WorksheetsPlural nouns
Total questions: 34
Worksheet time: 17mins
Danh từ số nhiều của "Fox"
foxs
foxes
fox
foxies
Danh từ số nhiều của "knife"
knifes
knife
knifees
knives
Danh từ số nhiều của "tomato"
tomatos
tomatoes
tomatoies
tomatose
Danh từ số nhiều của "leaf"
leafs
leave
leaves
leafes
Danh từ số nhiều của "baby"
babies
babys
babyes
baby
Danh từ số nhiều của "orange"
orangees
oranges
orange
orangies
Danh từ số nhiều của "watch"
watch
watchs
watchies
watches
Danh từ số nhiều của "strawberry"
strawberrys
strawberryes
strawberry
strawberries
Danh từ số nhiều của "egg"
eggs
egg
egges
eggies
Danh từ số nhiều của "photo"
photoes
photos
photo
photose
Viết dạng số nhiều của từ bus
(a)
6. Con hãy chọn danh từ số nhiều của từ wife
wifes
wifies
wives
She has five (a) (eye)
Viết từ sau sang danh từ số nhiều (plural nouns)
monkey
(a)
Khi danh từ số ít kết thúc là các chữ cái ch, sh, s, x, o, z thì ta thêm ...............để chuyển thành danh từ số nhiều.
es
s
ies
ves
Khi danh từ số ít kết thúc là phụ âm + y thì ta ....... ...............để chuyển sang danh từ số nhiều.
thêm s
chuyển y thành i và thêm es
chuyển f / fe thành v và thêm es
thêm es
Four boy
Four boys
Four boies
Four potato
Four potatoes
Four potatos
I can see _________________
six book
six books
seven books
seven book
I love my ___________
watch
watchs
watches
One butterfly => ten (a)
eight (a)
Chair
Chuyển sang danh từ số nhiều " BOY"
boys
boyes
boyies
Chọn đáp án đúng :
15.Let's buy ........grapes.
( some : một vài)
a
an
some
Box
boxs
boxes
Viết danh từ số nhiều (plural nouns) của từ
"lunch"
lunches
lunchs
lunch
Khi danh từ số ít kết thúc là f hoặc fe thì ta ....... ...............để chuyển sang danh từ số nhiều.
thêm s
thêm es
chuyển y thành i và thêm es
chuyển f hoặc fe thành v và thêm es
Thông thường muốn chuyển một danh từ số ít sang danh từ số nhiều ta chỉ cần ...........................
thêm s
thêm es
thêm ies
thêm ves
I have a ..............
watch
watchs
watchies
watches
There are 4 .......................
tomatos
tomatoes
tomatoies
tomatose
Số nhiều của từ " photo/ radio"
photos/ radioes
photos/ radios
photoes/ radioes
