wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

MindSet- UNIT 3- HOBBIES -VOC

Total questions: 49

Worksheet time: 25mins

Name
Class
Date
1.

/ˈsaɪklɪŋ/noun . đạp xe

(a)  

2.

/waɪt ˈwɔːtər ˈræftɪŋ/noun . chèo thuyền vượt ghềnh thác trên sông

(a)  

3.

/ˈʃɑːpɪŋ/noun . mua sắm

(a)  

4.

/ˈseɪlɪŋ/noun . đi thuyền buồm

(a)  

5.

/ˈklaɪmɪŋ/noun . leo núi

(a)  

6.

/ˈkʊkɪŋ/noun . nấu ăn

(a)  

7.

/ˈhaɪkɪŋ/noun . đi bộ đường dài

(a)  

8.

/kəˈnuːɪŋ/noun . đi chèo thuyền

(a)  

9.

/hæŋ aʊt/phr . đi chơi, trò chuyện

(a)  

10.

/ɑːrt ænd kræfts/n . nghệ thuật và thủ công

(a)  

11.

/sɜːrf ði ˈɪntərnɛt/phr . lướt web

(a)  

12.

/pleɪ ə ˈmjuːzɪkəl ˈɪnstrəmənt/phr . chơi nhạc cụ

(a)  

13.

/ˈɡɑːrdnɪŋ/n . làm vườn

(a)  

14.

/ˌmaʊntənˈɪrɪŋ/n . thú leo núi

(a)  

15.

/ˈduːɪŋ ˈmædʒɪk trɪks/phr . biểu diễn ảo thuật

(a)  

16.

/ˈdʒɑːɡɪŋ/v . chạy bộ nhẹ nhàng

(a)  

17.

/ɪnˈdʒɔɪəbl/adj . vui

(a)  

18.

/kənˈfjuːzɪŋ/adj . bối rối

(a)  

19.

/rɪˈlæksɪŋ/adj . thoải mái, thư giãn

(a)  

20.

/ˈmiːnɪŋfʊl/adj . có ý nghĩa

(a)  

21.

/ˈpræktɪkəl/adj . thực tế

(a)  

22.

/ˈjuːsfʊl/adj . hữu dụng

(a)  

23.

/ɪksˈtrævəɡənt/adj . rất đắt đỏ

(a)  

24.

/ˈfæsɪneɪtɪ/adj . tuyệt vời

(a)  

25.

/kriːˈeɪtɪv/adj . sáng tạo

(a)  

26.

/ˈlɛʒər ækˈtɪvəti/n . hoạt động trong thời gian rảnh

(a)  

27.

/əˈpiːl/v . hấp dẫn

(a)  

28.

/ʌnˈwaɪnd/v . thư giãn

(a)  

29.

/nɜːrv ˈrækɪŋ/adj . căng thẳng

(a)  

30.

/bloʊ ɒf sʌm stiːm/idiom . giải tỏa căng thẳng

(a)  

31.

/ʌp tuː ði ɪərz/idiom . bận ngập đầu

(a)  

32.

/teɪk ɒn njuː ˈtʃæləndʒɪz/idiom . đón nhận những thử thách mới

(a)  

33.

/ˈskaɪˌdaɪvɪŋ/n . nhảy dù

(a)  

34.

/aʊt əv wʌnz ˈkʌmfərt zoʊn/idiom . ra khỏi vùng an toàn

(a)  

35.

/ˈhɛktɪk/adj . rất bận

(a)  

36.

/biː ə bɪɡ fæn ʌv ˈsʌmθɪŋ/idiom . là fan cuồng của điều gì đó

(a)  

37.

/teɪk ə kiːn ˈɪntrəst ɪn/idiom . có hứng thú, sự yêu thích với điều gì

(a)  

38.

/naɪt aʊt/n . một buổi tối đi chơi

(a)  

39.

/ɡɛt ˈɪntuː/phr . enjoy

(a)  

40.

/teɪk ʌp/phr . start

(a)  

41.

/hæv ə ɡoʊ æt/phr . try

(a)  

42.

/bi ˈɪntrəstɪd ɪn/idiom . quan tâm đến

(a)  

43.

/bi ˈpæʃənət əˈbaʊt/idiom . đam mê về

(a)  

44.

/spɛnd taɪm ɒn/idiom . dành thời gian cho

(a)  

45.

/ɪkˈsplɔr nuː θɪŋz/idiom . khám phá những điều mới

(a)  

46.

/ɪnˈɡeɪdʒ ɪn/phr . tham gia vào

(a)  

47.

/ɪˈmɜːrs wʌnˈsɛlf ɪn/idiom . đắm mình vào

(a)  

48.

/pərˈsjuː ə ˈhɑːbi/phr . theo đuổi một sở thích

(a)  

49.

/hæv ə næk fɔr/idiom . có năng khiếu về

(a)