WorksheetsBài 13 giáo trình hán ngữ phát triển
Total questions: 17
Worksheet time: 6mins
Name
Class
Date
1.
租 nghĩa là gì?
a)
căn
b)
thuê
c)
rồi
d)
kia
2.
那
a)
kia
b)
tiện lợi
c)
bên cạnh
d)
thuê
3.
房子
a)
trường học
b)
thư viện
c)
hiệu sách
d)
căn nhà
4.
旁边
a)
bên trên
b)
bên dưới
c)
bên phải
d)
bên cạnh
5.
大
a)
to
b)
nhỏ
c)
đắt
d)
rẻ
6.
满意
a)
sở thích
b)
hài lòng, vừa ý
c)
thuận tiện
d)
cuối cùng
7.
贵
a)
to
b)
nhỏ
c)
đắt
d)
rẻ
8.
不错
a)
chuyển nhà
b)
đã từng
c)
rất tốt, không tồi
d)
không thích
9.
远
a)
xa
b)
gần
c)
to
d)
nhỏ
10.
走
a)
học
b)
ăn
c)
nói
d)
đi
11.
không có
a)
没有
b)
不
c)
昨天
d)
不错
12.
hôm nay
a)
昨天
b)
今天
c)
明天
d)
后天
13.
Điền từ còn thiếu vào chỗ trống:
我 。。。租一套房子。
a)
想
b)
买
c)
离
d)
满意
14.
Điền từ còn thiếu vào chỗ trống:
房租很 ...
a)
大
b)
小
c)
少
d)
贵
15.
Điền từ còn thiếu vào chỗ trống:
这套房子 ... 学校不远。
a)
有
b)
很
c)
离
d)
贵
16.
Dịch câu sau sang tiếng Hán:
"Bạn ăn cơm sáng chưa?"
a)
你吃晚饭了没有?
b)
你吃晚饭吗?
c)
你吃早饭了没有?
d)
你吃早饭吗?
17.
Dịch câu sau sang tiếng Trung:
Sao hôm nay bạn không đi làm?
a)
你今天不上班吗?
b)
你今天怎么不上班?
c)
你今天上班怎么样?
d)
你明天怎么不上班?
100 %
