Worksheetssơ cấp 1
Total questions: 29
Worksheet time: 26mins
Name
Class
Date
1.
menu
(a)
2.
ghi chú
(a)
3.
회사원
a)
Nhân viên ngân hàng
b)
Nhân viên công ty
c)
Giáo viên
d)
Học sinh
4.
선생님
a)
Nhân viên công ty
b)
Giáo viên
c)
Giám đốc
d)
Học sinh
5.
은행원
a)
Đầu bếp
b)
Giáo viên
c)
Nhân viên ngân hàng
d)
Giám đốc
6.
Nội trợ
a)
주부
b)
가수
c)
군인
d)
의사
7.
Nếu vậy thì ( đứng đầu câu)
a)
그런데/하지만
b)
그래서
c)
그리고
d)
그러면
8.
Ca sĩ
a)
가수
b)
운전기사
c)
군인
d)
공무원
9.
Ngữ pháp
Ở N/ Không có ở N
a)
N이/가 있다/ N이/가 없다
b)
N에 있다/ N에 없다
c)
N에 잇다/ N에 업다
d)
N이/가 잇다/ N이/가 업다
10.
bút bi
(a)
11.
sofa
(a)
12.
shopping
(a)
13.
nước ép
(a)
14.
thẻ
(a)
15.
taxi
(a)
16.
파티
(a)
17.
khách sạn
(a)
18.
máy tính cầm tay
(a)
19.
màn hình
(a)
20.
아파트
(a)
21.
máy lạnh
(a)
22.
laptop
(a)
23.
bánh
(a)
24.
áo thun
(a)
25.
xe máy
(a)
26.
tv
(a)
27.
part time
(a)
28.
kem
(a)
29.
thang máy
(a)
100 %
