Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài 8 HSK 2

Total questions: 24

Worksheet time: 37mins

Name
Class
Date
1.

服务员 - fúwùyuán

a)

nhân viên phục vụ

b)

phi cong

c)

dancer

d)

doctor

2.

děng - 等

a)

lạnh

b)

nóng

c)

đợi

d)

nghĩ

3.

ràng - 让

a)

cho

b)

để, bảo

c)

đợi

d)

chờ

4.

gàosù - 告诉

a)

nói cho biết

b)

bảo

c)

nói

d)

nghe

5.

xiǎngxiang - 想想

a)

đi

b)

nói

c)

suy nghĩ

d)

xem

6.

zhǎo - 找

a)

viết

b)

đi

c)

nghe

d)

tìm

7.

shìqing - 事情

a)

câu hỏi

b)

sự việc

c)

trả lời

d)

nghe ngóng

8.

找时间

a)

tìm cái gì

b)

khi nào rảnh

c)

tìm đồ

d)

tìm ai

9.

đâu là đắt

a)

guì - 贵

b)

shìqing - 事情

c)

gàosù - 告诉

d)

fúwùyuán - 服务员

10.

kèwén - 课文

a)

bài học

b)

lớp học

c)

bài văn, bài khóa

d)

bài viết

11.

热水

(a)  

12.

liúxuésheng - 留学生

a)

du học sinh

b)

học sinh

c)

sinh viên

d)

giáo viên

13.

fēixíngyuán - 飞行员

4 lines
14.

jiāshǐyuán - 驾驶员

(a)  

15.

shòuhuòyuán - 售货员

(a)  

16.

gēn - 跟

(a)  

17.

房间的门打不开了,我叫人去看看。

4 lines
18.

大卫病了,我想去医院看看吧,我跟你一起去吧。

4 lines
19.

这件衣服太贵了,那你再看看那件红的吧。

4 lines
20.

中午我们一起吃饭吧。我现在很忙,你五分钟后再给我打电话好吗?

4 lines
21.

你给我打电话了,有什么事情吗?我想问问你晚上去不去看电影?

4 lines
22.

我想给妈妈买件衣服, 你看这两件怎么样?这件白的有点儿长,那件黑的有点儿贵。

4 lines
23.

你看见我的手机了吗?让我想想,你看是不是在床上?

4 lines
24.

公司的大门每天早上六点开。

4 lines