wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

H2 - 21

Total questions: 10

Worksheet time: 7mins

Name
Class
Date
1.

Phiên âm đúng của từ sau: 操场

a)

zāochǎng

b)

cāozhǎng

c)

càochǎng

d)

cāochǎng

2.

Tìm từ trái nghĩa với từ sau đây: 睡觉

a)

锻炼

b)

起床

c)

集合

d)

洗澡

3.

明天我们一起去_____山吧。

a)

b)

c)

d)

4.

Trả lời câu hỏi sau:

现在几点?

a)

八点三刻

b)

差一刻七点

c)

七点三刻

d)

八点四十五分

5.

Tìm đại từ nghi vấn thích hợp thay thế cho từ được gạch chân:

七点出发。

a)

什么

b)

多少

c)

什么时候

d)

6.

Điền vào chỗ trống:

我每天_____做练习、写汉字,然后看看电视,十一点睡觉。

a)

早上

b)

下午

c)

晚上

d)

明天

7.

Sửa câu sai sau:

我们常常吃早饭七点差一刻。

(a)  

8.

Chọn vị trí thích hợp cho từ trong ngoặc:

这种 A 自行车 B 很好,买 C 人 D 很多。(的)

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

9.

早上/七点/准时/我们/明天/差/出发/一刻/。

(a)  

10.

Dịch câu sau sang chữ Hán:

Bạn thường ngủ dậy vào lúc 6 rưỡi hay 7 giờ?

(a)