wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

第9課の言葉

Total questions: 25

Worksheet time: 4mins

Name
Class
Date
1.

わ か り ま す

a)

hiểu, nắm được

b)

thích

c)

ghét

d)

2.

す き (な)

a)

ghét

b)

thích

c)

giỏi

d)

thông minh

3.

giỏi, khéo léo

a)

わ か り ま す

b)

す き (な)

c)

き ら い (な)

d)

じ ょ う ず (な)

4.

へ た (な)

a)

thích

b)

ghét

c)

giỏi

d)

kém

5.

món ăn, nấu ăn

a)

じ ょ う ず (な)

b)

へ た (な)

c)

り ょ う り

d)

き ら い (な)

6.

の み も の

a)

can thao

b)

món ăn, nấu ăn

c)

đồ uống

d)

bóng râm

7.

nhảy

a)

の み も の

b)

や き ゅ う

c)

ダ ン ス

d)

り ょ う り

8.

や き ゅ う

a)

nấu ăn

b)

bóng chày

c)

vũ trụ

d)

đồ uống

9.

âm nhạc

a)

ス ポ ー ツ

b)

の み も の

c)

や き ゅ う

d)

お ん が く

10.

ク ラ シ ッ ク

a)

bài hát

b)

cổ điển âm nhạc

c)

nhạc jazz

d)

buổi hòa nhạc

11.

buổi hòa âm nhạc

a)

コ ン サ ー ト

b)

ジ ャ ズ

c)

ク ラ シ ッ ク

d)

や き ゅ う

12.

か ん じ

a)

chữ Hiragana

b)

chữ Katakana

c)

chữ Hán

d)

chữ Romari

13.

こ ま い か い お か ね

a)

món ăn

b)

buổi hòa âm nhạc

c)

tiền lẻ

d)

ghét

14.

việc bận, công việc

a)

じ か ん

b)

や く そ く

c)

よ う じ

d)

15.

や く そ く

a)

món ăn

b)

lời, cuộc hẹn

c)

công việc, bận rộn

d)

thời gian

16.

chồng (người khác)

a)

つ ま

b)

お っ と

c)

ご し ゅ じ ん

d)

こ ど も

17.

お っ と

a)

gia đình

b)

con cái

c)

vợ

d)

chồng

18.

vợ (mình)

a)

お っ と

b)

つ ま

c)

こ ど も

d)

ご 主人

19.

よ く

a)

nhiều

b)

đại khái niệm

c)

tốt, rõ ràng

d)

ít, một ít

20.

đại khái niệm, đại thể

a)

す こ し

b)

た く さ ん

c)

よ く

d)

だ い た い

21.

ぜ ん ぜ ん

a)

ít, một ít

b)

hoàn toàn không

c)

nhiều

d)

đại khái niệm

22.

sớm, nhanh

a)

よ く

b)

す こ し

c)

は や く

d)

だ い た い

23.

ど う し て

a)

bao nhiêu tuổi

b)

tại sao

c)

bao nhiêu tiền

d)

tầng mấy

24.

Thật đáng tiếc nhỉ / Buồn nhỉ

a)

も し も し

b)

す み ま せ ん

c)

ざ ん ね ん で す ね

d)

ど う し て

25.

ま だ こ ん ど お ね が い し ま す。

a)

tại sao

b)

xin lỗi

c)

Hẹn em những lần sau vậy

d)

mời vào