wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

어휘 (13/7)

Total questions: 35

Worksheet time: 18mins

Name
Class
Date
1.

초대하다

a)

mời

b)

quên

c)

hy vọng

d)

dự định

2.

잔치

a)

bữa tiệc

b)

hoa tai

c)

cà vạt

d)

thương mại

3.

한 살을 ____: thêm 1 tuổi

a)

마시다

b)

먹다

c)

드리다

d)

많다

4.

지갑

a)

cái ví

b)

mỹ phẩm

c)

hoa tai

d)

dây chuyền

5.

화장품

a)

mỹ phẩm

b)

dây chuyền

c)

cái ví

d)

khăn tay

6.

손수건

a)

khăn tay

b)

dây chuyền

c)

nhẫn vàng

d)

cà vạt

7.

넥타이

a)

khăn tay

b)

cà vạt

c)

dây chuyền

d)

nhẫn vàng

8.

꽃다발

a)

bông hoa

b)

bó hoa, lẵng hoa

c)

nước hoa

d)

bình hoa

9.

반지

a)

quần

b)

nhẫn

c)

dây chuyền

d)

hoa tai

10.

귀걸이

a)

hoa tai, bông tai

b)

bó hoa, lẵng hoa

c)

cái ví

d)

dây chuyền

11.

목걸이

a)

hoa tai, bông tai

b)

dây chuyền

c)

mỹ phẩm

d)

khăn quàng cổ

12.

목도리

a)

khăn quàng cổ

b)

dây chuyền

c)

hoa tai, bông tai

d)

khăn tay

13.

công ty thương mại

a)

무역 회사

b)

보험 회사

c)

작은 회사

d)

큰 회사

14.

quên

a)

잊다

b)

돌아가다

c)

지나다

d)

묻다

15.

hỏi

a)

잊다

b)

묻다

c)

들어오다

d)

인사를 하다

16.

hầu như

a)

거의

b)

아마

c)

감기

d)

또한

17.

들어오다

a)

đi vào

b)

trả tiền

c)

trở về

d)

xuất hiện, phát sinh

18.

직원

a)

nhân viên

b)

tiệc thôi nôi

c)

nhà báo

d)

hy vọng

19.

vui vẻ

a)

즐겁다

b)

예정

c)

환하다

d)

건강에 좋다

20.

향수

a)

bó hoa, lẵng hoa

b)

nước hoa

c)

vòng cổ

d)

khăn tay

21.

인사를 하다

a)

chào hỏi

b)

tặng quà

c)

đi vào

d)

quên

22.

돈을 ____: trả tiền

a)

내리다

b)

내다

c)

하다

d)

걸리다

23.

감기에 ______: bị cảm

a)

내리다

b)

걸리다

c)

나오다

d)

들어가다

24.

hy vọng

a)

희망

b)

예정

c)

계획

d)

기자

25.

dự định

a)

희망

b)

예정

c)

교복

d)

기자

26.

꿈을 꾸다

a)

b)

hỏi

c)

trả tiền

d)

nhảy

27.

nỗ lực

a)

노력

b)

계획

c)

예정

d)

희망

28.

계획을 ______: lên kế hoạch

a)

세우다

b)

내다

c)

꾸다

d)

하다

29.

đặt trước (vé)

a)

예매하다

b)

예약하다

30.

đặt trước (phòng, bàn..)

a)

예매하다

b)

예약하다

31.

tốt cho sức khỏe

a)

건강을 좋다

b)

건강에 좋다

c)

예정을 좋다

d)

예정에 좋다

32.

교복

a)

đồng phục

b)

sức khỏe

c)

kế hoạch

d)

nỗ lực

33.

환하다

a)

sáng sủa

b)

hy vọng

c)

xuất hiện, phát sinh

d)

sông

34.

돌아가다

a)

đi vào

b)

trở về

c)

xuất hiện, phát sinh

d)

chào hỏi

35.

지나다

a)

đi qua

b)

xuất hiện, phát sinh

c)

trả tiền

d)

quên