wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Tính từ giáo trình Minna no Nihongo [N5]

Total questions: 69

Worksheet time: 35mins

Name
Class
Date
1.

ハンサム[な]

a)

lạnh

b)

đẹp trai

c)

đẹp, sạch

d)

cay

2.

きれい[な]

a)

yên tĩnh

b)

thú vị

c)

cao

d)

đẹp, sạch

3.

しずか[な]

a)

yên tĩnh

b)

ồn ào

c)

sáng

d)

nóng

4.

にぎやか[な]

a)

thú vị

b)

c)

náo nhiệt

d)

già

5.

ゆうめい[な]

a)

nổi tiếng

b)

tốt bụng

c)

khỏe khoắn

d)

yên tĩnh

6.

しんせつ[な]

a)

tốt bụng, thân thiết

b)

xấu

c)

lạnh, buốt

(dùng cho cảm giác)

d)

trắng

7.

げんき[な]

a)

đẹp trai

b)

đen

c)

khỏe, khỏe khoắn

d)

tốt

8.

ひま[な]

a)

rảnh rỗi

b)

ngon

c)

tiện lợi

d)

ngọt

9.

べんり[な]

a)

đỏ

b)

tiện lợi

c)

thấp

d)

vui

10.

すてき[な]

a)

sạch sẽ

b)

khỏe khoắn

c)

thấp

d)

đẹp, hay

11.

おおきい

a)

nhiều [người]

b)

to, lớn

c)

ngon

d)

nhỏ

12.

ちいさい

a)

gần

b)

đắt, cao

c)

nhỏ, bé

d)

xa

13.

あたらしい

a)

bận

b)

vui

c)

mới

d)

thú vị, hay

14.

ふるい

a)

đen

b)

tối

c)

đỏ

d)

15.

わるい

a)

xấu

b)

vui

c)

dài

d)

ngắn

16.

いい(よい)

a)

sáng

b)

tốt

c)

thấp

d)

tối

17.

あつい

a)

nóng

b)

lạnh, rét

(dùng cho thời tiết)

c)

khó

d)

lạnh, buốt

(dùng cho cảm giác)

18.

さむい

a)

lạnh, rét

(dùng cho thời tiết)

b)

xanh da trời

c)

trẻ

d)

lạnh, buốt

(dùng cho cảm giác)

19.

つめたい

a)

yên tĩnh

b)

nóng

c)

lạnh, buốt

(dùng cho cảm giác)

d)

thú vị, hay

20.

むずかしい

a)

khó

b)

bận

c)

tiện lợi

d)

mới

21.

やさしい

a)

b)

dễ

c)

lạnh

(dùng cho thời tiết)

d)

dài

22.

たかい

a)

ngắn

b)

sáng

c)

đắt, cao

d)

trẻ

23.

やすい

a)

xa

b)

dễ

c)

rẻ

d)

khó

24.

ひくい

a)

nổi tiếng

b)

thấp

c)

cao

d)

ngắn

25.

いそがしい

a)

bận

b)

đắng

c)

ngọt

d)

cay

26.

おもしろい

a)

vui

b)

náo nhiệt

c)

thú vị, hay

d)

mới

27.

おいしい

a)

ngon

b)

nhiều [người]

c)

to, lớn

d)

xa

28.

たのしい

a)

ngon

b)

bận

c)

vui

d)

tốt bụng, thân thiện

29.

しろい

a)

xanh da trời

b)

trắng

c)

đen

d)

đỏ

30.

くろい

a)

xấu

b)

đen

c)

xanh lá cây

d)

đắt, cao

31.

あかい

a)

nhỏ, bé

b)

bận

c)

đỏ

d)

rảnh rỗi

32.

あおい

a)

xanh da trời

b)

tiện lợi

c)

dễ

d)

rẻ

33.

すき[な]

a)

ngon

b)

thích

c)

đẹp, sạch

d)

đẹp, hay

34.

きらい[な]

a)

ghét, không thích

b)

xấu

c)

kém

d)

khó

35.

じょうず[な]

a)

dễ

b)

tiện lợi

c)

giỏi, khéo

d)

đẹp trai

36.

へた[な]

a)

thích

b)

kém

c)

ngọt

d)

già

37.

いろいろ[な]

a)

nhiều, đa dạng

b)

đỏ

c)

ngon

d)

thú vị, hay

38.

かんたん「な」

a)

trẻ

b)

khó

c)

cao

d)

đơn giản, dễ

39.

ちかい

a)

nhẹ

b)

gần

c)

mát

d)

mềm

40.

とおい

a)

xa

b)

ngon

c)

to, lớn

d)

mới

41.

はやい

a)

to, lớn

b)

nhanh, sớm

c)

chậm, muộn

d)

nhỏ, bé

42.

おそい

a)

tối

b)

rảnh rỗi

c)

tốt

d)

chậm, muộn

43.

[ひとが] おおい

a)

bận

b)

dễ

c)

nhiều [người]

d)

rẻ

44.

[ひとが~]すくない

a)

đắt, cao

b)

ít [người]

c)

xấu

d)

lạnh, buốt

45.

あたたかい

a)

lạnh

b)

ấm

c)

nhẹ

d)

nhiều mây

46.

すずしい

a)

nhanh, sớm

b)

tiện lợi

c)

mát

d)

đẹp, sạch

47.

あまい

a)

xanh lá cây

b)

đẹp, hay

c)

sáng

d)

ngọt

48.

からい

a)

cay

b)

đắng

c)

ngọt

d)

trẻ

49.

おもい

a)

thú vị

b)

nổi tiếng

c)

nặng

d)

tốt bụng, thân thiện

50.

かるい

a)

nhiều, đa dạng

b)

nhẹ

c)

vất vả

d)

nặng

51.

わかい

a)

trẻ

b)

thấp

c)

đen

d)

mới

52.

ながい

a)

tối

b)

ngắn

c)

dài

d)

sáng

53.

みじかい

a)

ngốc

b)

nóng

c)

xấu

d)

ngắn

54.

あかるい

a)

sáng

b)

đắt, cao

c)

mới

d)

rẻ

55.

くらい

a)

không sao, không vấn đề gì

b)

đẹp, sạch

c)

d)

tối

56.

たいせつ[な]

a)

lạnh, rét

b)

đơn giản, dễ

c)

thú vị, hay

d)

quan trọng, quý giá

57.

だいじょうぶ[な]

a)

vất vả

b)

nhiều, đa dạng

c)

không sao, không vấn đề gì

d)

ngọt

58.

ねむい

a)

buồn ngủ

b)

đẹp, hay

c)

thích

d)

đơn giản, dễ

59.

つよい

a)

bận

b)

mạnh

c)

giỏi

d)

yếu

60.

よわい

a)

tiện lợi

b)

trẻ

c)

yếu

d)

yên tĩnh

61.

むだ[な]

a)

cay

b)

lãng phí, vô ích

c)

nhiều, đa dạng

d)

bất tiện

62.

ふべん[な]

a)

rẻ

b)

tốt

c)

tiện lợi

d)

bất tiện

63.

すごい

a)

mới

b)

giỏi quá, ghê quá

c)

buồn, cô đơn

d)

đẹp trai

64.

さびしい

a)

cô đơn, lẻ loi

b)

đỏ

c)

lãng phí, vô ích

d)

xanh lá cây

65.

みどり

a)

tím

b)

xanh lá cây

c)

xanh da trời

d)

đỏ

66.

たいへん「な」

a)

vất vả, khó khăn, khổ

b)

cay

c)

rộng

d)

hẹp

67.

ひろい

a)

tối

b)

xấu

c)

rộng

d)

hẹp

68.

せまい

a)

đắt, cao

b)

dài

c)

chật, hẹp

d)

ngọt

69.

あぶない

a)

bất tiện

b)

rẻ

c)

quan trọng, quý giá

d)

nguy hiểm