wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

L8 - Bài 4 ( T4,5,6,7 )

Total questions: 21

Worksheet time: 1hrs 3mins

Name
Class
Date
1.

Chuyển các động từ sau theo mẫu:

VD:行きます➞ 行って ➞ 行った

かきます

4 lines
2.

Chuyển các động từ sau theo mẫu:

VD:行きます➞ 行って ➞ 行った

ききます

4 lines
3.

Chuyển các động từ sau theo mẫu:

VD:行きます➞ 行って ➞ 行った

かいます

4 lines
4.

Chuyển các động từ sau theo mẫu:

VD:行きます➞ 行って ➞ 行った

のります

4 lines
5.

Chuyển các động từ sau theo mẫu:

VD:行きます➞ 行って ➞ 行った

あそびます

4 lines
6.

Chuyển các động từ sau theo mẫu:

VD:行きます➞ 行って ➞ 行った

はなします

4 lines
7.

Chuyển các động từ sau theo mẫu:

VD:行きます➞ 行って ➞ 行った

食べます

4 lines
8.

Chuyển các động từ sau theo mẫu:

VD:行きます➞ 行って ➞ 行った

見ます

4 lines
9.

Chuyển các động từ sau theo mẫu:

VD:行きます➞ 行って ➞ 行った

します

4 lines
10.

Chuyển các động từ sau theo mẫu:

VD:行きます➞ 行って ➞ 行った

来ます

4 lines
11.

Hãy trả lời các câu hỏi sau:

ひこうきに のったことが ありますか。

4 lines
12.

Hãy trả lời các câu hỏi sau:

ふねに のったことが ありますか。

4 lines
13.

Hãy trả lời các câu hỏi sau:

日本人と 話したことが ありますか。

4 lines
14.

Hãy trả lời các câu hỏi sau:

日本のりょうりを 食べたことが ありますか。

4 lines
15.

Hãy viết 1 câu mà e cảm thấy tự hào:

VD: 私は ゆうめいな かしゅとはなしたことが あります。

4 lines
16.

Hãy viết 1 câu mà e chưa từng làm:

VD: 私は ふじさんに のぼったことが ありません。

4 lines
17.

Hãy điền trợ từ thích hợp:

Câu 1

4 lines
18.

Hãy điền trợ từ thích hợp:

Câu 2

4 lines
19.

Hãy điền trợ từ thích hợp:

Câu 3

4 lines
20.

Hãy điền trợ từ thích hợp:

Câu 4

4 lines
21.

Hãy điền trợ từ thích hợp:

Câu 5

4 lines