Font size
S
M
L
XL
WorksheetsH2 - 25
Total questions: 10
Worksheet time: 7mins
Name
Class
Date
1.
Phiên âm đúng của từ sau: 流利
a)
liúlì
b)
niúnì
c)
liúlí
d)
liùlí
2.
Nhìn tranh chọn từ thích hợp
a)
努力
b)
跑步
c)
篮球
d)
进步
3.
Chuyển câu sau sang câu phủ định:
他汉语说得好。
a)
他汉语说得好不好。
b)
他汉语说得不好。
c)
他汉语说得好不。
d)
他汉语说得好吗。
4.
Sửa câu sai sau:
昨晚他睡觉得很晚。
(a)
5.
Điền vào chỗ trống:
____跟你谈话的人是留学生吗?
a)
为
b)
可以
c)
刚
d)
刚才
6.
Chọn vị trí thích hợp cho từ trong ngoặc:
那本书 A 我 B 看 C 过,写 D 很好。(得)
a)
A
b)
B
c)
C
d)
D
7.
Điền vào chỗ trống:
他们_____,就让他们聊吧。
a)
聊得那么高兴
b)
那么高兴聊得
c)
那么聊得高兴
d)
高兴那么聊得
8.
Dịch câu sau sang chữ Hán:
Để nâng cao trình độ tiếng Hán, tôi mỗi ngày đều nói tiếng Hán rất nhiều.
(a)
9.
Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh:
我们 / 怎么样 / 你 / 得 / 知道 / 做 / 都。
(a)
10.
他跑得很_____ 。
a)
块
b)
快
c)
决
d)
夬
Reset
