Font size
S
M
L
XL
Worksheetspreposition ( for + in )
Total questions: 15
Worksheet time: 11mins
Name
Class
Date
1.
need for
a)
sự mong muốn
b)
sự trì hoãn
c)
sự cần thiết cho
d)
lợi ích
2.
responsibility for
a)
sự suy giảm
b)
trách nhiệm
c)
sự nổi tiếng
d)
phát triển
3.
cure for
a)
sở thích
b)
sự mong muốn
c)
việc chữa trị cho
d)
sự gia tăng
4.
demand for
a)
nhu cầu về
b)
trách nhiệm
c)
việc chữa bệnh cho
d)
tài năng
5.
talent for
a)
nhu cầu về
b)
sự nuối tiếc
c)
niềm tin
d)
tài năng
6.
experience in
a)
có kinh nghiệm
b)
thuận lợi
c)
ý kiến
d)
sự thiếu, sự không có
7.
trách nhiệm
(a)
8.
reason for
a)
sự khâm phục
b)
sự cần thiết cho
c)
lý do về
d)
niềm tin
9.
sự cần thiết cho
(a)
10.
desire for
a)
sự suy giảm
b)
sự mong muốn
c)
nguyên nhân
d)
sự nuối tiếc
11.
sự suy giảm
(a)
12.
sự gia tăng
(a)
13.
sự mong muốn
(a)
14.
việc chữa trị cho
(a)
15.
niềm tin
(a)
Reset
