WorksheetsBài tập bài 3 HSK2
Total questions: 10
Worksheet time: 2mins
Name
Class
Date
1.
Phán đoán đúng sai:
"Cụm từ có là cụm từ có thành phần trọng tâm bị lược bỏ."
a)
Đúng
b)
Sai
2.
Điền từ còn thiếu vào chỗ trống: (Điền pinyin, vd viết 吃 chi)
“我想看一 (a) 报纸”
3.
听一下=?
a)
听听
b)
听一听
c)
听了
d)
不听
4.
Dịch câu sau sang tiếng Việt:
“今天天气真好!”
a)
Hôm qua thời tiết thật đẹp
b)
Thời tiết hôm nay thật đẹp
c)
Thời tiết hôm nay khá đẹp
d)
Hôm qua thời tiết khá đẹp
5.
Viết pinyin của từ sau:
“旁边”
(a)
6.
“图书馆后边是食堂。”
食堂在哪儿?
a)
图书馆后边
b)
图书馆前边
c)
后边图书馆
d)
前边图书馆
7.
笔在哪儿?
a)
笔在杯子右边
b)
笔在书旁边
c)
笔在中间
d)
笔在杯子前边
8.
书是什么颜色的?
(a)
9.
Câu sau thuộc cấu trúc gì?
“我的车是爸爸送的。”
a)
Cụm từ có 是
b)
Cụm từ có 的
c)
Động từ 的
d)
Động từ 送
10.
Trả lời câu hỏi sau:
红色的杯子是我的,蓝色的杯子是我弟弟的,粉色的杯子是我姐姐的,橙色的杯子是我妈妈的。
我姐姐的杯子是什么颜色的?
a)
红色
b)
蓝色
c)
粉色
d)
橙色
100 %
