WorksheetsGr 1 - Unit 1
Total questions: 54
Worksheet time: 54mins
Name
Class
Date
1.
(a)
2.
(a)
3.
(a)
4.
(a)
5.
(a)
6.
(a)
7.
(a)
8.
(a)
9.
(a)
10.
một chiếc ô tô
(a)
11.
một con bò
(a)
12.
một con ếch
(a)
13.
(a)
14.
(a)
15.
(a)
16.
một cô gái
(a)
17.
một con côn trùng
(a)
18.
một lều tuyết
(a)
19.
một trường học
(a)
20.
(a)
21.
(a)
22.
một quả cam
(a)
23.
một đàn dương cầm
(a)
24.
một cô / thầy giáo
(a)
25.
một sở thú
(a)
26.
(a)
27.
(a)
28.
(a)
29.
(a)
30.
(a)
31.
(a)
32.
(a)
33.
những con chuột
(a)
34.
(a)
35.
(a)
36.
(a)
37.
(a)
38.
(a)
39.
(a)
40.
(a)
41.
(a)
42.
(a)
43.
(a)
44.
(a)
45.
(a)
46.
(a)
47.
(a)
48.
Tôi
(a)
49.
Chúng tôi
(a)
50.
bạn, các bạn
(a)
51.
cô ấy, chị ấy
(a)
52.
bác/chú/anh/ông ấy
(a)
53.
nó, chỉ vật số ít
(a)
54.
họ, chúng (chỉ người/vật số nhiều)
(a)
100 %
