wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

PRE_Final Test- Vocabulary

Total questions: 22

Worksheet time: 22mins

Name
Class
Date
1.

(v) va đập

(a)  

2.

(n) các hoạt động

(a)  

3.

(v) nhận ra

(a)  

4.

(n) điểm số

(a)  

5.

(n) món quà

(a)  

6.

(n) việc làm thêm

(a)  

7.

(vp) tìm kiếm

(a)  

8.

(adj) tham vọng

(a)  

9.

(vp) giỏi về lĩnh vực gì đó

(a)  

10.

(adj) có giá trị, xứng đáng

(a)  

11.

(vp) dắt chó đi dạo

(a)  

12.

(adv) đã rất lâu rồi = for a long time

(a)  

13.

(n) tiền tiêu vặt

(a)  

14.

(v) ôn tập lại

(a)  

15.

(n) trợ lý

(a)  

16.

(n) khách hàng

(a)  

17.

(v) hoảng sợ, hốt hoảng

(a)  

18.

(n) lịch sử gia đình

(a)  

19.

(p) góc

(a)  

20.

(n) bài luận

(a)  

21.

(n) hướng dẫn viên du lịch

(a)  

22.

(n) khám phá không gian ngoài vũ trụ

(a)