Font size
WorksheetsMindSet- UNIT 3- HOBBIES -VOC
Total questions: 49
Worksheet time: 25mins
/ˈsaɪklɪŋ/noun . đạp xe
(a)
/waɪt ˈwɔːtər ˈræftɪŋ/noun . chèo thuyền vượt ghềnh thác trên sông
(a)
/ˈʃɑːpɪŋ/noun . mua sắm
(a)
/ˈseɪlɪŋ/noun . đi thuyền buồm
(a)
/ˈklaɪmɪŋ/noun . leo núi
(a)
/ˈkʊkɪŋ/noun . nấu ăn
(a)
/ˈhaɪkɪŋ/noun . đi bộ đường dài
(a)
/kəˈnuːɪŋ/noun . đi chèo thuyền
(a)
/hæŋ aʊt/phr . đi chơi, trò chuyện
(a)
/ɑːrt ænd kræfts/n . nghệ thuật và thủ công
(a)
/sɜːrf ði ˈɪntərnɛt/phr . lướt web
(a)
/pleɪ ə ˈmjuːzɪkəl ˈɪnstrəmənt/phr . chơi nhạc cụ
(a)
/ˈɡɑːrdnɪŋ/n . làm vườn
(a)
/ˌmaʊntənˈɪrɪŋ/n . thú leo núi
(a)
/ˈduːɪŋ ˈmædʒɪk trɪks/phr . biểu diễn ảo thuật
(a)
/ˈdʒɑːɡɪŋ/v . chạy bộ nhẹ nhàng
(a)
/ɪnˈdʒɔɪəbl/adj . vui
(a)
/kənˈfjuːzɪŋ/adj . bối rối
(a)
/rɪˈlæksɪŋ/adj . thoải mái, thư giãn
(a)
/ˈmiːnɪŋfʊl/adj . có ý nghĩa
(a)
/ˈpræktɪkəl/adj . thực tế
(a)
/ˈjuːsfʊl/adj . hữu dụng
(a)
/ɪksˈtrævəɡənt/adj . rất đắt đỏ
(a)
/ˈfæsɪneɪtɪ/adj . tuyệt vời
(a)
/kriːˈeɪtɪv/adj . sáng tạo
(a)
/ˈlɛʒər ækˈtɪvəti/n . hoạt động trong thời gian rảnh
(a)
/əˈpiːl/v . hấp dẫn
(a)
/ʌnˈwaɪnd/v . thư giãn
(a)
/nɜːrv ˈrækɪŋ/adj . căng thẳng
(a)
/bloʊ ɒf sʌm stiːm/idiom . giải tỏa căng thẳng
(a)
/ʌp tuː ði ɪərz/idiom . bận ngập đầu
(a)
/teɪk ɒn njuː ˈtʃæləndʒɪz/idiom . đón nhận những thử thách mới
(a)
/ˈskaɪˌdaɪvɪŋ/n . nhảy dù
(a)
/aʊt əv wʌnz ˈkʌmfərt zoʊn/idiom . ra khỏi vùng an toàn
(a)
/ˈhɛktɪk/adj . rất bận
(a)
/biː ə bɪɡ fæn ʌv ˈsʌmθɪŋ/idiom . là fan cuồng của điều gì đó
(a)
/teɪk ə kiːn ˈɪntrəst ɪn/idiom . có hứng thú, sự yêu thích với điều gì
(a)
/naɪt aʊt/n . một buổi tối đi chơi
(a)
/ɡɛt ˈɪntuː/phr . enjoy
(a)
/teɪk ʌp/phr . start
(a)
/hæv ə ɡoʊ æt/phr . try
(a)
/bi ˈɪntrəstɪd ɪn/idiom . quan tâm đến
(a)
/bi ˈpæʃənət əˈbaʊt/idiom . đam mê về
(a)
/spɛnd taɪm ɒn/idiom . dành thời gian cho
(a)
/ɪkˈsplɔr nuː θɪŋz/idiom . khám phá những điều mới
(a)
/ɪnˈɡeɪdʒ ɪn/phr . tham gia vào
(a)
/ɪˈmɜːrs wʌnˈsɛlf ɪn/idiom . đắm mình vào
(a)
/pərˈsjuː ə ˈhɑːbi/phr . theo đuổi một sở thích
(a)
/hæv ə næk fɔr/idiom . có năng khiếu về
(a)
