WorksheetsBUỔI 2 - PHÚC
Total questions: 20
Worksheet time: 16mins
Name
Class
Date
1.
đau răng
(a)
2.
tạp chí
(a)
3.
magazine
a)
tạp chí
b)
báo chí
c)
truyện tranh
d)
tờ báo
4.
tờ báo
(a)
5.
news (n)
a)
mới
b)
tin tức
6.
thư viện
(a)
7.
từ chối (v)
a)
refuse
b)
refusal
8.
sự từ chối
(a)
9.
campus
a)
khuôn viên trường
b)
địa điểm cắm trại
10.
khóa học
(a)
11.
tense (n)
a)
lều
b)
thì
c)
căng thẳng
12.
sớm
a)
early
b)
late
13.
brush (n)
a)
cây cỏ
b)
đánh (răng)
14.
quản lí
(a)
15.
bake
a)
nướng
b)
sủa
c)
ngân hàng
16.
hài hước
(a)
17.
kì nghỉ
(a)
18.
độc thân
(a)
19.
con trai
a)
son
b)
daughter
20.
con gái
(a)
100 %
