wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

H2 - 29

Total questions: 10

Worksheet time: 6mins

Name
Class
Date
1.

Phiên âm của từ sau: 糟糕

a)

zāogāo

b)

cāogāo

c)

zàogào

d)

càogāo

2.

Tìm từ trái nghĩa với từ sau: 笑

a)

b)

c)

d)

3.

我们班的老师因为有事没有来,所以今天口语课没有上_____。

a)

b)

c)

d)

4.

你的这些话我已经听____了,不要再说了。

a)

b)

c)

d)

5.

我还没买____那本小说。

a)

b)

c)

d)

6.

你吃____饭了没有?

a)

b)

c)

d)

7.

Sửa câu sai sau:

我学这本书完了。

(a)  

8.

Sắp xếp thành câu:

作业 / 我 / 没 / 完 / 还 / 写 / 的。

(a)  

9.

Lượng từ của: 故事

a)

b)

c)

d)

10.

田芳 A 借给你 B 那本 C 书你看完了 D 没有?(的)

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D