wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

HSK1

Total questions: 32

Worksheet time: 16mins

Name
Class
Date
1.

请问 = ?

a)

qǐngwen

b)

qǐngwèn

c)

qingwèn

d)

qíngwèn

2.

"qiánmiàn "

phiên âm này có chữ Hán là:

a)

面前

b)

前面

c)

前后

d)

后前

3.

Điền thứ tự đúng cho các câu sau:

A : 我去学校看书。

B : 小王,早上好, 你去哪儿?

C : 好的, 你去吧,再见!

D:我去商店买。你呢?

a)

D=>B=>A=>C

b)

A=>D=>B=>C

c)

C=>D=>A=>B

d)

B=>D=>A=>C

4.

ngày 17 tháng 6 năm 2023.

Lưu ý

Các con số ghi bằng SỐ , không ghi chữ Hán ạ

Chữ Hán ghi liền nhau, không cách

Cuối câu phải có dấu chấm

(a)  

5.

học sinh

a)

学生

b)

女儿

c)

今年

d)

多大

6.

con gái

a)

学生

b)

女儿

c)

今年

d)

多大

7.

năm nay

a)

学生

b)

女儿

c)

今年

d)

多大

8.

bao nhiêu tuổi

a)

学生

b)

女儿

c)

今年

d)

多大

9.

tuổi

a)

b)

c)

10.

chữ Hán, Hán tự

a)

妈妈

b)

汉字

c)

好吃

d)

怎么

11.

ngon

a)

妈妈

b)

汉字

c)

好吃

d)

怎么

12.

như thế nào

a)

妈妈

b)

汉字

c)

好吃

d)

怎么

13.

nói

a)

b)

c)

d)

14.

对不起

duìbuqǐ

a)

谢谢

b)

没关系

c)

不客气

15.

谢谢

a)

不客气

b)

对不起

c)

没事

16.

你叫什么名字?

a)

我是学生。

b)

我叫李月。

c)

他叫马丽。

17.

Dịch câu sau

一共多少钱?

(a)  

18.

a)

开(kāi)始(shǐ)

b)

旅(lǚ)游(yóu)

c)

上 班 shànɡ bān

d)

跑(pǎo)步(bù)

19.

外面不是。。。,有很大的雪

a)

阴天

b)

下雪

c)

很冷

d)

下雨

20.

“忙” 有什么意思?

a)

Vui vẻ

b)

mệt

c)

nghỉ ngơi

d)

bận

21.

gōng gòng qì chē

公 共 汽 车

a)
b)
c)
d)
22.

gōng sī

公 司

a)
b)
c)
d)
23.

jī chǎng

机 场

a)
b)
c)
d)
24.

kā fēi

咖啡

a)
b)
c)
d)
25.

kǎo shì

考试

a)
b)
c)
d)
26.

jiāo shì

教室

a)
b)
c)
27.

shàng kè

上 课

a)
b)
c)
d)
28.

tại sao hôm nay con không đến trường?

a)

你为什么去学校吗?

b)

今天不去为什么学校?

c)

为什么今天你不去学校?

d)

你不去学校吗?

29.

我们_____房间吧。

wǒ men_____fáng jiān ba 。

a)

进 jìn

b)

出 chū

c)

上 shàng

d)

下 xià

30.

你知道一( )苹果 多少 钱?

a)

件件

b)

因为

c)

d)

经常

e)

公斤

31.

吧/吃饭/我们/去/饭馆/晚上

ba/ chīfàn/ wǒmen/qù/fànguǎn/wǎnshang

(a)  

32.

Điền từ thích hợp vào chỗ trống

他不在家,下午四点[……]买东西了。

a)

b)

c)

d)