wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Vocab Unit 2

Total questions: 48

Worksheet time: 24mins

Name
Class
Date
1.

đa dạng hóa (v)

(a)  

2.

(n) of diversify : sự đa dạng

(a)  

3.

(a) of diversify : đa dạng

(a)  

4.

sự hấp dẫn về thể chất

(a)  

5.

(n)=problem

(a)  

6.

(n) of approve

(a)  

7.

chấp thuận

(a)  

8.

thu hút(v)

(a)  

9.

(n) attract : thu hút

(a)  

10.

(a) of attract : hấp dẫn

(a)  

11.

địa điểm thu hút khách du lịch

(a)  

12.

mặt khác

(a)  

13.

thõa thuận +…

(a)  

14.

(a) of contract

(a)  

15.

cho rằng, giả sử (v)

(a)  

16.

đến trước, đi trước (v)

(a)  

17.

khảo sát(v)

(a)  

18.

tiến hành (v)

(a)  

19.

bản tóm tắt (n)

(a)  

20.

xác định, quyết định ( v)

(a)  

21.

(n) of determine

(a)  

22.

determine + …

(a)  

23.

thái độ (n)

(a)  

24.

attitude + …

(a)  

25.

phản hồi (n)

(a)  

26.

response + …

(a)  

27.

giá trị (v,n)

(a)  

28.

(a) of value

(a)  

29.

vô giá (a)

(a)  

30.

><valuable

(a)  

31.

lo lắng (v)

(a)  

32.

to be concerned + … ( be about)

(a)  

33.

quan hệ đối tác bình đằng

(a)  

34.

to be concerned + …( worried about)

(a)  

35.

từ chối (v)

(a)  

36.

(n) of reject

(a)  

37.

yêu cầu đòi hỏi (v)

(a)  

38.

(adj) of demand

(a)  

39.

hy sinh (v)

(a)  

40.

(adv) of significance

(a)  

41.

sự lớn lao, đáng kể (n)

(a)  

42.

bắt buộc (v)

(a)  

43.

to be obilged +…

(a)  

44.

(n) of oblige

(a)  

45.

(a) of oblige

(a)  

46.

compare + …

(a)  

47.

lãng mạn (n)

(a)  

48.

đối tác, bên tương ứng (n)

(a)