NEW
Font size
S
M
L
XL
WorksheetsL7 - Từ vựng
Total questions: 67
Worksheet time: 22mins
Name
Class
Date
1.
改札(かいさつ)
a)
Cổng soát vé
b)
Giúp đỡ
c)
Chơi / gảy (đàn...)
d)
Bánh Pizza
2.
木(き)
a)
Cây
b)
Cầm đến
c)
Nhiều
d)
Đặt, để
3.
交番(こうばん)
a)
Đồn cảnh sát
b)
Đường
c)
Ở trên / phía trên
d)
Thuốc lá
4.
自動販売機(じどうはんばいき)
a)
Máy bán hàng tự động
b)
Chỉ, dạy
c)
Cắt
d)
Treo , gọi (điện thoại )
5.
バス停(てい)
a)
Điểm đỗ xe
b)
Chỉ, dạy
c)
Gần
d)
Đưa , lấy ra , bỏ ( rác) , gửi (thư)
6.
ポスト
a)
Thùng thư/hòm thư
b)
Nhà bếp
c)
Xin lỗi
d)
Chó
7.
花(はな)
a)
Hoa
b)
Treo , gọi (điện thoại )
c)
Bên cạnh
d)
Đũa
8.
犬(いぬ)
a)
Chó
b)
Đĩa
c)
Đĩa
d)
Đằng trước
9.
間(あいだ)
a)
Trong/trong khoảng , ở giữa
b)
Hoa
c)
Cầm, mang
d)
Tẩy rửa
10.
上(うえ)
a)
Ở trên / phía trên
b)
Con dao
c)
Cái nào
d)
Xì dầu
11.
下(した)
a)
Dưới/phía dưới
b)
Chơi / gảy (đàn...)
c)
Nhà bếp
d)
Chữ Hán
12.
近く(ちかく)
a)
Gần
b)
Sau/phía sau
c)
Đằng trước
d)
Điện thoại
13.
隣(となり)
a)
Bên cạnh
b)
Cửa sổ
c)
Tẩy rửa
d)
Dưới/phía dưới
14.
中(なか)
a)
Trong/ở trong
b)
Đặt, để
c)
Đưa , lấy ra , bỏ ( rác) , gửi (thư)
d)
Bàn/cái bàn
15.
外(そと)
a)
Ở ngoài , bên ngoài
b)
Máy bán hàng tự động
c)
Hít / hút
d)
Nhà bếp
16.
前(まえ)
a)
Đằng trước
b)
Mang
c)
Thùng thư/hòm thư
d)
Sau/phía sau
17.
後ろ(うしろ)
a)
Sau/phía sau
b)
Cổng soát vé
c)
Lò vi sóng
d)
Cho vào
18.
横(よこ)
a)
Bên cạnh/chiều ngang
b)
Muối
c)
Mang
d)
Hoa
19.
迎える(むかえる)
a)
Đón /tiếp đón
b)
Cầm, mang
c)
Bên cạnh/chiều ngang
d)
Cái nào
20.
電子レンジ (でんしれんじ)
a)
Lò vi sóng
b)
Cái nào
c)
Điểm đỗ xe
d)
Cắt
21.
冷蔵庫(れいぞうこ)
a)
Tủ lạnh
b)
Chó
c)
Viết
d)
Muối
22.
塩(しお)
a)
Muối
b)
Thuốc lá
c)
Tủ lạnh
d)
Mở
23.
コップ
a)
Cốc , ly
b)
Dưới/phía dưới
c)
Dưới/phía dưới
d)
Chỉ, dạy
24.
もしもし
a)
Alô
b)
Nghe , hỏi
c)
Sử dụng , dùng
d)
Đường
25.
椅子(いす)
a)
Ghế/cái ghế
b)
Lò vi sóng
c)
Đón /tiếp đón
d)
Máy bán hàng tự động
26.
テーブル
a)
Bàn/cái bàn
b)
Bài hát
c)
Đàn ghi ta
d)
Cho mượn
27.
砂糖(さとう)
a)
Đường
b)
Chữ Hán
c)
Bài hát
d)
Cái muỗng
28.
醤油(しょうゆ)
a)
Xì dầu
b)
Đưa , lấy ra , bỏ ( rác) , gửi (thư)
c)
Cái muỗng
d)
Hát
29.
お皿(さら)
a)
Đĩa
b)
Hát
c)
Con dao
d)
Cái nĩa
30.
スプーン
a)
Cái muỗng
b)
Thùng thư/hòm thư
c)
Đũa
d)
Cầm đến
31.
ナイフ
a)
Con dao
b)
Điện thoại
c)
Bánh Pizza
d)
Xin lỗi
32.
フォーク
a)
Cái nĩa
b)
Bên cạnh
c)
Mở
d)
Mang
33.
箸(はし)
a)
Đũa
b)
Nói chuyện
c)
Cốc , ly
d)
Nghe , hỏi
34.
漢字(かんじ)
a)
Chữ Hán
b)
Xì dầu
c)
Ghế/cái ghế
d)
Đón /tiếp đón
35.
どれ
a)
Cái nào
b)
Cho vào
c)
Cho vào
d)
Cốc , ly
36.
洗います(あらいます)
a)
Tẩy rửa
b)
Đồn cảnh sát
c)
Chữ Hán
d)
Ở trên / phía trên
37.
置きます(おきます)
a)
Đặt, để
b)
Bàn/cái bàn
c)
Trong/trong khoảng , ở giữa
d)
Đĩa
38.
書きます(かきます)
a)
Viết
b)
Ở ngoài , bên ngoài
c)
Cổng soát vé
d)
Lấy
39.
貸します(かします)
a)
Cho mượn
b)
Ghế/cái ghế
c)
Muối
d)
Ở ngoài , bên ngoài
40.
聞きます(ききます)
a)
Nghe , hỏi
b)
Lấy
c)
Đường
d)
Sử dụng , dùng
41.
切ります(きります)
a)
Cắt
b)
Sử dụng , dùng
c)
Treo , gọi (điện thoại )
d)
Đóng
42.
使います(つかいます)
a)
Sử dụng , dùng
b)
Xin lỗi
c)
Sau/phía sau
d)
Cửa sổ
43.
手伝います(てつだいます)
a)
Giúp đỡ
b)
Đóng
c)
Cây
d)
Cây
44.
取ります(とります)
a)
Lấy
b)
Cây
c)
Hoa
d)
Trong/trong khoảng , ở giữa
45.
持っていきます(もっていきます)
a)
Cầm, mang
b)
Đón /tiếp đón
c)
Ở ngoài , bên ngoài
d)
Trong/ở trong
46.
分かります(わかります)
a)
Hiểu
b)
Trong/ở trong
c)
Cửa sổ
d)
Gần
47.
出します(だします)
a)
Đưa , lấy ra , bỏ ( rác) , gửi (thư)
b)
Tẩy rửa
c)
Đóng
d)
Nói chuyện
48.
入れます(いれます)
a)
Cho vào
b)
Cốc , ly
c)
Cho mượn
d)
Chơi / gảy (đàn...)
49.
教えます(おしえます)
a)
Chỉ, dạy
b)
Trong/trong khoảng , ở giữa
c)
Nghe , hỏi
d)
Cổng soát vé
50.
たくさん
a)
Nhiều
b)
Cái nĩa
c)
Nói chuyện
d)
Nhiều
51.
すみません
a)
Xin lỗi
b)
Gần
c)
Hát
d)
Đàn ghi ta
52.
歌(うた)
a)
Bài hát
b)
Hiểu
c)
Hiểu
d)
Giúp đỡ
53.
ギター
a)
Đàn ghi ta
b)
Đũa
c)
Bàn/cái bàn
d)
Bên cạnh/chiều ngang
54.
台所(だいどころ)
a)
Nhà bếp
b)
Nhiều
c)
Giúp đỡ
d)
Lò vi sóng
55.
タバコ
a)
Thuốc lá
b)
Ở trên / phía trên
c)
Đặt, để
d)
Hít / hút
56.
電話(でんわ)
a)
Điện thoại
b)
Đàn ghi ta
c)
Cầm đến
d)
Tủ lạnh
57.
ピザ
a)
Bánh Pizza
b)
Cắt
c)
Thuốc lá
d)
Cầm, mang
58.
窓(まど)
a)
Cửa sổ
b)
Mở
c)
Điện thoại
d)
Viết
59.
歌います(うたいます)
a)
Hát
b)
Alô
c)
Alô
d)
Bài hát
60.
吸います(すいます)
a)
Hít / hút
b)
Viết
c)
Trong/ở trong
d)
Thùng thư/hòm thư
61.
話します(はなします)
a)
Nói chuyện
b)
Hít / hút
c)
Chỉ, dạy
d)
Hiểu
62.
弾きます(ひきます)
a)
Chơi / gảy (đàn...)
b)
Bánh Pizza
c)
Lấy
d)
Con dao
63.
持ちます(もちます)
a)
Mang
b)
Tủ lạnh
c)
Cái nĩa
d)
Ghế/cái ghế
64.
開けます(あけます)
a)
Mở
b)
Đằng trước
c)
Xì dầu
d)
Bên cạnh
65.
閉めます(しめます)
a)
Đóng
b)
Cái muỗng
c)
Đồn cảnh sát
d)
Đồn cảnh sát
66.
掛けます(かけます)
a)
Treo , gọi (điện thoại )
b)
Bên cạnh/chiều ngang
c)
Chó
d)
Điểm đỗ xe
67.
持って来ます(もってきます)
a)
Cầm đến
b)
Cho mượn
c)
Máy bán hàng tự động
d)
Alô
Reset
