NEW
Font size
Worksheetstieengsanh
Total questions: 50
Worksheet time: 25mins
Extended family
Gia đình nhiều thế hệ
Dòng giống hoàng tộc
Gia đình ruột thịt
Gia đình có mối quan hệ khăng khít
Immediate family
Gia đình ruột thịt
Gia đình nhiều thế hệ
Gia đình có mối quan hệ khăng khít
Gia đình hai thế hệ
Nuclear family
Gia đình hai thế hệ
Gia đình có mối quan hệ khăng khít
Gia đình nhiều thế hệ
Gia đình ruột thịt
Close-knit family
Gia đình có mối quan hệ khăng khít
Gia đình ruột thịt
Gia đình nhiều thế hệ
Gia đình hai thế hệ
Only child
Con một
Con thứ
Anh, chị, em họ
Cháu trai
Middle child
Con thứ
Anh, chị em ruột
Anh, chị, em họ
Cháu trai
Đem con cho người khác nhận nuôi
Give baby up for adoption
Run in the family
Give birth to
Cháu gái
Be close to
Gần gũi với
Anh, chị em ruột
Anh, chị, em họ
Bác, cô gái
Siblings
Anh, chị em ruột
Anh, chị, em họ
Con trai/
con gái
Uncle
Bác, chú trai
Anh, chị, em họ
Bác, cô gái
Giống nhau
Aunt
Bác, cô gái
Bác, chú trai
Cháu trai
Cháu gái
Cousin
Anh, chị, em họ
Con trai
con gái
Có điểm tương đồng
Quarrel with
Tranh cãi với
Gần gũi với
Giống nhau
Tụ tập
Get along/ on with
Hòa thuận với
Gần gũi với
Đem con cho người khác nhận nuôi
Dòng giống hoàng tộc
Nephew
Cháu trai
(con của anh, chị, em)
Cháu trai
(con của con)
Cháu gái
(con của anh, chị, em)
Gần gũi với
Niece
Cháu gái
(con của anh, chị, em)
Cháu gái
(con của con)
Con trai
con gái
Tôn trọng
Look up to
Get along
Be close to
Blue blood
Dòng giống hoàng tộc
Blue blood
Run in the family
Give birth to
Get together
Gather
Có điểm tương đồng
Have things in common
Take after
Resemble
Give baby up for adoption
Be close to
Coi thường
Look down on
Rely on
Depend on
Get married
Get a divorce
Phụ thuộc vào
Rely on
Depend on
Age difference
Get married
Get a divorce
Look after /lʊk ,ˈɑːf.tər/
Take care of /teɪk ,keər ,əv/
Chăm sóc
Nuôi dưỡng
Sự khác biệt tuổi tác
Ly hôn
Bring up /brɪŋ ,ʌp/
Raise /reɪz/
Nuôi dưỡng
Coi thường
Kết hôn
Sự khác biệt tuổi tác
Age difference
Sự khác biệt tuổi tác
Khoảng cách thế hệ
Chăm sóc
Phụ thuộc vào
Withdraw money
Rút tiền
Mượn tiền ai đó
Đổi tiền
Tiết kiệm tiền
Borrow money from sb
Mượn tiền ai đó
Cho ai đó mượn tiền
Lãng phí tiền
Đổi tiền
Lend sb money
Cho ai đó mượn tiền
Lãng phí tiền
Đổi tiền
Tiết kiệm tiền
Waste money
Lãng phí tiền
Đổi tiền
Tiết kiệm tiền
Trả qua mạng
Exchange money
Đổi tiền
Tiết kiệm tiền
Trả qua mạng
Trả bằng séc
Tiết kiệm tiền
Save money
Pay on the Internet
Pay by cheque
Pay by credit card
Pay on the Internet
Trả qua mạng
Trả bằng séc
Trả bằng thẻ tin dụng
Trả bằng tiền mặt
Trả bằng séc
Pay by cheque
Pay by credit card
Pay
Skint
Trả bằng thẻ tin dụng
Pay by credit card
Pay (in) cash
Penniless
Skint
Pay (in) cash
Trả bằng tiền mặt
Nghèo không một đồng
Thịnh vượng, phát đạt
Giàu có
Nghèo không một đồng
Penniless
Skint
Hard-up
Affluent
Nghèo kiết xác
Skint
Hard-up
Affluent
Prosperous
Hard-up
Nghèo khó
Giàu có
Thịnh vượng, phát đạt
Bần cùng
Affluent /ˈæf.lu.ənt/
Giàu có
Thịnh vượng, phát đạt
Bần cùng
Cực kì giàu có
Thịnh vượng, phát đạt
Prosperous /ˈprɒs.pər.əs/
Impoverished /ɪmˈpɒv.ər.ɪʃt/
Stinking rich /ˈstɪŋ.kɪŋ ,rɪtʃ/
Receptionist /rɪˈsep.ʃən.ɪst/
Bần cùng
Impoverished /ɪmˈpɒv.ər.ɪʃt/
Stinking rich /ˈstɪŋ.kɪŋ ,rɪtʃ/
Receptionist /rɪˈsep.ʃən.ɪst/
Bank manager
/ˈbæŋk ˌmæn.ɪ.dʒər/
Stinking rich /ˈstɪŋ.kɪŋ ,rɪtʃ/
Cực kì giàu có
Tiếp tân
Quản lý ngân hàng
Thu ngân (ở ngân hàng)
Receptionist /rɪˈsep.ʃən.ɪst/
Tiếp tân
Quản lý ngân hàng
Thu ngân (ở ngân hàng)
Tiền lỗ
Bank manager
Quản lý ngân hàng
Thu ngân (ở ngân hàng)
Tiền lỗ
Tiền nợ
Teller /ˈtel.ər/
Thu ngân (ở ngân hàng)
Tiền lỗ
Tiền nợ
Tiền gửi ngân hàng
Tiền lỗ
Loss /lɒs/
Salary /ˈsæl.ər.i/
Profit /ˈprɒf.ɪt/
Salary /ˈsæl.ər.i/
Tiền nợ
Debt /debt/
Credit /ˈkred.ɪt/
Budget /ˈbʌdʒ.ɪt/
Income /ˈɪŋ.kʌm/
Tiền gửi ngân hàng
Credit /ˈkred.ɪt/
Budget /ˈbʌdʒ.ɪt/
Income /ˈɪŋ.kʌm/
Salary /ˈsæl.ər.i/
Ngân sách
Budget /ˈbʌdʒ.ɪt/
Income /ˈɪŋ.kʌm/
Profit /ˈprɒf.ɪt/
Salary /ˈsæl.ər.i/
Thu nhập
Income /ˈɪŋ.kʌm/
Profit /ˈprɒf.ɪt/
Salary /ˈsæl.ər.i/
Currency /ˈkʌr.ən.si/
Cash /kæʃ/
Coin /kɔɪn/
Change /tʃeɪndʒ/
Cheque /tʃek/
Note /nəʊt/
Banknote /ˈbæŋk.nəʊt/
Counterfeit /ˈkaʊn.tə.fɪt/
Tiền mặt
Tiền xu
Tiền lẻ
Séc
Tờ tiền
Tiền giả
Tiền mặt
Tiền xu
Séc
Tờ tiền
Tiền giả
Tiền mặt
Tiền lẻ
Séc
Tờ tiền
Tiền mặt
Tiền lẻ
Séc
Tờ tiền
Tiền giả
