Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

tiếng hàn (1)

Total questions: 16

Worksheet time: 5mins

Name
Class
Date
1.

bạn đã sẵn sàng chưa ?

a)

chưa ( thì thoát đi nhen )

b)

rồi

2.

직접 :

a)

1 chút hơi

b)

trực tiếp

c)

thật là

d)

nhất

3.

약간 :

a)

vậy thì

b)

đột nhiên

c)

sai

d)

1 chút hơi

4.

그럼 :

a)

thật là

b)

nhất

c)

vậy thì

d)

thêm,hơn

5.

아마:

a)

nhất

b)

có lẽ

c)

trước

d)

1 chút hơi

6.

정말 :

a)

nhất

b)

trước

c)

sai

d)

thật là

7.

가장 :

a)

nhất

b)

thêm,hơn

c)

vậy thì

8.

더 :

a)

sai

b)

thêm,hơn

c)

nhất

9.

잘못 :

a)

thêm.hơn

b)

đột nhiên

c)

sai

10.

잘 :

a)

tốt

b)

trước

c)

đột nhiên

11.

왜냐하면 :

a)

Bởi vì

b)

đột nhiên

c)

trước

12.

미리 :

a)

đột nhiên

b)

trước

c)

do đó

13.

깜짝 ;

a)

sai

b)

yên lặng

c)

đột nhiên

14.

별로 :

a)

yên lặng

b)

và

c)

không mấy

15.

그리고 :

a)

có lẽ

b)

và

c)

sai

16.

조용히 :

a)

đột nhiên

b)

và

c)

yên lặng