NEW
Font size
S
M
L
XL
WorksheetsVOCAB PROGRESS TEST 3 (Bản trên lớp)
Total questions: 35
Worksheet time: 6mins
Name
Class
Date
1.
What does "off-peak" mean?
a)
1. Thời gian cao điểm
b)
2. Thời gian nghỉ
c)
3. Thời gian thấp điểm
2.
What does it mean to "be restricted"?
a)
1. Bị hạn chế
b)
2. Được miễn trừ
c)
3. Tăng trưởng nhanh chóng
3.
What does "annually" mean?
a)
1. Hàng năm
b)
2. Hàng tháng
c)
3. Hàng tuần
4.
What does "in one go" mean?
a)
1. Một cách chậm rãi
b)
2. Trong Một lần duy nhất
c)
3. Một cách nhanh chóng
5.
What is "jogging"?
a)
1. Đi bộ
b)
2. Chạy bộ nhẹ
c)
3. Nhảy dây
6.
What is an "ankle"?
a)
1. Cổ chân
b)
2. Đầu gối
c)
3. Mắt cá chân
7.
What is a "charity"?
a)
1. Sự quyên góp/thiện nguyện
b)
2. Sự đốt cháy
c)
3. Sự cắt giảm
8.
What is a "fair"?
a)
1. Hội chợ
b)
2. Công bằng
c)
3. Điều chỉnh
9.
What is a "reputation"?
a)
1. Tiếng tăm
b)
2. Kinh nghiệm
c)
3. Thành tích
10.
What is a "comedian"?
a)
1. Diễn viên hài
b)
2. Diễn viên kịch
c)
3. Diễn viên trẻ
11.
What does it mean to "co-ordinate"?
a)
1. Điều phối
b)
2. Đồng bộ
c)
3. Tăng tốc
12.
What are "belongings"?
a)
1. Đồ dùng/tài sản
b)
2. Hàng hóa
c)
3. Thiết bị
13.
What is a "lounge area"?
a)
1. Khu vực giải trí
b)
2. Khu vực ngồi chờ
c)
3. Khu vực ăn uống
14.
What does it mean to be "good-humored"?
a)
1. Dễ tính
b)
2. Tính khí vui vẻ, dễ chịu
c)
3. Tính khí nóng nảy
15.
What is an "organizer"?
a)
1. Người tổ chức
b)
2. Người tham dự
c)
3. Người giám sát
16.
What is "raw material"?
a)
1. Nguyên liệu thô
b)
2. Sản phẩm hoàn thiện
c)
3. Nguyên liệu đã qua sử dụng
17.
What is a "pine"?
a)
1. Cây thông
b)
2. Cây bạch đàn
c)
3. Cây trúc
18.
What is a "bark"?
a)
1. Vỏ cây
b)
2. Nhánh cây
c)
3. Lá cây
19.
What is a "mixture"?
a)
1. Hỗn hợp
b)
2. Phân hủy
c)
3. Pha loãng
20.
What is "pulp"?
a)
1. Xơ
b)
2. Củi
c)
3. Giấy báo
21.
What is a "paste"?
a)
1. Dán
b)
2. Kẹo
c)
3. Kem
22.
What does it mean to "distribute"?
a)
1. Phân phát
b)
2. Tập trung
c)
3. Chia sẻ
23.
What is a "council"?
a)
1. Hội đồng
b)
2. Bút
c)
3. Công ty
24.
What does it mean to be "bound to"?
a)
1. Bị ràng buộc
b)
2. Tự do
c)
3. Tự chủ
25.
What is a "draft"?
a)
1. Bản nháp
b)
2. Bản chính
c)
3. Bản sao
26.
What is an "ancestor"?
a)
1. Tổ tiên
b)
2. Thế hệ trước
c)
3. Hậu duệ
27.
What does "worn" mean?
a)
1. Mới
b)
2. Cũ
c)
3. Đẹp
28.
What does it mean to "be composed of" something?
a)
1. Được tạo thành từ
b)
2. Được tách ra từ
c)
3. Được sử dụng cho
29.
What does "rigid" mean?
a)
1. Mềm dẻo
b)
2. Cứng nhắc
c)
3. Tự nhiên
30.
What is "a strand of hair"?
a)
1. Sợi tóc
b)
2. Sợi dây
c)
3. Sợi dây thừng
31.
What is "variation"?
a)
1. Sự đồng nhất
b)
2. Sự biến đổi
c)
3. Sự không thay đổi
32.
What does it mean to "trim"?
a)
1. Cắt tỉa
b)
2. Chải chuốt
c)
3. Làm sạch
33.
What does "fortune" mean?
a)
1. Sự may mắn
b)
2. Sự thất bại
c)
3. Sự vô duyên
34.
What does it mean to "enclose" something?
a)
1. Bao quanh
b)
2. Phủ kín
c)
3. Gói ghém
35.
What is a "gland"?
a)
1. Tuyến (nội tiết, mồ hôi, v.v)
b)
2. To lớn
c)
3. Ngó
Reset
