rổ,rá hoặc dệt vải)

a)

knit

b)

rick roll

c)

dior

d)

weave

4.

đan

a)

b)

c)

d)

5.

pass down

a)

truyền lại

b)

cúi xuống=))

c)

hgjyf

d)

kakakaka

6.

mould

a)

b)

c)

toán học

d)

vở

7.

attraction

a)

điểm hấp dẫn=))

b)

khu du lịch

c)

điểm thu hút

d)

gg

8.

historical

a)

lịch sự

b)

địa lý

c)

văn học

d)

mô phật

9.

traditional

(a)  

10.

handicrafts

a)

sản phẩm mang tên thủ công

b)

nike

c)

hết cứu

d)

con trâu

11.

exercise

a)

b)

c)

d)

12.

culture

a)

văn học

b)

lịch sử

c)

địa lý

d)

abokabo

13.

live on

a)

đủ tiền để sông cuối tháng

b)

BỊ TRỪ LƯƠNG HẾT TIỀN=))

c)

sống trên

d)

trên sống

14.

đối mặt với

a)

deal with

b)

face to face

c)

knit

d)

pen

15.

close down

a)

đóng cửa

b)

kính trên nhường lớn

c)

sản phẩm

d)

đóng

16.

chấp nhận đối mặt

a)

ka chờm ma

b)

face up to

c)

f2f

d)

face

17.

get on with

a)

hoà hợp

b)

có mối quan hệ hoà hợp

c)

có đc với

d)

com bạch

18.

quay lại ka chờm ma

a)

hết cứu

b)

abokabo

c)

comback

d)

jdwbvcj

19.

turn down

a)

cr từ chuối:<<

b)

đi xuống

c)

cúc

d)

féck

20.

oắt éat thít

a)

embroider

b)

weave

c)

ratbit

d)

shrek

21.

hãy lm shrek vui

a)

đấm nhau vs shrek:)))

b)

nấu ăn cho shrek:)))

c)

đấu võ mồm vs shrek:)))

d)

cho shrek lắc đít:)))